zkiwi demo

Hotline: (0232).3845.319

Email: bvdkdonghoi@gmail.com

Loading...

Bảng Giá PTTT

Bảng giá dịch vụ Phẫu thuật - Thủ thuật

 

Mã danh mục Tên ĐVT Nhóm chi phí Loại phẫu thuật/thủ thuật Đơn giá
01.0008.0100 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng Lần Thủ thuật T1 1,158,500.00 ₫
01.0032.0299 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Lần Thủ thuật T2 532,400.00 ₫
01.0053.0075 Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu Lần Thủ thuật T3 40,300.00 ₫
01.0054.0114 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) Lần Thủ thuật T3 14,100.00 ₫
01.0055.0114 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) Lần Thủ thuật T2 14,100.00 ₫
01.0065.0071 Bóp bóng ambu qua mặt nạ Lần Thủ thuật T2 248,500.00 ₫
01.0066.1888 Đặt nội khí quản Lần Thủ thuật T1 600,500.00 ₫
01.0071.0120 Mở khí quản cấp cứu Lần Phẫu thuật P1 759,800.00 ₫
01.0072.0120 Mở khí quản qua màng nhẫn giáp Lần Thủ thuật T1 759,800.00 ₫
01.0074.0120 Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở Lần Thủ thuật T1 759,800.00 ₫
01.0076.0200 Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) Lần Thủ thuật   64,300.00 ₫
01.0077.1888 Thay ống nội khí quản Lần Thủ thuật T1 600,500.00 ₫
01.0080.0206 Thay canuyn mở khí quản Lần Thủ thuật T3 263,700.00 ₫
01.0085.0277 Vận động trị liệu hô hấp Lần Thủ thuật T2 32,900.00 ₫
01.0086.0898 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Lần Thủ thuật T3 27,500.00 ₫
01.0087.0898 Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) Lần Thủ thuật T2 27,500.00 ₫
01.0089.0206 Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng Lần Thủ thuật T2 263,700.00 ₫
01.0091.0071 Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp Lần Thủ thuật T1 248,500.00 ₫
01.0094.0111 Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp Lần Thủ thuật T1 192,300.00 ₫
01.0095.0094 Mở màng phổi cấp cứu Lần Thủ thuật T1 628,500.00 ₫
01.0096.0094 Mở màng phổi tối thiểu bằng troca Lần Thủ thuật T1 628,500.00 ₫
01.0097.0111 Dẫn lưu màng phổi liên tục Lần Thủ thuật T1 192,300.00 ₫
01.0128.0209 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế] Lần Thủ thuật T1 625,000.00 ₫
01.0130.0209 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] Lần Thủ thuật T1 625,000.00 ₫
01.0132.0209 Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế] Lần Thủ thuật T1 625,000.00 ₫
01.0133.0209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [theo giờ thực tế] Lần Thủ thuật T1 625,000.00 ₫
01.0134.0209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [theo giờ thực tế] Lần Thủ thuật T1 625,000.00 ₫
01.0135.0209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [theo giờ thực tế] Lần Thủ thuật T1 625,000.00 ₫
01.0136.0209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [theo giờ thực tế] Lần Thủ thuật T1 625,000.00 ₫
01.0137.0209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [theo giờ thực tế] Lần Thủ thuật T1 625,000.00 ₫
01.0138.0209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] Lần Thủ thuật T1 625,000.00 ₫
01.0144.0209 Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển [theo giờ thực tế] Lần Thủ thuật T2 625,000.00 ₫
01.0157.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Lần Thủ thuật T2 58,400.00 ₫
01.0158.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Lần Thủ thuật T1 532,500.00 ₫
01.0160.0210 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang Lần Thủ thuật T3 101,800.00 ₫
01.0162.0121 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ Lần Thủ thuật T1 405,500.00 ₫
01.0164.0210 Thông bàng quang Lần Thủ thuật T3 101,800.00 ₫
01.0165.0158 Rửa bàng quang lấy máu cục Lần Thủ thuật T2 230,500.00 ₫
01.0216.0103 Đặt ống thông dạ dày Lần Thủ thuật T3 101,800.00 ₫
01.0218.0159 Rửa dạ dày cấp cứu Lần Thủ thuật T2 152,000.00 ₫
01.0219.0160 Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín Lần Thủ thuật T2 622,500.00 ₫
01.0221.0211 Thụt tháo Lần Thủ thuật T3 92,400.00 ₫
01.0222.0211 Thụt giữ Lần Thủ thuật T3 92,400.00 ₫
01.0223.0211 Đặt ống thông hậu môn Lần Thủ thuật T3 92,400.00 ₫
01.0240.0077 Chọc dò ổ bụng cấp cứu Lần Thủ thuật T2 153,700.00 ₫
01.0244.0165 Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm Lần Thủ thuật T1 659,900.00 ₫
01.0267.0203 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Lần Thủ thuật T3 148,600.00 ₫
02.0002.0071 Bơm rửa khoang màng phổi Lần Thủ thuật T2 248,500.00 ₫
02.0008.0078 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần Thủ thuật T2 195,900.00 ₫
02.0009.0077 Chọc dò dịch màng phổi Lần Thủ thuật T3 153,700.00 ₫
02.0011.0079 Chọc hút khí màng phổi Lần Thủ thuật T3 162,900.00 ₫
02.0026.0111 Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục Lần Thủ thuật T3 192,300.00 ₫
02.0032.0898 Khí dung thuốc giãn phế quản Lần Thủ thuật T3 27,500.00 ₫
02.0061.0164 Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe Lần Thủ thuật   194,700.00 ₫
02.0067.0206 Thay canuyn mở khí quản Lần Thủ thuật T2 263,700.00 ₫
02.0068.0277 Vận động trị liệu hô hấp Lần Thủ thuật T3 32,900.00 ₫
02.0150.0114 Hút đờm hầu họng Lần Thủ thuật T3 14,100.00 ₫
02.0163.0203 Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN Lần Thủ thuật T2 148,600.00 ₫
02.0166.0283 Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) Lần Thủ thuật T2 64,900.00 ₫
02.0177.0086 Chọc hút nước tiểu trên xương mu Lần Thủ thuật T2 126,700.00 ₫
02.0188.0210 Đặt sonde bàng quang Lần Thủ thuật T3 101,800.00 ₫
02.0232.0158 Rửa bàng quang lấy máu cục Lần Phẫu thuật T2 230,500.00 ₫
02.0233.0158 Rửa bàng quang Lần Thủ thuật T3 230,500.00 ₫
02.0242.0077 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm Lần Thủ thuật T3 153,700.00 ₫
02.0243.0077 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị Lần Thủ thuật T3 153,700.00 ₫
03.2457.1044 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm Lần Phẫu thuật P1 771,000.00 ₫
02.0244.0103 Đặt ống thông dạ dày Lần Thủ thuật T3 101,800.00 ₫
02.0247.0211 Đặt ống thông hậu môn Lần Thủ thuật T3 92,400.00 ₫
14.0180.0805 Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) Lần Phẫu thuật P1 1,202,600.00 ₫
12.0072.1047 Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm Lần Phẫu thuật P1 3,228,100.00 ₫
14.0184.0774 Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài Lần Phẫu thuật P2 830,200.00 ₫
10.0386.0435 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ Lần Phẫu thuật P2 2,490,900.00 ₫
03.3775.0534 Cắt cụt cẳng chân Lần Phẫu thuật P2 3,994,900.00 ₫
10.0454.0465 Cắt dạ dày hình chêm Lần Phẫu thuật P2 3,993,400.00 ₫
03.3811.0571 Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
03.2613.0874 Cắt polyp ống tai [gây mê] Lần Phẫu thuật P2 2,122,100.00 ₫
02.0313.0159 Rửa dạ dày cấp cứu Lần Thủ thuật T3 152,000.00 ₫
12.0283.0683 Cắt u nang buồng trứng và phần phụ Lần Phẫu thuật P2 3,217,800.00 ₫
12.0281.0683 Cắt u nang buồng trứng Lần Phẫu thuật P2 3,217,800.00 ₫
12.0280.0683 Cắt u nang buồng trứng xoắn Lần Phẫu thuật P2 3,217,800.00 ₫
02.0338.0211 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng Lần Thủ thuật T3 92,400.00 ₫
03.2451.1049 Cắt u phần mềm vùng cổ Lần Phẫu thuật P2 2,928,100.00 ₫
02.0339.0211 Thụt tháo phân Lần Thủ thuật T3 92,400.00 ₫
03.2536.1049 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm Lần Phẫu thuật P1 2,928,100.00 ₫
03.2758.0558 Cắt u xương, sụn Lần Phẫu thuật P2 4,085,900.00 ₫
02.0349.0112 Hút dịch khớp gối Lần Thủ thuật T3 129,600.00 ₫
03.3787.0556 Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm Lần Phẫu thuật P2 4,102,500.00 ₫
03.3786.0556 Đặt vít gãy thân xương sên Lần Phẫu thuật P2 4,102,500.00 ₫
13.0240.0631 Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ Lần Phẫu thuật P2 3,191,500.00 ₫
14.0176.0770 Khâu giác mạc [đơn thuần] Lần Phẫu thuật P1 799,600.00 ₫
10.0465.0465 Khâu cầm máu ổ loét dạ dày Lần Phẫu thuật P2 3,993,400.00 ₫
14.0177.0765 Khâu củng mạc Lần Phẫu thuật P1 849,600.00 ₫
03.1668.0766 Khâu củng mạc Lần Phẫu thuật P1 1,322,100.00 ₫
03.1667.0770 Khâu giác mạc [đơn thuần] Lần Phẫu thuật P1 799,600.00 ₫
28.0110.0584 Khâu vết thương vùng môi Lần Phẫu thuật P3 1,509,500.00 ₫
02.0361.0112 Hút nang bao hoạt dịch Lần Thủ thuật T3 129,600.00 ₫
13.0150.0724 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn Lần Phẫu thuật P2 1,754,800.00 ₫
14.0191.0789 Mổ quặm bẩm sinh Lần Phẫu thuật P2 698,800.00 ₫
02.0363.0086 Hút ổ viêm/áp xe phần mềm Lần Thủ thuật T3 126,700.00 ₫
10.0416.0491 Mở thông dạ dày Lần Phẫu thuật P3 2,683,900.00 ₫
03.2148.0912 Nắn sống mũi sau chấn thương Lần Phẫu thuật P3 2,804,100.00 ₫
15.0134.0912 Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê] Lần Phẫu thuật P3 2,804,100.00 ₫
03.2028.1066 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép Lần Phẫu thuật P1 3,197,900.00 ₫
03.2029.1066 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim Lần Phẫu thuật P1 3,197,900.00 ₫
03.0076.0114 Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy Lần Thủ thuật T2 14,100.00 ₫
03.3350.0494 Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò Lần Phẫu thuật P3 2,816,900.00 ₫
03.0079.0077 Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi Lần Thủ thuật T1 153,700.00 ₫
10.0372.0436 Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt Lần Phẫu thuật P2 1,920,900.00 ₫
04.0033.0488 Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng nách Lần Phẫu thuật P2 4,287,100.00 ₫
03.2179.0870 Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây mê] Lần Phẫu thuật P2 1,217,100.00 ₫
03.0082.0209 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, thở BiPAP) [theo giờ thực tế] Lần Thủ thuật T1 625,000.00 ₫
03.0083.0209 Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [theo giờ thực tế] Lần Thủ thuật T1 625,000.00 ₫
03.2179.0937 Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây tê] Lần Phẫu thuật P2 1,761,400.00 ₫
15.0045.0909 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê] Lần Phẫu thuật P3 1,385,400.00 ₫
28.0264.0653 Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú Lần Phẫu thuật P3 3,135,800.00 ₫
15.0331.1049 Phẫu thuật cắt u da vùng mặt Lần Phẫu thuật P2 2,928,100.00 ₫
03.3387.0489 Phẫu thuật cắt u nang mạc nối lớn Lần Phẫu thuật P2 5,141,100.00 ₫
03.3388.0489 Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột không cắt ruột Lần Phẫu thuật P2 5,141,100.00 ₫
15.0112.0970 Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn Lần Phẫu thuật P2 3,526,900.00 ₫
03.3394.0464 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu Lần Phẫu thuật P3 2,917,900.00 ₫
16.0277.1066 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép Lần Phẫu thuật P1 3,197,900.00 ₫
16.0278.1066 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim Lần Phẫu thuật P1 3,197,900.00 ₫
16.0268.1068 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần Phẫu thuật P1 2,897,900.00 ₫
03.0112.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Lần Thủ thuật T2 58,400.00 ₫
16.0269.1068 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Lần Phẫu thuật P1 2,897,900.00 ₫
16.0270.1068 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu Lần Phẫu thuật P1 2,897,900.00 ₫
03.0125.0086 Chọc hút nước tiểu trên xương mu Lần Thủ thuật T2 126,700.00 ₫
05.0068.0343 Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt Lần Phẫu thuật P2 893,600.00 ₫
03.0131.0158 Rửa bàng quang lấy máu cục Lần Thủ thuật T2 230,500.00 ₫
05.0069.0343 Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặp Lần Phẫu thuật P2 893,600.00 ₫
03.0133.0210 Thông tiểu Lần Thủ thuật T3 101,800.00 ₫
03.3348.0494 Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn Lần Phẫu thuật P3 2,816,900.00 ₫
03.3309.0465 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn Lần Phẫu thuật P2 3,993,400.00 ₫
10.0167.0582 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi Lần Phẫu thuật P1 3,433,300.00 ₫
03.1699.0849 Soi đáy mắt trực tiếp Lần Thủ thuật T2 60,000.00 ₫
03.3386.0686 Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát Lần Phẫu thuật P2 4,721,300.00 ₫
03.0164.0077 Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu Lần Thủ thuật T2 153,700.00 ₫
03.3311.0455 Phẫu thuật điều trị xoắn ruột Lần Phẫu thuật P2 2,705,700.00 ₫
03.0165.0077 Chọc dò ổ bụng cấp cứu Lần Thủ thuật T2 153,700.00 ₫
28.0138.0583 Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời Lần Phẫu thuật P2 2,396,200.00 ₫
03.0167.0103 Đặt ống thông dạ dày Lần Thủ thuật T3 101,800.00 ₫
03.0168.0159 Rửa dạ dày cấp cứu Lần Thủ thuật T2 152,000.00 ₫
03.2019.1068 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần Phẫu thuật P1 2,897,900.00 ₫
03.2020.1068 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Lần Phẫu thuật P1 2,897,900.00 ₫
03.0169.0160 Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín Lần Thủ thuật T2 622,500.00 ₫
03.0178.0211 Đặt sonde hậu môn Lần Thủ thuật T3 92,400.00 ₫
10.0721.0556 Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0720.0556 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
03.0179.0211 Thụt tháo phân Lần Thủ thuật T3 92,400.00 ₫
03.2180.0954 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê] Lần Phẫu thuật P2 3,209,900.00 ₫
16.0306.1043 Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm Lần Phẫu thuật P1 1,051,700.00 ₫
03.0277.0247 Nắn, bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT Lần Thủ thuật T2 119,200.00 ₫
10.0553.0495 Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ Lần Phẫu thuật P2 2,507,900.00 ₫
03.2732.0683 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần Phẫu thuật P2 3,217,800.00 ₫
03.0278.0248 Nắn, bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT Lần Thủ thuật T2 119,200.00 ₫
14.0065.0824 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa Lần Phẫu thuật P2 930,200.00 ₫
03.0279.0246 Nắn, bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT Lần Thủ thuật T2 119,200.00 ₫
03.0281.0249 Ngâm thuốc YHCT toàn thân Lần Thủ thuật T3 54,800.00 ₫
14.0065.0808 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây mê] Lần Phẫu thuật P2 1,632,200.00 ₫
15.0155.0958 Phẫu thuật nạo VA nội soi Lần Phẫu thuật P2 3,045,800.00 ₫
03.0282.0284 Xông hơi thuốc Lần Thủ thuật T3 50,300.00 ₫
03.2240.0914 Phẫu thuật nạo VA gây mê Lần Phẫu thuật P2 852,900.00 ₫
03.0283.0285 Xông khói thuốc Lần Thủ thuật T3 45,300.00 ₫
15.0053.1002 Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai Lần Phẫu thuật P3 1,075,700.00 ₫
03.0284.0252 Sắc thuốc thang Lần Thủ thuật T3 14,000.00 ₫
03.0285.0249 Ngâm thuốc YHCT bộ phận Lần Thủ thuật T3 54,800.00 ₫
10.0963.0559 Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) Lần Phẫu thuật P2 3,302,900.00 ₫
15.0097.0960 Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi Lần Phẫu thuật P2 2,981,800.00 ₫
03.0286.0229 Đặt thuốc YHCT Lần Thủ thuật T3 51,100.00 ₫
27.0142.0451 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày Lần Phẫu thuật P1 3,136,900.00 ₫
03.0287.0222 Bó thuốc Lần Thủ thuật T3 57,600.00 ₫
13.0088.0689 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ Lần Phẫu thuật P1 5,503,300.00 ₫
03.0288.0228 Chườm ngải Lần Thủ thuật T3 37,000.00 ₫
15.0166.0978 Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) Lần Phẫu thuật P2 3,180,600.00 ₫
03.0289.0224 Hào châm Lần Thủ thuật T3 76,300.00 ₫
03.3310.0465 Phẫu thuật tắc ruột do giun Lần Phẫu thuật P2 3,993,400.00 ₫
03.0290.0224 Nhĩ châm Lần Thủ thuật T2 76,300.00 ₫
03.0291.0224 Ôn châm Lần Thủ thuật T2 76,300.00 ₫
03.2953.1137 Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ Lần Phẫu thuật P2 4,034,300.00 ₫
03.3317.0583 Phẫu thuật tháo lồng không cắt ruột Lần Phẫu thuật P2 2,396,200.00 ₫
15.0110.0970 Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi Lần Phẫu thuật P1 3,526,900.00 ₫
10.0962.0574 Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm² Lần Phẫu thuật P1 4,699,100.00 ₫
10.0961.0575 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm² Lần Phẫu thuật P2 3,044,900.00 ₫
10.0402.0584 Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật Lần Phẫu thuật P3 1,509,500.00 ₫
10.0013.0386 Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán Lần Phẫu thuật P2 5,966,400.00 ₫
03.3905.0563 Rút chỉ thép xương ức Lần Phẫu thuật P2 1,857,900.00 ₫
03.1669.0767 Thăm dò, khâu vết thương củng mạc Lần Phẫu thuật P1 1,244,100.00 ₫
14.0178.0767 Thăm dò, khâu vết thương củng mạc Lần Phẫu thuật P1 1,244,100.00 ₫
03.2152.0867 Bẻ cuốn dưới Lần Thủ thuật T1 165,500.00 ₫
15.0132.0867 Bẻ cuốn mũi Lần Thủ thuật T2 165,500.00 ₫
15.0052.0993 Bơm hơi vòi nhĩ Lần Thủ thuật T2 126,500.00 ₫
15.0218.0899 Bơm thuốc thanh quản Lần Thủ thuật T3 22,000.00 ₫
15.0208.0916 Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA Lần Thủ thuật T2 139,000.00 ₫
03.2155.0869 Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) Lần Thủ thuật T2 286,500.00 ₫
14.0212.0864 Cấp cứu bỏng mắt ban đầu Lần Thủ thuật T1 344,200.00 ₫
12.0084.1039 Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên Lần Phẫu thuật P1 521,000.00 ₫
16.0220.1042 Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng Lần Phẫu thuật P2 601,000.00 ₫
15.0207.0878 Trích áp xe quanh Amidan Lần Thủ thuật T1 295,500.00 ₫
15.0223.0879 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê Lần Thủ thuật T1 295,500.00 ₫
15.0050.0994 Trích rạch màng nhĩ Lần Thủ thuật T3 69,300.00 ₫
03.2332.0078 Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần Thủ thuật T2 195,900.00 ₫
15.0056.0882 Chọc hút dịch vành tai Lần Thủ thuật T3 64,300.00 ₫
15.0138.0920 Chọc rửa xoang hàm Lần Thủ thuật T2 310,500.00 ₫
13.0159.0609 Dẫn lưu cùng đồ Douglas Lần Thủ thuật T1 929,400.00 ₫
01.0006.0215 Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên Lần Thủ thuật T3 25,100.00 ₫
16.0067.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite Lần Thủ thuật T2 280,500.00 ₫
16.0050.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số  4, 5] Lần Phẫu thuật P3 631,000.00 ₫
16.0052.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5] Lần Phẫu thuật P3 631,000.00 ₫
21.0083.0848 Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) Lần Thủ thuật T2 33,600.00 ₫
14.0265.0751 Đo thị giác 2 mắt Lần Thủ thuật T1 77,000.00 ₫
15.0130.0922 Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] Lần Thủ thuật T2 489,900.00 ₫
15.0215.0895 Đốt họng hạt bằng nhiệt Lần Thủ thuật T2 89,400.00 ₫
03.2182.0895 Đốt nhiệt họng hạt Lần Thủ thuật T2 89,400.00 ₫
15.0147.1006 Hút rửa mũi, xoang sau mổ Lần Thủ thuật T3 153,600.00 ₫
03.1666.0839 Khâu phủ kết mạc Lần Phẫu thuật P2 698,800.00 ₫
14.0175.0839 Khâu phủ kết mạc Lần Phẫu thuật P2 698,800.00 ₫
15.0051.0216 Khâu vết rách vành tai Lần Thủ thuật T3 194,700.00 ₫
15.0301.0216 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < l0 cm] Lần Thủ thuật T1 194,700.00 ₫
17.0151.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO Lần Thủ thuật   59,300.00 ₫
17.0150.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO Lần Thủ thuật   59,300.00 ₫
15.0058.0899 Làm thuốc tai Lần Thủ thuật T3 22,000.00 ₫
03.2184.0899 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản Lần Thủ thuật T1 22,000.00 ₫
16.0043.1020 Lấy cao răng [hai hàm] Lần Thủ thuật T1 159,100.00 ₫
03.2178.0900 Lấy dị vật hạ họng Lần Thủ thuật T2 43,100.00 ₫
15.0054.0903 Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] Lần Thủ thuật T2 170,600.00 ₫
15.0054.0902 Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] Lần Thủ thuật T2 530,700.00 ₫
15.0059.0908 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài Lần Thủ thuật T2 70,300.00 ₫
14.0185.0798 Múc nội nhãn Lần Phẫu thuật P2 599,800.00 ₫
10.0995.0517 Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] Lần Thủ thuật T2 342,000.00 ₫
10.1015.0511 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột liền] Lần Thủ thuật T1 667,000.00 ₫
16.0239.1029 Nhổ chân răng sữa Lần Thủ thuật T1 46,600.00 ₫
16.0238.1029 Nhổ răng sữa Lần Thủ thuật T1 46,600.00 ₫
16.0206.1026 Nhổ răng thừa Lần Thủ thuật T1 239,500.00 ₫
16.0203.1026 Nhổ răng vĩnh viễn Lần Phẫu thuật P3 239,500.00 ₫
16.0204.1025 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Lần Thủ thuật T1 110,600.00 ₫
15.0144.0907 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê] Lần Thủ thuật T2 213,900.00 ₫
15.0144.0906 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê] Lần Thủ thuật T2 705,500.00 ₫
13.0241.0644 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không Lần Thủ thuật T3 450,000.00 ₫
13.0238.0648 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không Lần Thủ thuật T2 429,500.00 ₫
28.0009.1044 Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm Lần Phẫu thuật P3 771,000.00 ₫
28.0010.1044 Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên Lần Phẫu thuật P2 771,000.00 ₫
14.0145.0810 Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên Lần Phẫu thuật P2 570,300.00 ₫
16.0202.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng Lần Phẫu thuật P2 398,600.00 ₫
14.0221.0849 Soi góc tiền phòng Lần Thủ thuật T2 60,000.00 ₫
17.0109.0265 Tập cho người thất ngôn Lần Thủ thuật T3 124,000.00 ₫
17.0047.0268 Tập lên, xuống cầu thang Lần Thủ thuật T3 33,400.00 ₫
17.0037.0267 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động Lần Thủ thuật T3 59,300.00 ₫
21.0077.0852 Test thử cảm giác giác mạc Lần Thủ thuật   46,400.00 ₫
03.3326.0506 Tháo lồng bằng bơm khí/nước Lần Thủ thuật T1 169,500.00 ₫
15.0303.2047 Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] Lần Thủ thuật T3 89,500.00 ₫
15.0220.0206 Thay canuyn Lần Thủ thuật T2 263,700.00 ₫
03.2116.0992 Thông vòi nhĩ Lần Thủ thuật T3 98,300.00 ₫
03.2176.0892 Áp lạnh Amidan Lần Thủ thuật T2 225,500.00 ₫
14.0214.0778 Bóc giả mạc Lần Thủ thuật T3 99,400.00 ₫
14.0213.0778 Bóc sợi giác mạc Lần Thủ thuật T3 99,400.00 ₫
04.0030.0207 Bơm rửa ổ lao khớp Lần Phẫu thuật T1 101,400.00 ₫
10.0992.0529 Bột Corset Minerve,Cravate [bột liền] Lần Thủ thuật T1 659,600.00 ₫
13.0177.0593 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần Lần Phẫu thuật P2 2,971,900.00 ₫
03.1656.0732 Cắt bỏ túi lệ Lần Phẫu thuật P2 930,200.00 ₫
03.3364.0494 Cắt cơ tròn trong Lần Phẫu thuật P3 2,816,900.00 ₫
07.0226.0199 Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường Lần Thủ thuật T2 279,500.00 ₫
07.0227.0367 Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường Lần Thủ thuật T2 452,800.00 ₫
07.0228.0366 Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường Lần Thủ thuật T1 719,800.00 ₫
07.0229.0366 Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường Lần Thủ thuật T1 719,800.00 ₫
07.0230.0199 Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường Lần Thủ thuật T2 279,500.00 ₫
03.3026.1150 Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết trên 20% diện tích cơ thể Lần Thủ thuật TD 618,300.00 ₫
03.2454.1048 Cắt nang giáp móng Lần Phẫu thuật P2 2,289,300.00 ₫
03.3383.0584 Cắt nang/polyp rốn Lần Phẫu thuật P3 1,509,500.00 ₫
03.2643.0558 Cắt u xương sườn 1 xương Lần Phẫu thuật P2 4,085,900.00 ₫
12.0167.0558 Cắt u xương sườn 1 xương Lần Phẫu thuật P2 4,085,900.00 ₫
07.0231.0505 Trích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường Lần Thủ thuật T3 218,500.00 ₫
16.0057.1032 Chụp tủy bằng Hydroxit canxi Lần Thủ thuật T3 308,000.00 ₫
16.0233.1050 Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit Lần Phẫu thuật P3 493,500.00 ₫
10.0491.0455 Gỡ dính sau mổ lại Lần Phẫu thuật P1 2,705,700.00 ₫
10.0842.0559 Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi Lần Phẫu thuật P1 3,302,900.00 ₫
03.2154.0897 Làm Proetz Lần Thủ thuật T3 69,300.00 ₫
10.0471.0465 Mở dạ dày xử lý tổn thương Lần Phẫu thuật P2 3,993,400.00 ₫
10.1012.0525 Nắn, bó bột gãy mâm chày  [bột liền] Lần Thủ thuật T2 372,700.00 ₫
03.3034.0339 Nạo vét lỗ đáo có viêm xương Lần Phẫu thuật P2 694,000.00 ₫
03.3033.0340 Nạo vét lỗ đáo không viêm xương Lần Phẫu thuật P3 649,800.00 ₫
15.0226.1005 Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê Lần Thủ thuật T2 321,400.00 ₫
15.0238.1004 Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê Lần Thủ thuật T1 549,900.00 ₫
04.0034.0488 Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn Lần Phẫu thuật P2 4,287,100.00 ₫
12.0172.0583 Phẫu thuật bóc u thành ngực Lần Phẫu thuật P2 2,396,200.00 ₫
15.0149.0937 Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện] Lần Phẫu thuật P2 1,761,400.00 ₫
15.0043.0874 Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây mê] Lần Phẫu thuật P2 2,122,100.00 ₫
28.0266.0653 Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa Lần Phẫu thuật P2 3,135,800.00 ₫
15.0103.0942 Phẫu thuật cắt xoang hơi cuốn mũi giữa Lần Phẫu thuật P2 4,211,900.00 ₫
10.0571.0632 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản Lần Phẫu thuật P2 2,501,900.00 ₫
04.0035.1114 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ Lần Phẫu thuật P2 3,683,600.00 ₫
04.0036.1114 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực Lần Phẫu thuật P2 3,683,600.00 ₫
04.0029.0493 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao Lần Phẫu thuật P2 3,142,500.00 ₫
04.0028.0493 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao Lần Phẫu thuật P2 3,142,500.00 ₫
10.0949.0548 Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) Lần Phẫu thuật P2 4,324,900.00 ₫
28.0008.0574 Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu [diện tích ≥10 cm2] Lần Phẫu thuật   4,699,100.00 ₫
10.0885.0559 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille Lần Phẫu thuật P1 3,302,900.00 ₫
16.0274.1095 Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép Lần Phẫu thuật P1 2,636,500.00 ₫
16.0275.1095 Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim Lần Phẫu thuật P1 2,636,500.00 ₫
16.0250.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép Lần Phẫu thuật P1 3,297,900.00 ₫
16.0251.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim Lần Phẫu thuật P1 3,297,900.00 ₫
16.0247.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép Lần Phẫu thuật P1 3,297,900.00 ₫
16.0248.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim Lần Phẫu thuật P1 3,297,900.00 ₫
16.0271.1095 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép Lần Phẫu thuật P1 2,636,500.00 ₫
16.0272.1095 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim Lần Phẫu thuật P1 2,636,500.00 ₫
28.0330.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận Lần Phẫu thuật P2 3,720,600.00 ₫
28.0329.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ Lần Phẫu thuật P2 3,720,600.00 ₫
28.0335.0556 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít Lần Phẫu thuật P2 4,102,500.00 ₫
28.0084.0583 Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu Lần Phẫu thuật P2 2,396,200.00 ₫
10.0909.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần Phẫu thuật P2 4,324,900.00 ₫
03.3341.0495 Phẫu thuật Longo Lần Phẫu thuật P2 2,507,900.00 ₫
12.0284.0683 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần Phẫu thuật P2 3,217,800.00 ₫
15.0299.0988 Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ Lần Phẫu thuật P3 3,045,800.00 ₫
15.0154.0914 Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản Lần Phẫu thuật P2 852,900.00 ₫
04.0024.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân Lần Phẫu thuật P2 3,011,900.00 ₫
04.0016.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay Lần Phẫu thuật P2 3,011,900.00 ₫
04.0020.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu Lần Phẫu thuật P2 3,011,900.00 ₫
04.0023.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối Lần Phẫu thuật P2 3,011,900.00 ₫
04.0015.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu Lần Phẫu thuật P2 3,011,900.00 ₫
04.0013.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn Lần Phẫu thuật P2 3,011,900.00 ₫
04.0014.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai Lần Phẫu thuật P2 3,011,900.00 ₫
04.0038.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
04.0027.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
04.0026.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
04.0018.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
03.0628.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
04.0017.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
03.0629.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
04.0021.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
03.0630.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
04.0019.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
04.0025.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
04.0012.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn Lần Phẫu thuật P2 3,011,900.00 ₫
10.0964.0559 Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) Lần Phẫu thuật P2 3,302,900.00 ₫
15.0158.1002 Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê) Lần Phẫu thuật P3 1,075,700.00 ₫
15.0098.0929 Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang Lần Phẫu thuật P3 1,658,900.00 ₫
15.0109.0969 Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới Lần Phẫu thuật P3 4,211,900.00 ₫
15.0094.0958 Phẫu thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng Lần Phẫu thuật P2 3,045,800.00 ₫
15.0106.0969 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới Lần Phẫu thuật P2 4,211,900.00 ₫
15.0104.0942 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa Lần Phẫu thuật P2 4,211,900.00 ₫
15.0113.0970 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi Lần Phẫu thuật P2 3,526,900.00 ₫
15.0049.0971 Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ Lần Phẫu thuật P3 3,209,900.00 ₫
15.0128.1002 Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới Lần Phẫu thuật P3 1,075,700.00 ₫
15.0078.0978 Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm Lần Phẫu thuật P2 3,180,600.00 ₫
15.0077.0978 Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng Lần Phẫu thuật P2 3,180,600.00 ₫
15.0099.1001 Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi Lần Phẫu thuật P2 1,646,800.00 ₫
10.0688.0583 Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn Lần Phẫu thuật P2 2,396,200.00 ₫
28.0111.0575 Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi Lần Phẫu thuật P3 3,044,900.00 ₫
28.0133.0587 Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép Lần Phẫu thuật P2 439,100.00 ₫
10.0943.0534 Phẫu thuật tháo khớp chi Lần Phẫu thuật P2 3,994,900.00 ₫
10.0864.0583 Phẫu thuật tháo khớp cổ tay Lần Phẫu thuật P2 2,396,200.00 ₫
10.0151.1044 Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm] Lần Phẫu thuật P1 771,000.00 ₫
15.0035.0971 Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi Lần Phẫu thuật P2 3,209,900.00 ₫
15.0116.0947 Phẫu thuật vỡ xoang hàm Lần Phẫu thuật P2 5,657,000.00 ₫
15.0152.0988 Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê) Lần Phẫu thuật P2 3,045,800.00 ₫
15.0139.0897 Phương pháp Proetz Lần Thủ thuật T3 69,300.00 ₫
28.0014.0574 Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2] Lần Phẫu thuật P2 4,699,100.00 ₫
28.0013.0574 Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2] Lần Phẫu thuật P2 4,699,100.00 ₫
07.0220.1144 Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường Lần Phẫu thuật P3 2,872,600.00 ₫
07.0232.0367 Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường Lần Thủ thuật T2 452,800.00 ₫
10.0400.0584 Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng Lần Phẫu thuật P2 1,509,500.00 ₫
02.0394.0320 Tiêm ngoài màng cứng Lần Thủ thuật T2 365,100.00 ₫
03.3807.0574 Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10 cm² Lần Phẫu thuật P2 4,699,100.00 ₫
14.0183.0796 Bơm hơi /khí tiền phòng Lần Phẫu thuật P2 830,200.00 ₫
15.0145.1002 Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) Lần Thủ thuật T3 998,000.00 ₫
03.2241.0871 Cắt Amidan bằng máy [Coblator] Lần Phẫu thuật P1 2,487,100.00 ₫
03.2538.1060 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm Lần Phẫu thuật P1 3,397,900.00 ₫
12.0012.1048 Cắt các u nang giáp móng Lần Phẫu thuật P2 2,289,300.00 ₫
12.0278.0655 Cắt polyp cổ tử cung Lần Phẫu thuật P3 2,104,900.00 ₫
12.0162.0918 Cắt polyp mũi Lần Phẫu thuật P2 705,900.00 ₫
10.0513.0465 Cắt túi thừa đại tràng Lần Phẫu thuật P2 3,993,400.00 ₫
03.2442.1045 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm Lần Phẫu thuật P1 1,208,800.00 ₫
03.2733.0597 Cắt u thành âm đạo Lần Phẫu thuật P2 2,268,300.00 ₫
12.0306.0597 Cắt u thành âm đạo Lần Phẫu thuật P2 2,268,300.00 ₫
12.0068.0834 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm Lần Phẫu thuật P1 1,322,100.00 ₫
01.0041.0081 Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu Lần Thủ thuật T1 280,500.00 ₫
01.0040.0081 Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm Lần Thủ thuật T1 280,500.00 ₫
03.2333.0078 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần Thủ thuật T2 195,900.00 ₫
07.0003.0354 Dẫn lưu áp xe tuyến giáp Lần Phẫu thuật P3 264,700.00 ₫
10.0378.0436 Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo Lần Phẫu thuật P2 1,920,900.00 ₫
03.3444.0464 Dẫn lưu nang ống mật chủ Lần Phẫu thuật P3 2,917,900.00 ₫
03.2998.0323 Đắp mặt nạ điều trị bệnh da Lần Thủ thuật T1 231,700.00 ₫
03.0035.0099 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm Lần Thủ thuật T1 685,500.00 ₫
03.2329.0095 Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần Thủ thuật T2 729,400.00 ₫
08.0025.0229 Đặt thuốc YHCT Lần Thủ thuật T3 51,100.00 ₫
05.0050.0329 Điều trị bớt sùi bằng đốt điện Lần Thủ thuật T2 399,000.00 ₫
05.0048.0329 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện Lần Thủ thuật T2 399,000.00 ₫
05.0047.0329 Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện Lần Thủ thuật T2 399,000.00 ₫
03.2031.1066 Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) Lần Phẫu thuật P1 3,197,900.00 ₫
16.0280.1066 Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) Lần Phẫu thuật P1 3,197,900.00 ₫
05.0045.0329 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện Lần Thủ thuật T2 399,000.00 ₫
03.1657.0823 Phẫu thuật mộng đơn thuần Lần Phẫu thuật P2 960,200.00 ₫
03.1658.0777 Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây mê] Lần Thủ thuật T1 727,900.00 ₫
05.0049.0329 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện Lần Thủ thuật T2 399,000.00 ₫
03.3008.0333 Điều trị sẹo xấu bằng hóa chất Lần Thủ thuật TD 351,000.00 ₫
05.0044.0329 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện Lần Thủ thuật T2 399,000.00 ₫
03.1660.0764 Khâu cò mi, tháo cò Lần Phẫu thuật P3 452,400.00 ₫
11.0099.0237 Điều trị tổn thương bỏng bằng máy sưởi ấm bức xạ Lần Thủ thuật T2 40,900.00 ₫
03.1663.0769 Khâu da mi  [gây tê] Lần Phẫu thuật P3 897,100.00 ₫
03.1664.0772 Khâu phục hồi bờ mi Lần Phẫu thuật P2 813,600.00 ₫
03.1665.0773 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt Lần Phẫu thuật P3 1,043,500.00 ₫
03.1677.0789 Phẫu thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut) [1 mi  - gây tê] Lần Phẫu thuật P2 698,800.00 ₫
05.0051.0324 Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn Lần Thủ thuật T3 380,200.00 ₫
05.0046.0329 Điều trị u mềm treo bằng đốt điện Lần Thủ thuật T2 399,000.00 ₫
21.0060.0890 Đo thính lực đơn âm Lần Thủ thuật T3 49,500.00 ₫
21.0062.0891 Đo thính lực trên ngưỡng Lần Thủ thuật   74,000.00 ₫
17.0136.0519 Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti [bột liền] Lần Thủ thuật T2 257,000.00 ₫
17.0148.0241 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) Lần Thủ thuật   59,300.00 ₫
17.0146.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối Lần Thủ thuật   59,300.00 ₫
03.1681.0075 Cắt chỉ khâu giác mạc Lần Thủ thuật T2 40,300.00 ₫
03.1682.0856 Tiêm dưới kết mạc Lần Thủ thuật T2 55,000.00 ₫
03.1683.0857 Tiêm cạnh nhãn cầu Lần Thủ thuật T2 55,000.00 ₫
03.1684.0857 Tiêm hậu nhãn cầu Lần Thủ thuật T2 55,000.00 ₫
03.1685.0854 Bơm thông lệ đạo Lần Thủ thuật T1 105,800.00 ₫
17.0144.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng Lần Thủ thuật   59,300.00 ₫
17.0145.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối Lần Thủ thuật   59,300.00 ₫
03.1688.0769 Khâu kết mạc [gây tê] Lần Phẫu thuật P3 897,100.00 ₫
03.1689.0785 Lấy calci đông dưới kết mạc Lần Thủ thuật T3 40,900.00 ₫
03.1690.0075 Cắt chỉ khâu kết mạc Lần Thủ thuật T3 40,300.00 ₫
03.1691.0759 Đốt lông xiêu Lần Thủ thuật T2 53,600.00 ₫
03.1692.0730 Bơm rửa lệ đạo Lần Thủ thuật T2 41,200.00 ₫
03.1693.0738 Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc Lần Thủ thuật T2 85,500.00 ₫
03.1694.0799 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần Thủ thuật T3 40,900.00 ₫
03.1695.0842 Rửa cùng đồ Lần Thủ thuật T2 48,300.00 ₫
14.0218.0849 Soi đáy mắt trực tiếp Lần Thủ thuật T2 60,000.00 ₫
14.0253.0757 Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm Lần Thủ thuật T1 31,100.00 ₫
03.1703.0075 Cắt chỉ khâu da Lần Thủ thuật T3 40,300.00 ₫
03.1706.0782 Lấy dị vật kết mạc Lần Thủ thuật T2 71,500.00 ₫
03.1800.1036 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ Lần Phẫu thuật P3 369,500.00 ₫
17.0153.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO Lần Thủ thuật   59,300.00 ₫
03.1809.1042 Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng Lần Phẫu thuật P2 601,000.00 ₫
17.0152.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO Lần Thủ thuật   59,300.00 ₫
03.1816.1041 Phẫu thuật cắt phanh môi Lần Phẫu thuật P3 344,200.00 ₫
17.0143.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) Lần Thủ thuật   59,300.00 ₫
03.1836.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite Lần Thủ thuật T2 280,500.00 ₫
03.1853.1011 Điều trị tủy lại Lần Phẫu thuật P3 987,500.00 ₫
17.0142.0241 Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu Lần Thủ thuật   59,300.00 ₫
03.1858.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] Lần Phẫu thuật P3 631,000.00 ₫
03.1858.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số  6,7 hàm dưới] Lần Phẫu thuật P3 861,000.00 ₫
17.0141.0241 Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu Lần Thủ thuật   59,300.00 ₫
03.1858.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] Lần Phẫu thuật P3 455,500.00 ₫
17.0134.0240 Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống Lần Thủ thuật T3 219,700.00 ₫
03.1858.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] Lần Phẫu thuật P3 991,000.00 ₫
17.0133.0242 Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống Lần Thủ thuật   162,700.00 ₫
03.1918.1007 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới Lần Thủ thuật T1 178,900.00 ₫
03.1929.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite Lần Thủ thuật T1 280,500.00 ₫
03.1930.1018 Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) Lần Thủ thuật T1 369,500.00 ₫
03.1931.1018 Phục hồi cổ răng bằng Composite Lần Thủ thuật T1 369,500.00 ₫
03.1938.1035 Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp Lần Thủ thuật T1 245,500.00 ₫
03.1940.1035 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp Lần Thủ thuật T1 245,500.00 ₫
03.1949.1035 Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant Lần Thủ thuật T1 245,500.00 ₫
14.0198.0784 Lấy máu làm huyết thanh Lần Thủ thuật   69,000.00 ₫
03.0129.0121 Mở thông bàng quang trên xương mu Lần Thủ thuật T1 405,500.00 ₫
03.1953.1035 Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) Lần Thủ thuật T1 245,500.00 ₫
03.1954.1019 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) Lần Thủ thuật T1 112,500.00 ₫
03.1955.1029 Nhổ răng sữa Lần Thủ thuật T1 46,600.00 ₫
03.1956.1029 Nhổ chân răng sữa Lần Thủ thuật T1 46,600.00 ₫
03.1957.1033 Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em Lần Thủ thuật T3 36,500.00 ₫
03.1970.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate Lần Thủ thuật T2 280,500.00 ₫
03.1971.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam Lần Thủ thuật T2 259,000.00 ₫
03.1972.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) Lần Thủ thuật T2 280,500.00 ₫
03.2069.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm Lần Phẫu thuật P2 110,800.00 ₫
03.2072.1009 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm Lần Thủ thuật TD 414,400.00 ₫
03.2117.0901 Lấy dị vật tai [đơn giản] Lần Thủ thuật T1 70,300.00 ₫
10.1030.0515 Nắm, cố định trật khớp hàm [bột liền] Lần Thủ thuật T2 434,600.00 ₫
03.2056.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê Lần Thủ thuật T1 1,832,000.00 ₫
03.2118.0882 Chọc hút dịch tụ huyết vành tai Lần Phẫu thuật P3 64,300.00 ₫
03.2119.0505 Trích nhọt ống tai ngoài Lần Phẫu thuật P2 218,500.00 ₫
03.2120.0899 Làm thuốc tai Lần Thủ thuật T3 22,000.00 ₫
03.2149.0916 Nhét bấc mũi sau Lần Thủ thuật T2 139,000.00 ₫
03.2150.0916 Nhét bấc mũi trước Lần Thủ thuật T2 139,000.00 ₫
03.2175.0879 Trích áp xe thành sau họng Lần Phẫu thuật P2 295,500.00 ₫
10.0994.0529 Nắn, bó bột cột sống  [bột liền] Lần Thủ thuật T2 659,600.00 ₫
03.2181.0878 Trích áp xe quanh Amidan Lần Thủ thuật T1 295,500.00 ₫
10.0990.0529 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 659,600.00 ₫
10.0989.0529 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 659,600.00 ₫
10.1026.0525 Nắn, bó bột gãy Dupuptren  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
10.1016.0529 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 659,600.00 ₫
10.1027.0521 Nắn, bó bột gãy Monteggia  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
10.1025.0517 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] Lần Thủ thuật T2 342,000.00 ₫
10.1011.0513 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] Lần Thủ thuật T2 282,000.00 ₫
08.0018.0246 Nắn, bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT Lần Thủ thuật T2 119,200.00 ₫
03.2258.0601 Trích áp xe tuyến Bartholin Lần Thủ thuật T3 951,600.00 ₫
03.2259.0609 Dẫn lưu cùng đồ Douglas Lần Thủ thuật T1 929,400.00 ₫
03.2260.0606 Chọc dò túi cùng Douglas Lần Thủ thuật T2 312,500.00 ₫
03.2262.0630 Lấy dị vật âm đạo Lần Thủ thuật T1 653,700.00 ₫
03.2263.0624 Khâu rách cùng đồ âm đạo Lần Phẫu thuật P3 2,119,400.00 ₫
03.2264.0669 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn Lần Phẫu thuật P2 3,116,800.00 ₫
03.2352.0087 Chọc áp xe gan qua siêu âm Lần Thủ thuật T1 171,900.00 ₫
03.2354.0077 Chọc dịch màng bụng Lần Thủ thuật T3 153,700.00 ₫
03.2355.0077 Dẫn lưu dịch màng bụng Lần Thủ thuật T3 153,700.00 ₫
03.2356.0505 Chọc hút áp xe thành bụng Lần Thủ thuật T3 218,500.00 ₫
03.2357.0211 Thụt tháo phân Lần Thủ thuật T3 92,400.00 ₫
03.2358.0211 Đặt sonde hậu môn Lần Thủ thuật T3 92,400.00 ₫
08.0016.0247 Nắn, bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT Lần Thủ thuật T2 119,200.00 ₫
08.0017.0248 Nắn, bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT Lần Thủ thuật T2 119,200.00 ₫
08.0023.0249 Ngâm thuốc YHCT toàn thân Lần Thủ thuật T3 54,800.00 ₫
20.0070.0500 Nội soi đại tràng - lấy dị vật Lần Thủ thuật T1 1,743,100.00 ₫
20.0008.0932 Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết Lần Thủ thuật T2 545,500.00 ₫
15.0240.0904 Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê  [gây mê] Lần Thủ thuật TD 754,400.00 ₫
20.0072.0191 Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ Lần Thủ thuật T2 283,800.00 ₫
13.0235.0727 Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ Lần Thủ thuật T1 700,200.00 ₫
03.2456.1044 Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm Lần Phẫu thuật P2 771,000.00 ₫
15.0081.0918 Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê] Lần Phẫu thuật P2 705,900.00 ₫
03.2534.1047 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm Lần Phẫu thuật P2 3,228,100.00 ₫
03.2535.1049 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm Lần Phẫu thuật P2 2,928,100.00 ₫
03.2537.1047 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm Lần Phẫu thuật P2 3,228,100.00 ₫
03.2729.0683 Cắt u nang buồng trứng xoắn Lần Phẫu thuật P2 3,217,800.00 ₫
03.2730.0683 Cắt u nang buồng trứng Lần Phẫu thuật P2 3,217,800.00 ₫
03.2731.0683 Cắt u nang buồng trứng và phần phụ Lần Phẫu thuật P2 3,217,800.00 ₫
03.2734.0589 Bóc nang tuyến Bartholin Lần Phẫu thuật P2 1,369,400.00 ₫
03.2735.0653 Cắt u vú lành tính Lần Phẫu thuật P2 3,135,800.00 ₫
03.2736.0591 Mổ bóc nhân xơ vú Lần Phẫu thuật P2 1,079,400.00 ₫
28.0265.0653 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ Lần Phẫu thuật P3 3,135,800.00 ₫
15.0086.1001 Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u nang sàn mũi Lần Phẫu thuật P2 1,646,800.00 ₫
03.3025.1149 Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể Lần Thủ thuật TD 458,200.00 ₫
10.0959.0573 Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ Lần Phẫu thuật P1 3,720,600.00 ₫
03.3035.0329 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần Thủ thuật T3 399,000.00 ₫
03.3416.0493 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan Lần Phẫu thuật P3 3,142,500.00 ₫
03.3040.0329 Điều trị u nhú, u mềm treo bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần Thủ thuật T2 399,000.00 ₫
05.0070.0340 Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong Lần Phẫu thuật P3 649,800.00 ₫
03.3041.0329 Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần Thủ thuật T2 399,000.00 ₫
10.0847.0551 Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay Lần Phẫu thuật P1 3,011,900.00 ₫
03.3042.0329 Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần Thủ thuật T2 399,000.00 ₫
10.0717.0556 Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
03.3043.0329 Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần Thủ thuật T2 399,000.00 ₫
10.0913.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0846.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay Lần Phẫu thuật P1 4,002,600.00 ₫
10.0845.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới Lần Phẫu thuật P1 4,002,600.00 ₫
03.3047.0329 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần Thủ thuật T2 399,000.00 ₫
03.3083.0576 Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu Lần Phẫu thuật P3 2,767,900.00 ₫
03.3264.0411 Phẫu thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp Lần Phẫu thuật P1 7,392,200.00 ₫
03.3297.0491 Mở thông dạ dày Lần Phẫu thuật P3 2,683,900.00 ₫
03.3298.0465 Khâu lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần Lần Phẫu thuật P2 3,993,400.00 ₫
03.3327.0459 Phẫu thuật viêm ruột thừa Lần Phẫu thuật P2 2,815,900.00 ₫
03.3328.0686 Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa Lần Phẫu thuật P1 4,721,300.00 ₫
03.3330.0493 Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng Lần Phẫu thuật P1 3,142,500.00 ₫
03.3331.0458 Cắt đoạn ruột non Lần Phẫu thuật P2 5,100,100.00 ₫
03.3332.0493 Dẫn lưu áp xe ruột thừa Lần Phẫu thuật P3 3,142,500.00 ₫
03.3365.0494 Cắt trĩ từ 2 búi trở lên Lần Phẫu thuật P3 2,816,900.00 ₫
03.3366.0494 Phẫu thuật trĩ độ 3 Lần Phẫu thuật P2 2,816,900.00 ₫
03.3368.0494 Phẫu thuật trĩ độ 1 Lần Phẫu thuật P2 2,816,900.00 ₫
03.3377.0494 Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản Lần Phẫu thuật P2 2,816,900.00 ₫
03.3378.0494 Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ Lần Phẫu thuật P2 2,816,900.00 ₫
03.3379.0494 Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ Lần Phẫu thuật P2 2,816,900.00 ₫
03.3380.0498 Cắt polyp trực tràng Lần Phẫu thuật P2 1,108,300.00 ₫
15.0117.1001 Phẫu thuật mở xoang hàm Lần Phẫu thuật P2 1,646,800.00 ₫
03.3395.0492 Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt Lần Phẫu thuật P2 3,512,900.00 ₫
03.3396.0492 Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt Lần Phẫu thuật P2 3,512,900.00 ₫
03.3397.0492 Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng Lần Phẫu thuật P2 3,512,900.00 ₫
03.4071.2039 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa Lần Phẫu thuật P2 2,818,700.00 ₫
03.3399.0600 Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản Lần Phẫu thuật P3 873,000.00 ₫
03.3400.0632 Lấy máu tụ tầng sinh môn Lần Phẫu thuật P3 2,501,900.00 ₫
03.3401.0492 Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường Lần Phẫu thuật P3 3,512,900.00 ₫
03.3402.0491 Mở bụng thăm dò Lần Phẫu thuật P3 2,683,900.00 ₫
03.3405.0606 Chọc dò túi cùng Douglas Lần Thủ thuật T1 312,500.00 ₫
03.3406.0600 Trích áp xe tầng sinh môn Lần Phẫu thuật P3 873,000.00 ₫
03.3443.0464 Dẫn lưu túi mật Lần Phẫu thuật P3 2,917,900.00 ₫
15.0102.0970 Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang Lần Phẫu thuật P2 3,526,900.00 ₫
03.3531.0421 Mổ lấy sỏi bàng quang Lần Phẫu thuật P2 4,569,100.00 ₫
03.3532.0121 Mở thông bàng quang Lần Phẫu thuật P2 405,500.00 ₫
03.3599.0492 Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên Lần Phẫu thuật P2 3,512,900.00 ₫
03.3601.0435 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn Lần Phẫu thuật P1 2,490,900.00 ₫
03.3606.0156 Nong niệu đạo Lần Phẫu thuật P3 273,500.00 ₫
03.3607.0435 Cắt bỏ tinh hoàn Lần Phẫu thuật P1 2,490,900.00 ₫
03.3608.0505 Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn Lần Phẫu thuật P2 218,500.00 ₫
03.3649.0556 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
03.3664.0548 Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay Lần Phẫu thuật P2 4,324,900.00 ₫
03.3676.0556 Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles Lần Phẫu thuật P2 4,102,500.00 ₫
03.3684.0556 Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần Phẫu thuật P2 4,102,500.00 ₫
03.3685.0571 Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Lần Phẫu thuật P3 3,226,900.00 ₫
03.3686.0571 Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
03.3687.0571 Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu Lần Phẫu thuật P3 3,226,900.00 ₫
03.3688.0556 Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay Lần Phẫu thuật P2 4,102,500.00 ₫
03.3689.0556 Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay Lần Phẫu thuật P2 4,102,500.00 ₫
03.3690.0556 Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay Lần Phẫu thuật P2 4,102,500.00 ₫
03.3703.0556 Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn Lần Phẫu thuật P2 4,102,500.00 ₫
03.3710.0571 Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa Lần Phẫu thuật P3 3,226,900.00 ₫
03.3711.0571 Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
03.3712.0556 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít Lần Phẫu thuật P2 4,102,500.00 ₫
03.3754.0556 Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè Lần Phẫu thuật P2 4,102,500.00 ₫
03.3755.0534 Tháo khớp gối Lần Phẫu thuật P2 3,994,900.00 ₫
03.3774.0577 Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời Lần Phẫu thuật P2 5,204,600.00 ₫
03.3778.0556 Găm Kirschner trong gãy mắt cá Lần Phẫu thuật P2 4,102,500.00 ₫
03.3779.0556 Kết hợp xương trong trong gãy xương mác Lần Phẫu thuật P2 4,102,500.00 ₫
03.3785.0556 Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân Lần Phẫu thuật P2 4,102,500.00 ₫
03.3788.0556 Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên Lần Phẫu thuật P2 4,102,500.00 ₫
03.3789.0556 Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren Lần Phẫu thuật P2 4,102,500.00 ₫
03.3793.0577 Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời Lần Phẫu thuật P3 5,204,600.00 ₫
03.3797.0571 Tháo bỏ các ngón chân Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
03.3798.0571 Tháo đốt bàn Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
03.3800.0577 Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương Lần Phẫu thuật P2 5,204,600.00 ₫
15.0113.0970 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi Lần Phẫu thuật P2 3,311,000.00 ₫
03.3816.0571 Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
03.3817.0505 Trích áp xe phần mềm lớn Lần Thủ thuật T2 218,500.00 ₫
03.3818.0218 Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn Lần Thủ thuật T3 289,500.00 ₫
03.3819.0559 Nối gân duỗi Lần Phẫu thuật P2 3,302,900.00 ₫
03.3820.0573 Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản Lần Phẫu thuật P1 3,720,600.00 ₫
03.3821.0216 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản Lần Thủ thuật T2 194,700.00 ₫
03.3824.0575 Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm² Lần Phẫu thuật P2 3,044,900.00 ₫
03.3825.0217 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm  [tổn thương nông] Lần Thủ thuật T2 269,500.00 ₫
27.0191.0451 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa Lần Phẫu thuật P1 3,136,900.00 ₫
03.3826.0200 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài  ≤ 15cm] Lần Thủ thuật T3 64,300.00 ₫
10.0398.0584 Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo Lần Phẫu thuật P2 1,509,500.00 ₫
10.0944.0550 Phẫu thuật xơ cứng đơn giản Lần Phẫu thuật P2 3,923,600.00 ₫
03.2331.0164 Rút sonde dẫn lưu màng phổi, sonde dẫn lưu ổ áp xe Lần Thủ thuật T1 194,700.00 ₫
03.0276.0252 Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy Lần Thủ thuật T2 14,000.00 ₫
08.0015.0252 Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy Lần Thủ thuật T2 14,000.00 ₫
03.3827.0216 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông] Lần Thủ thuật T3 194,700.00 ₫
03.3838.0529 Nắn, bó bột cột sống  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 659,600.00 ₫
17.0048.0268 Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) Lần Thủ thuật T3 33,400.00 ₫
03.3839.0517 Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] Lần Thủ thuật T1 342,000.00 ₫
17.0046.0268 Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) Lần Thủ thuật T2 33,400.00 ₫
03.3841.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
17.0045.0268 Tập đi với bàn xương cá Lần Thủ thuật   33,400.00 ₫
03.3842.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
17.0050.0268 Tập đi với chân giả dưới gối Lần Thủ thuật T3 33,400.00 ₫
03.3843.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
17.0049.0268 Tập đi với chân giả trên gối Lần Thủ thuật T3 33,400.00 ₫
03.3844.0515 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] Lần Thủ thuật T1 434,600.00 ₫
17.0039.0267 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động Lần Thủ thuật T3 59,300.00 ₫
03.3845.0515 Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 434,600.00 ₫
17.0108.0260 Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) Lần Thủ thuật   77,500.00 ₫
03.3846.0515 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] Lần Thủ thuật T1 434,600.00 ₫
17.0091.0262 Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor) Lần Thủ thuật T3 318,700.00 ₫
03.3847.0527 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
14.0161.0748 Tập nhược thị Lần Thủ thuật   43,600.00 ₫
03.3849.0521 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
17.0104.0263 Tập nuốt Lần Thủ thuật T3 173,700.00 ₫
03.3850.0521 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
17.0111.0265 Tập sửa lỗi phát âm Lần Thủ thuật   124,000.00 ₫
03.3851.0521 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
17.0068.0268 Tập thăng bằng với bàn bập bênh Lần Thủ thuật T3 33,400.00 ₫
03.3852.0521 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
17.0102.0258 Tập tri giác và nhận thức Lần Thủ thuật T3 51,400.00 ₫
03.3853.0521 Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
17.0072.0268 Tập với bàn nghiêng Lần Thủ thuật   33,400.00 ₫
03.3854.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] Lần Thủ thuật T2 257,000.00 ₫
17.0069.0268 Tập với máy tập thăng bằng Lần Thủ thuật T3 33,400.00 ₫
03.3855.0511 Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] Lần Thủ thuật T1 667,000.00 ₫
03.3856.0513 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] Lần Thủ thuật T1 282,000.00 ₫
03.3857.0525 Nắn, bó bột gãy mâm chày  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
15.0034.0997 Vá nhĩ đơn thuần Lần Phẫu thuật P2 4,058,900.00 ₫
03.3858.0529 Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền] Lần Thủ thuật T1 659,600.00 ₫
08.0444.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
03.3859.0529 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 659,600.00 ₫
08.0020.0284 Xông hơi thuốc Lần Thủ thuật T3 50,300.00 ₫
03.3860.0511 Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột liền] Lần Thủ thuật T1 667,000.00 ₫
08.0021.0285 Xông khói thuốc Lần Thủ thuật T3 45,300.00 ₫
03.3861.0529 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 659,600.00 ₫
03.0280.0286 Xông thuốc bằng máy Lần Thủ thuật T3 50,300.00 ₫
03.3862.0533 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè Lần Thủ thuật T2 167,000.00 ₫
03.3863.0513 Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] Lần Thủ thuật T2 282,000.00 ₫
08.0019.0286 Xông thuốc bằng máy Lần Thủ thuật T3 50,300.00 ₫
03.3864.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
03.3865.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
03.3866.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
03.3867.0525 Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
03.3868.0525 Nắn, bó bột gãy Dupuytren  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
03.3869.0521 Nắn, bó bột gãy Monteggia  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
03.3870.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 257,000.00 ₫
03.3871.0532 Nắn, bó bột gãy xương gót Lần Thủ thuật T1 167,000.00 ₫
03.3872.0519 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] Lần Thủ thuật T2 257,000.00 ₫
03.3873.0515 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] Lần Thủ thuật T2 434,600.00 ₫
03.3874.0515 Nắn, cố định trật khớp hàm [bột liền] Lần Thủ thuật T1 434,600.00 ₫
03.3875.0513 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] Lần Thủ thuật T2 282,000.00 ₫
03.3900.0563 Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật Lần Phẫu thuật P2 1,857,900.00 ₫
03.3901.0563 Rút đinh các loại Lần Phẫu thuật P3 1,857,900.00 ₫
03.3909.0505 Trích rạch áp xe nhỏ Lần Thủ thuật TD 218,500.00 ₫
03.3910.0505 Trích hạch viêm mủ Lần Thủ thuật TD 218,500.00 ₫
04.0037.1114 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên Lần Phẫu thuật P2 3,683,600.00 ₫
04.0040.0571 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
07.0233.0355 Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường Lần Thủ thuật T3 292,300.00 ₫
07.0242.0084 Chọc hút dịch điều trị u nang giáp Lần Thủ thuật T3 178,500.00 ₫
07.0244.0089 Chọc hút tế bào tuyến giáp Lần Thủ thuật T3 126,700.00 ₫
08.0005.0230 Điện châm [kim ngắn] Lần Thủ thuật T2 78,300.00 ₫
08.0006.0271 Thủy châm Lần Thủ thuật T2 77,100.00 ₫
08.0008.0224 Ôn châm [kim ngắn] Lần Thủ thuật T2 76,300.00 ₫
08.0009.0228 Cứu Lần Thủ thuật T3 37,000.00 ₫
08.0010.0224 Chích lể Lần Thủ thuật T3 76,300.00 ₫
08.0013.0238 Kéo nắn cột sống cổ Lần Thủ thuật T2 54,800.00 ₫
08.0014.0238 Kéo nắn cột sống thắt lưng Lần Thủ thuật T2 54,800.00 ₫
08.0022.0252 Sắc thuốc thang Lần Thủ thuật T3 14,000.00 ₫
08.0024.0249 Ngâm thuốc YHCT bộ phận Lần Thủ thuật T3 54,800.00 ₫
08.0026.0222 Bó thuốc Lần Thủ thuật T3 57,600.00 ₫
08.0027.0228 Chườm ngải Lần Thủ thuật T3 37,000.00 ₫
08.0028.0259 Luyện tập dưỡng sinh Lần Thủ thuật   33,400.00 ₫
08.0389.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0390.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0391.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0392.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0393.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0396.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0397.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0398.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0400.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0401.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0402.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0406.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0407.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0408.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0409.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0410.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0411.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0412.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0413.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0414.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0415.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0416.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0417.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0418.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0419.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0420.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0421.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0422.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0423.0280 Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0424.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0425.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0426.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0427.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0428.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0430.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0431.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0432.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0433.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0434.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0435.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0436.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0437.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0438.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0439.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0441.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0442.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0443.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0445.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0446.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0447.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0448.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0449.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0450.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
09.0028.0099 Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài Lần Thủ thuật T2 685,500.00 ₫
09.0123.0898 Khí dung đường thở ở người bệnh nặng Lần Thủ thuật T2 27,500.00 ₫
10.0152.0410 Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi Lần Phẫu thuật P2 1,925,900.00 ₫
10.0153.0414 Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần Lần Phẫu thuật P1 7,381,300.00 ₫
10.0172.0582 Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi Lần Phẫu thuật P1 3,433,300.00 ₫
10.0288.0583 Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực Lần Phẫu thuật P2 2,396,200.00 ₫
10.0325.0421 Lấy sỏi niệu quản đơn thuần Lần Phẫu thuật P2 4,569,100.00 ₫
10.0350.0434 Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang Lần Phẫu thuật P1 4,621,100.00 ₫
10.0353.0158 Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất Lần Thủ thuật T1 230,500.00 ₫
10.0355.0421 Lấy sỏi bàng quang Lần Phẫu thuật P2 4,569,100.00 ₫
10.0356.0436 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang Lần Phẫu thuật P2 1,920,900.00 ₫
10.0357.0436 Dẫn lưu áp xe khoang Retzius Lần Phẫu thuật P2 1,920,900.00 ₫
10.0359.0584 Dẫn lưu bàng quang đơn thuần Lần Phẫu thuật P3 1,509,500.00 ₫
10.0405.0156 Nong niệu đạo Lần Thủ thuật T1 273,500.00 ₫
10.0406.0435 Cắt bỏ tinh hoàn Lần Phẫu thuật P3 2,490,900.00 ₫
10.0407.0435 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn Lần Phẫu thuật P2 2,490,900.00 ₫
10.0408.0584 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn Lần Phẫu thuật P3 1,509,500.00 ₫
10.0410.0584 Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài Lần Phẫu thuật P3 1,509,500.00 ₫
10.0411.0584 Cắt hẹp bao quy đầu Lần Phẫu thuật P3 1,509,500.00 ₫
10.0412.0584 Mở rộng lỗ sáo Lần Phẫu thuật P3 1,509,500.00 ₫
10.0451.0491 Mở bụng thăm dò Lần Phẫu thuật P3 2,683,900.00 ₫
10.0453.0464 Nối vị tràng Lần Phẫu thuật P3 2,917,900.00 ₫
10.0463.0465 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng Lần Phẫu thuật P2 3,993,400.00 ₫
10.0479.0491 Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng Lần Phẫu thuật P3 2,683,900.00 ₫
10.0480.0465 Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non Lần Phẫu thuật P2 3,993,400.00 ₫
10.0481.0455 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột Lần Phẫu thuật P2 2,705,700.00 ₫
10.0482.0455 Tháo xoắn ruột non Lần Phẫu thuật P2 2,705,700.00 ₫
10.0483.0455 Tháo lồng ruột non Lần Phẫu thuật P2 2,705,700.00 ₫
10.0484.0465 Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng Lần Phẫu thuật P2 3,993,400.00 ₫
10.0485.0465 Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) Lần Phẫu thuật P1 3,993,400.00 ₫
10.0486.0465 Cắt ruột non hình chêm Lần Phẫu thuật P2 3,993,400.00 ₫
10.0488.0458 Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài Lần Phẫu thuật P1 5,100,100.00 ₫
10.0490.0458 Cắt nhiều đoạn ruột non Lần Phẫu thuật   5,100,100.00 ₫
10.0492.0493 Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng Lần Phẫu thuật P1 3,142,500.00 ₫
10.0493.0465 Đóng mở thông ruột non Lần Phẫu thuật P2 3,993,400.00 ₫
10.0495.0456 Nối tắt ruột non - ruột non Lần Phẫu thuật P2 4,764,100.00 ₫
10.0496.0489 Cắt mạc nối lớn Lần Phẫu thuật P2 5,141,100.00 ₫
10.0497.0489 Cắt bỏ u mạc nối lớn Lần Phẫu thuật P2 5,141,100.00 ₫
10.0498.0489 Cắt u mạc treo ruột Lần Phẫu thuật P1 5,141,100.00 ₫
10.0506.0459 Cắt ruột thừa đơn thuần Lần Phẫu thuật P2 2,815,900.00 ₫
10.0507.0459 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng Lần Phẫu thuật P2 2,815,900.00 ₫
10.0508.0459 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe Lần Phẫu thuật P2 2,815,900.00 ₫
10.0509.0493 Dẫn lưu áp xe ruột thừa Lần Phẫu thuật P2 3,142,500.00 ₫
10.0511.0491 Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng Lần Phẫu thuật P2 2,683,900.00 ₫
10.0524.0491 Làm hậu môn nhân tạo Lần Phẫu thuật P2 2,683,900.00 ₫
10.0526.0465 Lấy dị vật trực tràng Lần Phẫu thuật P2 3,993,400.00 ₫
10.0550.0494 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ Lần Phẫu thuật P2 2,816,900.00 ₫
10.0552.0495 Phẫu thuật Longo Lần Phẫu thuật P2 2,507,900.00 ₫
10.0555.0494 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản Lần Phẫu thuật P2 2,816,900.00 ₫
10.0561.0494 Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) Lần Phẫu thuật P2 2,816,900.00 ₫
10.0566.0584 Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) Lần Phẫu thuật P3 1,509,500.00 ₫
10.0567.0584 Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) Lần Phẫu thuật P2 1,509,500.00 ₫
10.0569.0624 Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn Lần Phẫu thuật P1 2,119,400.00 ₫
10.0620.0583 Mở thông túi mật Lần Phẫu thuật P2 2,396,200.00 ₫
10.0621.0472 Cắt túi mật Lần Phẫu thuật P1 4,993,100.00 ₫
10.0673.0484 Cắt lách do chấn thương Lần Phẫu thuật P1 4,943,100.00 ₫
10.0676.0582 Khâu vết thương lách Lần Phẫu thuật P1 3,433,300.00 ₫
10.0679.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini Lần Phẫu thuật P2 3,512,900.00 ₫
10.0680.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice Lần Phẫu thuật P2 3,512,900.00 ₫
10.0681.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice Lần Phẫu thuật P2 3,512,900.00 ₫
10.0682.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein Lần Phẫu thuật P2 3,512,900.00 ₫
10.0684.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn Lần Phẫu thuật P1 3,512,900.00 ₫
10.0686.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng Lần Phẫu thuật P1 3,512,900.00 ₫
10.0687.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác Lần Phẫu thuật P1 3,512,900.00 ₫
10.0697.0583 Phẫu thuật cắt u thành bụng Lần Phẫu thuật P1 2,396,200.00 ₫
10.0698.0628 Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ Lần Phẫu thuật P1 2,833,400.00 ₫
10.0699.0583 Khâu vết thương thành bụng Lần Phẫu thuật P2 2,396,200.00 ₫
10.0719.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn Lần Phẫu thuật P2 4,102,500.00 ₫
10.0725.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0730.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0731.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0732.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay Lần Phẫu thuật P2 4,102,500.00 ₫
10.0733.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần Phẫu thuật P2 4,102,500.00 ₫
10.0734.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu Lần Phẫu thuật P1 4,324,900.00 ₫
10.0737.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay Lần Phẫu thuật P2 4,102,500.00 ₫
10.0739.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0740.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0743.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0744.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay Lần Phẫu thuật P1 4,324,900.00 ₫
10.0746.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0773.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp Lần Phẫu thuật P1 4,324,900.00 ₫
10.0779.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0780.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0781.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0782.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon) Lần Phẫu thuật   4,102,500.00 ₫
10.0784.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0785.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0792.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0801.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0807.0577 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lần Phẫu thuật P2 5,204,600.00 ₫
10.0809.0583 Phẫu thuật vết thương bàn tay Lần Phẫu thuật P1 2,396,200.00 ₫
10.0815.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0819.0556 Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0832.0344 Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay Lần Phẫu thuật P1 2,698,800.00 ₫
10.0862.0571 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
10.0863.0534 Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay Lần Phẫu thuật P2 3,994,900.00 ₫
10.0870.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0915.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0920.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0934.0563 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Lần Phẫu thuật P2 1,857,900.00 ₫
10.0942.0534 Phẫu thuật cắt cụt chi Lần Phẫu thuật P2 3,994,900.00 ₫
10.0947.0571 Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
10.0952.0571 Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
10.0953.0571 Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
10.0954.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Lần Phẫu thuật P2 2,767,900.00 ₫
10.0979.0571 Phẫu thuật viêm xương Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
10.0980.0571 Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết Lần Phẫu thuật P1 3,226,900.00 ₫
10.0983.0551 Phẫu thuật vết thương khớp Lần Phẫu thuật P2 3,011,900.00 ₫
10.0996.0515 Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột liền] Lần Thủ thuật T2 434,600.00 ₫
10.0997.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
10.0998.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
10.0999.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
10.1000.0515 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] Lần Thủ thuật T2 434,600.00 ₫
10.1001.0515 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] Lần Thủ thuật T2 434,600.00 ₫
10.1002.0527 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay  [bột liền] Lần Thủ thuật T2 372,700.00 ₫
10.1003.0527 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
10.1007.0521 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
10.1008.0521 Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles  [bột liền] Lần Thủ thuật T2 372,700.00 ₫
10.1009.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] Lần Thủ thuật T2 257,000.00 ₫
10.1010.0523 Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] Lần Thủ thuật T2 749,600.00 ₫
10.1017.0533 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè Lần Thủ thuật T2 167,000.00 ₫
10.1018.0513 Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] Lần Thủ thuật T2 282,000.00 ₫
10.1019.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
10.1020.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
10.1021.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân  [bột liền] Lần Thủ thuật T2 372,700.00 ₫
10.1022.0519 Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] Lần Thủ thuật T2 257,000.00 ₫
10.1023.0532 Nắn, bó bột gãy xương gót Lần Thủ thuật T2 167,000.00 ₫
10.1024.0519 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] Lần Thủ thuật T2 257,000.00 ₫
10.1028.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân  [bột liền] Lần Thủ thuật T2 257,000.00 ₫
10.1029.0515 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] Lần Thủ thuật T2 434,600.00 ₫
10.1031.0513 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] Lần Thủ thuật T2 282,000.00 ₫
11.0004.1149 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Thủ thuật T2 458,200.00 ₫
11.0005.1148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể] Lần Thủ thuật T3 262,900.00 ₫
11.0009.1149 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần Thủ thuật T2 458,200.00 ₫
11.0010.1148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể Lần Thủ thuật T3 262,900.00 ₫
11.0015.1158 Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép Lần Thủ thuật T1 648,200.00 ₫
11.0018.1105 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Phẫu thuật P1 3,701,300.00 ₫
11.0019.1102 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Phẫu thuật P2 2,566,900.00 ₫
11.0024.1109 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Phẫu thuật P1 3,718,300.00 ₫
11.0025.1106 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Phẫu thuật P2 2,595,900.00 ₫
11.0031.1120 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Phẫu thuật P2 3,065,600.00 ₫
11.0034.1120 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần Phẫu thuật P2 3,065,600.00 ₫
11.0087.0120 Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng Lần Thủ thuật T1 759,800.00 ₫
11.0089.0215 Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng Lần Thủ thuật T3 25,100.00 ₫
11.0090.0216 Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị người bệnh bỏng Lần Thủ thuật T2 194,700.00 ₫
11.0103.1114 Cắt sẹo khâu kín Lần Phẫu thuật P2 3,683,600.00 ₫
11.0116.0199 Thay băng điều trị vết thương mạn tính Lần Thủ thuật T3 279,500.00 ₫
12.0002.1044 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm Lần Phẫu thuật P2 771,000.00 ₫
12.0010.1049 Cắt các u lành vùng cổ Lần Phẫu thuật P2 2,928,100.00 ₫
12.0011.1190 Cắt các u lành tuyến giáp Lần Phẫu thuật P2 2,140,700.00 ₫
12.0070.1039 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm Lần Phẫu thuật P2 521,000.00 ₫
12.0071.1038 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm Lần Phẫu thuật P2 952,100.00 ₫
12.0083.1040 Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm Lần Phẫu thuật P2 481,000.00 ₫
12.0091.0910 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây tê] Lần Phẫu thuật P2 874,800.00 ₫
12.0092.0909 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê] Lần Phẫu thuật P2 1,385,400.00 ₫
12.0092.0910 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê] Lần Phẫu thuật P2 874,800.00 ₫
12.0161.0874 Cắt polyp ống tai [gây tê] Lần Phẫu thuật P2 2,122,100.00 ₫
12.0261.1191 Cắt u sùi đầu miệng sáo Lần Phẫu thuật P3 1,456,700.00 ₫
12.0263.1190 Cắt nang thừng tinh một bên Lần Phẫu thuật P2 2,140,700.00 ₫
12.0264.1189 Cắt nang thừng tinh hai bên Lần Phẫu thuật P2 3,300,700.00 ₫
12.0265.0583 Cắt u lành dương vật Lần Phẫu thuật P2 2,396,200.00 ₫
12.0267.0653 Cắt u vú lành tính Lần Phẫu thuật P2 3,135,800.00 ₫
12.0268.0591 Mổ bóc nhân xơ vú Lần Phẫu thuật P3 1,079,400.00 ₫
12.0313.1190 Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm Lần Phẫu thuật P2 2,140,700.00 ₫
12.0320.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm Lần Phẫu thuật P2 2,140,700.00 ₫
12.0321.1190 Cắt u bao gân Lần Phẫu thuật P2 2,140,700.00 ₫
12.0322.1191 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) Lần Phẫu thuật P3 1,456,700.00 ₫
12.0323.0653 Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam Lần Phẫu thuật P2 3,135,800.00 ₫
12.0324.0558 Cắt u xương sụn lành tính Lần Phẫu thuật P2 4,085,900.00 ₫
13.0007.0671 Phẫu thuật lấy thai lần đầu Lần Phẫu thuật P2 2,604,800.00 ₫
13.0018.0625 Khâu tử cung do nạo thủng Lần Phẫu thuật P2 3,054,800.00 ₫
13.0024.0613 Đỡ đẻ ngôi ngược (*) Lần Thủ thuật T1 1,191,900.00 ₫
13.0025.0638 Nội xoay thai Lần Thủ thuật T1 1,472,000.00 ₫
13.0026.0615 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên Lần Thủ thuật T1 1,510,300.00 ₫
13.0027.0617 Forceps Lần Thủ thuật T1 1,141,900.00 ₫
13.0028.0617 Giác hút Lần Thủ thuật T1 1,141,900.00 ₫
13.0030.0623 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo Lần Thủ thuật T1 1,663,600.00 ₫
13.0032.0632 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn Lần Phẫu thuật P2 2,501,900.00 ₫
13.0033.0614 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm Lần Thủ thuật T2 786,700.00 ₫
13.0040.0629 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn Lần Thủ thuật   94,600.00 ₫
13.0049.0635 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ Lần Thủ thuật T2 376,500.00 ₫
13.0068.0681 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn Lần Phẫu thuật P1 4,308,300.00 ₫
13.0070.0681 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần Lần Phẫu thuật P1 4,308,300.00 ₫
13.0071.0679 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung Lần Phẫu thuật P2 3,628,800.00 ₫
13.0080.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn Lần Phẫu thuật P1 5,503,300.00 ₫
13.0081.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung Lần Phẫu thuật P1 5,503,300.00 ₫
13.0082.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản Lần Phẫu thuật P1 5,503,300.00 ₫
13.0083.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ Lần Phẫu thuật P1 5,503,300.00 ₫
13.0090.0689 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ Lần Phẫu thuật P1 5,503,300.00 ₫
13.0091.0665 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng Lần Phẫu thuật P1 4,157,300.00 ₫
13.0092.0683 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng Lần Phẫu thuật P2 3,217,800.00 ₫
13.0093.0664 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang Lần Phẫu thuật P1 4,197,200.00 ₫
13.0144.0721 Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo Lần Thủ thuật T1 436,200.00 ₫
13.0145.0611 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... Lần Thủ thuật T2 191,500.00 ₫
13.0147.0597 Cắt u thành âm đạo Lần Phẫu thuật P3 2,268,300.00 ₫
13.0148.0630 Lấy dị vật âm đạo Lần Thủ thuật T2 653,700.00 ₫
13.0149.0624 Khâu rách cùng đồ âm đạo Lần Phẫu thuật P3 2,119,400.00 ₫
13.0151.0601 Trích áp xe tuyến Bartholin Lần Thủ thuật T2 951,600.00 ₫
13.0152.0589 Bóc nang tuyến Bartholin Lần Thủ thuật T1 1,369,400.00 ₫
13.0153.0603 Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh Lần Thủ thuật T1 885,400.00 ₫
13.0155.0334 Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn Lần Thủ thuật T2 889,700.00 ₫
13.0157.0619 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết Lần Thủ thuật T2 236,500.00 ₫
13.0158.0634 Nạo hút thai trứng Lần Thủ thuật T1 914,600.00 ₫
13.0160.0606 Chọc dò túi cùng Douglas Lần Thủ thuật   312,500.00 ₫
13.0163.0602 Trích áp xe vú Lần Thủ thuật T2 251,500.00 ₫
13.0174.0653 Cắt u vú lành tính Lần Phẫu thuật P2 3,135,800.00 ₫
13.0175.0591 Bóc nhân xơ vú Lần Thủ thuật T1 1,079,400.00 ₫
13.0185.0099 Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh Lần Thủ thuật T2 685,500.00 ₫
13.0192.0103 Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh Lần Thủ thuật T3 101,800.00 ₫
13.0193.0159 Rửa dạ dày sơ sinh Lần Thủ thuật T1 152,000.00 ₫
13.0199.0211 Đặt sonde hậu môn sơ sinh Lần Thủ thuật T3 92,400.00 ₫
13.0200.0074 Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh Lần Thủ thuật   498,000.00 ₫
13.0222.0631 Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ Lần Phẫu thuật P2 3,191,500.00 ₫
13.0224.0631 Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ Lần Phẫu thuật P2 3,191,500.00 ₫
13.0239.0645 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần Lần Thủ thuật T3 199,700.00 ₫
14.0083.0836 Cắt u da mi không ghép Lần Phẫu thuật P3 812,100.00 ₫
14.0112.0075 Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi Lần Thủ thuật T2 40,300.00 ₫
14.0164.0732 Cắt bỏ túi lệ Lần Phẫu thuật P2 930,200.00 ₫
14.0165.0823 Phẫu thuật mộng đơn thuần Lần Phẫu thuật P2 960,200.00 ₫
14.0166.0777 Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê] Lần Thủ thuật T1 727,900.00 ₫
14.0166.0778 Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] Lần Thủ thuật T1 99,400.00 ₫
14.0166.0780 Lấy dị vật giác mạc sâu  [gây tê] Lần Thủ thuật T1 359,500.00 ₫
14.0168.0764 Khâu cò mi, tháo cò Lần Phẫu thuật P3 452,400.00 ₫
14.0171.0769 Khâu da mi đơn giản Lần Phẫu thuật P3 897,100.00 ₫
14.0172.0772 Khâu phục hồi bờ mi Lần Phẫu thuật P2 813,600.00 ₫
14.0174.0773 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt Lần Phẫu thuật P3 1,043,500.00 ₫
14.0187.0789 Phẫu thuật quặm  [1 mi  - gây tê ] Lần Phẫu thuật P2 698,800.00 ₫
14.0192.0075 Cắt chỉ khâu giác mạc Lần Thủ thuật T2 40,300.00 ₫
14.0193.0856 Tiêm dưới kết mạc Lần Thủ thuật T2 55,000.00 ₫
14.0194.0857 Tiêm cạnh nhãn cầu Lần Thủ thuật T2 55,000.00 ₫
14.0195.0857 Tiêm hậu nhãn cầu Lần Thủ thuật T2 55,000.00 ₫
14.0197.0854 Bơm thông lệ đạo [2 mắt] Lần Thủ thuật T1 105,800.00 ₫
14.0200.0782 Lấy dị vật kết mạc Lần Thủ thuật T2 71,500.00 ₫
14.0201.0769 Khâu kết mạc [gây tê] Lần Phẫu thuật P3 897,100.00 ₫
14.0202.0785 Lấy calci kết mạc Lần Thủ thuật T3 40,900.00 ₫
14.0203.0075 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản Lần Thủ thuật T3 40,300.00 ₫
14.0204.0075 Cắt chỉ khâu kết mạc Lần Thủ thuật T3 40,300.00 ₫
14.0206.0730 Bơm rửa lệ đạo Lần Thủ thuật T2 41,200.00 ₫
14.0207.0738 Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc Lần Thủ thuật T2 85,500.00 ₫
14.0210.0799 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần Thủ thuật T3 40,900.00 ₫
14.0211.0842 Rửa cùng đồ Lần Thủ thuật T2 48,300.00 ₫
14.0215.0505 Rạch áp xe mi Lần Thủ thuật T1 218,500.00 ₫
14.0216.0505 Rạch áp xe túi lệ Lần Thủ thuật T1 218,500.00 ₫
03.1702.0849 Soi góc tiền phòng Lần Thủ thuật T2 60,000.00 ₫
14.0252.0801 Nghiệm pháp phát hiện glôcôm Lần Thủ thuật T2 130,900.00 ₫
14.0255.0755 Đo nhãn áp Lần Thủ thuật T3 31,600.00 ₫
14.0257.0848 Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) Lần Thủ thuật T2 33,600.00 ₫
14.0256.0843 Đo sắc giác Lần Thủ thuật T2 80,600.00 ₫
14.0258.0754 Đo khúc xạ máy Lần Thủ thuật T3 12,700.00 ₫
21.0080.0757 Đo thị trường trung tâm, tìm ám điểm Lần Thủ thuật   31,100.00 ₫
15.0140.0916 Nhét bấc mũi sau Lần Thủ thuật T2 139,000.00 ₫
15.0141.0916 Nhét bấc mũi trước Lần Thủ thuật T2 139,000.00 ₫
15.0142.0868 Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [1 bên] Lần Thủ thuật T2 216,500.00 ₫
15.0143.0906 Lấy dị vật mũi [gây mê] Lần Thủ thuật T2 705,500.00 ₫
15.0143.0907 Lấy dị vật mũi [không gây mê] Lần Thủ thuật T2 213,900.00 ₫
15.0174.0120 Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) Lần Phẫu thuật P3 759,800.00 ₫
15.0206.0879 Trích áp xe sàn miệng Lần Thủ thuật T1 295,500.00 ₫
15.0209.0996 Cắt phanh lưỡi [gây mê] Lần Thủ thuật T2 771,900.00 ₫
15.0212.0900 Lấy dị vật họng miệng Lần Thủ thuật T3 43,100.00 ₫
15.0213.0900 Lấy dị vật hạ họng Lần Thủ thuật T2 43,100.00 ₫
15.0222.0898 Khí dung mũi họng Lần Thủ thuật T3 27,500.00 ₫
16.0061.1011 Điều trị tủy lại Lần Phẫu thuật P3 987,500.00 ₫
16.0068.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite Lần Thủ thuật T2 280,500.00 ₫
16.0069.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam Lần Thủ thuật T2 259,000.00 ₫
16.0070.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement Lần Thủ thuật T2 280,500.00 ₫
16.0071.1018 Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement Lần Thủ thuật T2 369,500.00 ₫
16.0072.1018 Phục hồi cổ răng bằng Composite Lần Thủ thuật T2 369,500.00 ₫
16.0197.1036 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ Lần Phẫu thuật P3 369,500.00 ₫
16.0214.1007 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới Lần Phẫu thuật P3 178,900.00 ₫
16.0217.1041 Phẫu thuật cắt phanh môi Lần Phẫu thuật P3 344,200.00 ₫
16.0222.1035 Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp Lần Thủ thuật T1 245,500.00 ₫
16.0224.1035 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp Lần Thủ thuật T1 245,500.00 ₫
16.0225.1035 Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant Lần Thủ thuật T1 245,500.00 ₫
16.0226.1035 Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement Lần Thủ thuật T1 245,500.00 ₫
16.0235.1019 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam Lần Thủ thuật T1 102,000.00 ₫
16.0236.1019 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement Lần Thủ thuật T1 112,500.00 ₫
16.0298.1009 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm Lần Thủ thuật TD 414,400.00 ₫
16.0335.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm Lần Thủ thuật T1 110,800.00 ₫
16.0337.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê Lần Thủ thuật T1 1,832,000.00 ₫
17.0007.0234 Điều trị bằng các dòng điện xung Lần Thủ thuật T3 44,900.00 ₫
17.0011.0237 Điều trị bằng tia hồng ngoại Lần Thủ thuật T3 40,900.00 ₫
17.0018.0221 Điều trị bằng Parafin Lần Thủ thuật T3 46,000.00 ₫
17.0026.0220 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống Lần Thủ thuật T3 50,800.00 ₫
17.0033.0266 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người Lần Thủ thuật T3 51,800.00 ₫
17.0034.0267 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người Lần Thủ thuật T3 59,300.00 ₫
17.0041.0268 Tập đi với thanh song song Lần Thủ thuật   33,400.00 ₫
17.0042.0268 Tập đi với khung tập đi Lần Thủ thuật   33,400.00 ₫
17.0043.0268 Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) Lần Thủ thuật   33,400.00 ₫
17.0044.0268 Tập đi với gậy Lần Thủ thuật   33,400.00 ₫
17.0051.0268 Tập đi với khung treo Lần Thủ thuật   33,400.00 ₫
17.0052.0267 Tập vận động thụ động Lần Thủ thuật T3 59,300.00 ₫
17.0053.0267 Tập vận động có trợ giúp Lần Thủ thuật T3 59,300.00 ₫
17.0056.0267 Tập vận động có kháng trở Lần Thủ thuật T3 59,300.00 ₫
17.0063.0268 Tập với thang tường Lần Thủ thuật   33,400.00 ₫
17.0064.0268 Tập với giàn treo các chi Lần Thủ thuật   33,400.00 ₫
17.0065.0269 Tập với ròng rọc Lần Thủ thuật   14,700.00 ₫
17.0066.0268 Tập với dụng cụ quay khớp vai Lần Thủ thuật   33,400.00 ₫
17.0067.0268 Tập với dụng cụ chèo thuyền Lần Thủ thuật   33,400.00 ₫
17.0070.0261 Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi Lần Thủ thuật   14,700.00 ₫
17.0071.0270 Tập với xe đạp tập Lần Thủ thuật   14,700.00 ₫
17.0085.0282 Kỹ thuật xoa bóp vùng Lần Thủ thuật T3 51,300.00 ₫
17.0086.0283 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân Lần Thủ thuật T3 64,900.00 ₫
17.0090.0267 Tập điều hợp vận động Lần Thủ thuật   59,300.00 ₫
17.0092.0268 Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn Lần Thủ thuật   33,400.00 ₫
17.0147.0241 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực - thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) Lần Thủ thuật   59,300.00 ₫
17.0149.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO Lần Thủ thuật   59,300.00 ₫
01.0201.0849 Soi đáy mắt cấp cứu Lần Thủ thuật T3 60,000.00 ₫
21.0079.0801 Nghiệm pháp phát hiện glocom Lần Thủ thuật T3 130,900.00 ₫
21.0084.0754 Đo khúc xạ máy Lần Thủ thuật T3 12,700.00 ₫
21.0082.0843 Đo sắc giác Lần Thủ thuật   80,600.00 ₫
21.0085.0753 Đo khúc xạ giác mạc Javal Lần Thủ thuật   41,900.00 ₫
21.0092.0755 Đo nhãn áp Lần Thủ thuật T3 31,600.00 ₫
18.0031.0003 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo Lần Chẩn đoán hình ảnh T2 195,600.00 ₫
27.0273.0473 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật Lần Phẫu thuật P1 3,431,900.00 ₫
10.0549.0494 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) Lần Phẫu thuật P2 2,816,900.00 ₫
03.1859.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số  4, 5] Lần Phẫu thuật P3 631,000.00 ₫
03.1859.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số  6,7 hàm dưới] Lần Phẫu thuật P3 861,000.00 ₫
03.1859.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] Lần Phẫu thuật P3 991,000.00 ₫
10.0772.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè Lần Phẫu thuật P2 4,324,900.00 ₫
14.0205.0759 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu Lần Thủ thuật T2 53,600.00 ₫
03.1939.1035 Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp Lần Thủ thuật T1 245,500.00 ₫
03.1942.1010 Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục Lần Thủ thuật TD 380,100.00 ₫
08.0429.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
08.0440.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa Lần Thủ thuật T2 76,000.00 ₫
14.0254.0757 Đo thị trường chu biên Lần Thủ thuật T1 31,100.00 ₫
03.3848.0527 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V  [bột liền] Lần Thủ thuật T1 372,700.00 ₫
01.0093.0079 Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter Lần Thủ thuật T1 162,900.00 ₫
16.0223.1035 Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp Lần Thủ thuật T1 245,500.00 ₫
16.0230.1010 Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục Lần Thủ thuật T1 380,100.00 ₫
16.0232.1016 Điều trị tủy răng sữa [một chân] Lần Phẫu thuật P3 296,100.00 ₫
01.0202.0083 Chọc dịch tủy sống Lần Thủ thuật T2 126,900.00 ₫
01.0243.0095 Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của siêu âm] Lần Thủ thuật T2 729,400.00 ₫
02.0129.0083 Chọc dò dịch não tủy Lần Thủ thuật T2 126,900.00 ₫
03.0148.0083 Chọc dịch tủy sống Lần Thủ thuật T2 126,900.00 ₫
17.0008.0253 Điều trị bằng siêu âm Lần Thủ thuật T3 48,700.00 ₫
10.0371.0436 Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu Lần Phẫu thuật P1 1,920,900.00 ₫
27.0187.2039 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa Lần Phẫu thuật P2 2,818,700.00 ₫
13.0023.2023 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa Lần Thủ thuật   55,000.00 ₫
10.0984.0563 Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương Lần Phẫu thuật P2 1,857,900.00 ₫
03.2532.1049 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê] Lần Phẫu thuật P1 2,928,100.00 ₫
14.0088.0736 Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép Lần Phẫu thuật P2 1,252,600.00 ₫
28.0391.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ Lần Phẫu thuật P1 3,720,600.00 ₫
28.0363.0573 Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ Lần Phẫu thuật P1 3,720,600.00 ₫
28.0364.0573 Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ Lần Phẫu thuật P1 3,720,600.00 ₫
28.0390.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ Lần Phẫu thuật P1 3,720,600.00 ₫
28.0392.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ Lần Phẫu thuật P1 3,720,600.00 ₫
28.0393.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ Lần Phẫu thuật P1 3,720,600.00 ₫
16.0052.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] Lần Phẫu thuật P3 455,500.00 ₫
03.3803.0559 Nối gân gấp Lần Phẫu thuật P1 3,302,900.00 ₫
15.0219.1888 Đặt nội khí quản Lần Thủ thuật T1 600,500.00 ₫
28.0337.0559 Nối gân gấp Lần Phẫu thuật P2 3,302,900.00 ₫
13.0002.0672 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên Lần Phẫu thuật P1 3,376,200.00 ₫
03.0077.1888 Đặt nội khí quản Lần Thủ thuật T1 600,500.00 ₫
17.0075.0277 Tập ho có trợ giúp Lần Thủ thuật T3 32,900.00 ₫
03.3247.0094 Đặt dẫn lưu khí, dịch màng phổi Lần Thủ thuật   628,500.00 ₫
03.3802.0573 Tạo hình các vạt da che phủ, vạt trượt Lần Phẫu thuật P1 3,720,600.00 ₫
03.3908.0573 Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản Lần Phẫu thuật P1 3,720,600.00 ₫
04.0039.0571 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
04.0041.0571 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn Lần Phẫu thuật P2 3,226,900.00 ₫
17.0073.0277 Tập các kiểu thở Lần Thủ thuật T3 32,900.00 ₫
28.0176.1076 Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt Lần Phẫu thuật P1 3,493,200.00 ₫
16.0050.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] Lần Phẫu thuật P3 455,500.00 ₫
28.0324.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ Lần Phẫu thuật P2 3,720,600.00 ₫
28.0325.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận Lần Phẫu thuật P2 3,720,600.00 ₫
17.0006.0231 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc Lần Thủ thuật T3 48,900.00 ₫
28.0373.0574 Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân Lần Phẫu thuật P2 4,699,100.00 ₫
10.0850.0575 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay Lần Phẫu thuật P1 3,044,900.00 ₫
10.0851.0571 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay Lần Phẫu thuật P1 3,226,900.00 ₫
10.0859.0571 Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay Lần Phẫu thuật P1 3,226,900.00 ₫
28.0161.0576 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ Lần Phẫu thuật P3 2,767,900.00 ₫
28.0162.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức Lần Phẫu thuật P3 2,767,900.00 ₫
13.0156.0639 Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính Lần Thủ thuật T1 627,100.00 ₫
28.0016.1136 Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ Lần Phẫu thuật P1 5,363,900.00 ₫
14.0169.0738 Trích dẫn lưu túi lệ Lần Phẫu thuật P3 85,500.00 ₫
14.0222.0801 Theo dõi nhãn áp 3 ngày Lần Phẫu thuật   130,900.00 ₫
15.0302.0075 Cắt chỉ sau phẫu thuật Lần Thủ thuật T3 40,300.00 ₫
15.0304.0505 Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ Lần Thủ thuật T3 218,500.00 ₫
16.0034.1038 Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng Lần Phẫu thuật P2 952,100.00 ₫
16.0198.1026 Phẫu thuật nhổ răng ngầm Lần Phẫu thuật P2 239,500.00 ₫
16.0199.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên Lần Phẫu thuật P3 398,600.00 ₫
16.0200.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới Lần Phẫu thuật P2 398,600.00 ₫
16.0201.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân Lần Phẫu thuật P2 398,600.00 ₫
16.0205.1024 Nhổ chân răng vĩnh viễn Lần Thủ thuật T1 217,200.00 ₫
28.0003.0573 Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ Lần Phẫu thuật P1 3,720,600.00 ₫
28.0004.0573 Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận Lần Phẫu thuật P1 3,720,600.00 ₫
28.0158.0909 Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây mê] Lần Phẫu thuật P3 1,385,400.00 ₫
28.0340.0559 Nối gân duỗi Lần Phẫu thuật P1 3,302,900.00 ₫
28.0342.0559 Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân] Lần Phẫu thuật P1 3,302,900.00 ₫
14.0167.0738 Cắt bỏ chắp có bọc Lần Thủ thuật T1 85,500.00 ₫
03.0113.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp Lần Thủ thuật TD 532,500.00 ₫
03.2458.1044 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm Lần Phẫu thuật P3 771,000.00 ₫
03.0080.0079 Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp Lần Thủ thuật T2 162,900.00 ₫
13.0000.000 Đặt và tháo dụng cụ tử cung Lần Thủ thuật T3 222,000.00 ₫
16.0348.1089 Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ hai bên] Lần Phẫu thuật P1 3,317,300.00 ₫
08.0003.2045 Mãng châm Lần Thủ thuật T1 83,300.00 ₫
08.0007.0227 Cấy chỉ Lần Thủ thuật T1 156,400.00 ₫
16.0050.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số  6,7 hàm dưới] Lần Phẫu thuật P3 861,000.00 ₫
16.0050.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] Lần Phẫu thuật P3 991,000.00 ₫
16.0052.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số  6,7 hàm dưới] Lần Phẫu thuật P3 861,000.00 ₫
16.0052.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] Lần Phẫu thuật P3 991,000.00 ₫
03.1680.0789 Mổ quặm bẩm sinh [1 mi  - gây tê] Lần Phẫu thuật P2 698,800.00 ₫
14.0106.0769 Đóng lỗ rò đường lệ [gây tê] Lần Phẫu thuật P3 897,100.00 ₫
27.0391.0440 Nội soi bàng quang tán sỏi Lần Phẫu thuật P2 1,345,000.00 ₫
02.0229.0152 Rút sonde JJ qua đường nội soi bàng quang Lần Thủ thuật T2 953,800.00 ₫
03.1914.1025 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Lần Thủ thuật T1 110,600.00 ₫
03.1915.1024 Nhổ chân răng vĩnh viễn Lần Thủ thuật T1 217,200.00 ₫
03.1859.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay  [răng số 1, 2, 3] Lần Phẫu thuật P3 455,500.00 ₫
03.3961.0958 Phẫu thuật nội soi nạo V.A Lần Phẫu thuật P2 3,045,800.00 ₫
20.0084.0440 Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) Lần Thủ thuật TD 1,345,000.00 ₫
08.0479.0235 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn Lần Thủ thuật T3 36,700.00 ₫
08.0480.0235 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt Lần Thủ thuật T3 36,700.00 ₫
08.0481.0235 Giác hơi điều trị các chứng đau Lần Thủ thuật T3 36,700.00 ₫
08.0482.0235 Giác hơi điều trị cảm cúm Lần Thủ thuật T3 36,700.00 ₫
14.0267.0750 Đo độ dày giác mạc Lần Thủ thuật T2 145,500.00 ₫
03.1700.0849 Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương Lần Thủ thuật T2 60,000.00 ₫
14.0219.0849 Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương Lần Thủ thuật T2 60,000.00 ₫
14.0220.0849 Soi đáy mắt bằng Schepens Lần Thủ thuật T2 60,000.00 ₫
14.0251.0852 Test phát hiện khô mắt Lần Thủ thuật T2 46,400.00 ₫
14.0262.0751 Đo độ lác Lần Thủ thuật T2 77,000.00 ₫
14.0264.0751 Đo biên độ điều tiết Lần Thủ thuật T3 77,000.00 ₫
14.0276.0752 Đo độ lồi Lần Thủ thuật T3 68,000.00 ₫
09.9000.1894 Gây mê khác Lần Thủ thuật T2 699,000.00 ₫
03.2104.0997 Vá nhĩ đơn thuần Lần Phẫu thuật P2 4,058,900.00 ₫
03.2222.0966 FESS giải quyết các u lành tính Lần Phẫu thuật P1 4,535,700.00 ₫
03.2533.1049 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm Lần Phẫu thuật P1 2,928,100.00 ₫
03.2640.0407 Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm Lần Phẫu thuật P2 3,311,900.00 ₫
03.3038.0329 Điều trị dày sừng da dầu, ánh sáng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần Thủ thuật T2 399,000.00 ₫
03.3305.0456 Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng, túi thừa Meckel không biến chứng Lần Phẫu thuật P1 4,764,100.00 ₫
03.3306.0456 Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel Lần Phẫu thuật P1 4,764,100.00 ₫
03.3313.0455 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột Lần Phẫu thuật P2 2,705,700.00 ₫
03.3314.0456 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột Lần Phẫu thuật P1 4,764,100.00 ₫
03.3384.0492 Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt Lần Phẫu thuật P1 3,512,900.00 ₫
03.3385.0493 Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng Lần Phẫu thuật P2 3,142,500.00 ₫
03.3427.0472 Cắt túi mật Lần Phẫu thuật P2 4,993,100.00 ₫
03.3492.0421 Lấy sỏi niệu quản Lần Phẫu thuật P1 4,569,100.00 ₫
03.3545.0434 Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu Lần Phẫu thuật   4,621,100.00 ₫
03.3586.0435 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ Lần Phẫu thuật P1 2,490,900.00 ₫
03.3589.0492 Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt Lần Phẫu thuật P1 3,512,900.00 ₫
03.3665.0556 Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
03.3675.0556 Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
03.3691.0577 Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp Lần Phẫu thuật P2 5,204,600.00 ₫
03.3759.0556 Đặt nẹp vít gãy thân xương chày Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
03.3776.0571 Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Lần Phẫu thuật P1 3,226,900.00 ₫
03.3794.0556 Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
03.3806.0572 Gỡ dính thần kinh Lần Phẫu thuật P1 3,405,300.00 ₫
03.3955.0970 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi Lần Phẫu thuật P1 3,526,900.00 ₫
03.4021.0473 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật Lần Phẫu thuật P2 3,431,900.00 ₫
03.4068.0451 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày Lần Phẫu thuật P1 3,136,900.00 ₫
03.4074.0457 Phẫu thuật nội soi vỡ ruột trong chấn thương bụng kín Lần Phẫu thuật P1 4,663,800.00 ₫
03.4075.0457 Phẫu thuật nội soi lỗ thủng ruột do bệnh lý hoặc vết thương bụng Lần Phẫu thuật P1 4,663,800.00 ₫
03.4077.0457 Phẫu thuật nội soi tắc ruột do dây chằng Lần Phẫu thuật P1 4,663,800.00 ₫
03.4078.0451 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc ruột thừa Lần Phẫu thuật P1 3,136,900.00 ₫
03.4079.0457 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel Lần Phẫu thuật P1 4,663,800.00 ₫
03.4098.0418 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản đoạn trên qua nội soi sau phúc mạc Lần Phẫu thuật P1 4,497,100.00 ₫
03.4106.0436 Nội soi đặt sonde JJ Lần Phẫu thuật P3 1,920,900.00 ₫
03.4107.0152 Nội soi tháo sonde JJ Lần Phẫu thuật P3 953,800.00 ₫
03.4109.0440 Tán sỏi niệu quản qua nội soi Lần Phẫu thuật P1 1,345,000.00 ₫
03.4116.0418 Nội soi lấy sỏi bàng quang Lần Phẫu thuật P1 4,497,100.00 ₫
03.4133.0702 Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Lần Phẫu thuật P1 7,279,100.00 ₫
05.0019.0324 Điều trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng Lần Thủ thuật T3 380,200.00 ₫
05.0020.0324 Điều trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng Lần Thủ thuật T3 380,200.00 ₫
05.0021.0324 Điều trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng Lần Thủ thuật T3 380,200.00 ₫
05.0022.0324 Điều trị bớt sùi bằng Nitơ lỏng Lần Thủ thuật T2 380,200.00 ₫
05.0023.0333 Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da Lần Thủ thuật T2 351,000.00 ₫
05.0024.0333 Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn Lần Thủ thuật T2 351,000.00 ₫
05.0071.0323 Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da Lần Thủ thuật T3 231,700.00 ₫
10.0001.0577 Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp Lần Phẫu thuật PD 5,204,600.00 ₫
10.0335.0104 Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản Lần Thủ thuật T1 950,500.00 ₫
10.0342.0582 Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang Lần Phẫu thuật P1 3,433,300.00 ₫
10.0344.0585 Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca Lần Thủ thuật   1,096,500.00 ₫
10.0409.0423 Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) Lần Phẫu thuật P1 3,279,000.00 ₫
10.0452.0491 Mở bụng thăm dò, sinh thiết Lần Phẫu thuật P3 2,683,900.00 ₫
10.0455.0449 Cắt đoạn dạ dày Lần Phẫu thuật P1 5,495,300.00 ₫
10.0487.0458 Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông Lần Phẫu thuật P1 5,100,100.00 ₫
10.0494.0456 Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng Lần Phẫu thuật P2 4,764,100.00 ₫
10.0512.0465 Khâu lỗ thủng đại tràng Lần Phẫu thuật P2 3,993,400.00 ₫
10.0514.0454 Cắt đoạn đại tràng nối ngay Lần Phẫu thuật P1 4,941,100.00 ₫
10.0516.0454 Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann Lần Phẫu thuật P1 4,941,100.00 ₫
10.0533.0494 Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn Lần Phẫu thuật P2 2,816,900.00 ₫
10.0534.0465 Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng Lần Phẫu thuật P1 3,993,400.00 ₫
10.0547.0494 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ Lần Phẫu thuật P2 2,816,900.00 ₫
10.0548.0494 Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch Lần Phẫu thuật P3 2,816,900.00 ₫
10.0551.0494 Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng Lần Phẫu thuật P1 2,816,900.00 ₫
10.0557.0494 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản Lần Phẫu thuật P2 2,816,900.00 ₫
10.0558.0494 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp Lần Phẫu thuật P1 2,816,900.00 ₫
10.0677.0582 Bảo tồn lách vỡ bằng lưới sinh học Lần Phẫu thuật P1 3,433,300.00 ₫
10.0745.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0749.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay Lần Phẫu thuật P1 3,302,900.00 ₫
10.0750.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay Lần Phẫu thuật P1 3,302,900.00 ₫
10.0783.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0788.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0808.0577 Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động Lần Phẫu thuật P1 5,204,600.00 ₫
10.0827.0557 kết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay Lần Phẫu thuật P2 5,474,500.00 ₫
10.0828.0556 Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay Lần Phẫu thuật P1 4,102,500.00 ₫
10.0839.0559 Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V Lần Phẫu thuật P1 3,302,900.00 ₫
10.0840.0559 Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II Lần Phẫu thuật   3,302,900.00 ₫
10.0843.0550 Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng Lần Phẫu thuật P2 3,923,600.00 ₫
10.0875.0559 Phẫu thuật tổn thương gân chày trước Lần Phẫu thuật P2 3,302,900.00 ₫
10.0876.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I Lần Phẫu thuật P2 3,302,900.00 ₫
10.0877.0559 Phẫu thuật tổn thương gân Achille Lần Phẫu thuật P1 3,302,900.00 ₫
10.0878.0559 Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên Lần Phẫu thuật P2 3,302,900.00 ₫
10.0880.0559 Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau Lần Phẫu thuật P1 3,302,900.00 ₫
10.0906.0548 Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay Lần Phẫu thuật P2 4,324,900.00 ₫
10.0955.0577 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp Lần Phẫu thuật P1 5,204,600.00 ₫
10.0967.0558 Phẫu thuật lấy bỏ u xương Lần Phẫu thuật P2 4,085,900.00 ₫
10.0972.0407 Phẫu thuật U máu Lần Phẫu thuật P1 3,311,900.00 ₫
10.0973.0551 Phẫu thuật gỡ dính gân gấp Lần Phẫu thuật P1 3,011,900.00 ₫
10.0974.0551 Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi Lần Phẫu thuật P1 3,011,900.00 ₫
10.0975.0551 Phẫu thuật gỡ dính thần kinh Lần Phẫu thuật P1 3,011,900.00 ₫
10.0982.0551 Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay Lần Phẫu thuật P1 3,011,900.00 ₫
11.0117.0111 Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính Lần Thủ thuật T2 192,300.00 ₫
11.0118.1159 Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính Lần Thủ thuật T1 385,400.00 ₫
12.0319.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm Lần Phẫu thuật P1 2,140,700.00 ₫
13.0073.0702 Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Lần Phẫu thuật   7,279,100.00 ₫
15.0036.0971 Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ Lần Phẫu thuật P2 3,209,900.00 ₫
15.0042.0911 Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài Lần Phẫu thuật P1 4,058,900.00 ₫
15.0064.0960 Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái Lần Phẫu thuật P2 2,981,800.00 ₫
15.0075.0969 Phẫu thuật nội soi mở xoang trán Lần Phẫu thuật P2 4,211,900.00 ₫
15.0079.0969 Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm Lần Phẫu thuật P2 4,211,900.00 ₫
15.0084.0974 Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm Lần Phẫu thuật P1 9,076,600.00 ₫
15.0085.0975 Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang Lần Phẫu thuật P1 5,244,100.00 ₫
15.0091.0961 Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang Lần Phẫu thuật P1 9,611,800.00 ₫
15.0131.0922 Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] Lần Thủ thuật T1 489,900.00 ₫
15.0148.0966 Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP) Lần Phẫu thuật P1 4,535,700.00 ₫
15.0159.0965 Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt Lần Phẫu thuật P2 3,340,900.00 ₫
15.0161.0978 Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh Lần Phẫu thuật P2 3,180,600.00 ₫
15.0168.0966 Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…) (gây tê/gây mê) Lần Phẫu thuật P1 4,535,700.00 ₫
15.0211.0168 Sinh thiết u họng miệng Lần Thủ thuật T2 138,500.00 ₫
15.0242.1004 Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê Lần Thủ thuật T1 549,900.00 ₫
15.0359.2036 Phẫu thuật cắt Amidan bằng plasma Lần Phẫu thuật P2 4,003,900.00 ₫
15.0360.0977 Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng plasma (gây mê) Lần Phẫu thuật P2 4,003,900.00 ₫
27.0172.0464 Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non Lần Phẫu thuật P1 2,917,900.00 ₫
27.0173.1196 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non Lần Phẫu thuật P1 2,434,500.00 ₫
27.0177.0455 Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột Lần Phẫu thuật P1 2,705,700.00 ₫
27.0178.0455 Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng Lần Phẫu thuật P1 2,705,700.00 ₫
27.0183.0462 Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng Lần Phẫu thuật P1 4,747,100.00 ₫
27.0184.0457 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel Lần Phẫu thuật P1 4,663,800.00 ₫
27.0190.2039 Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng Lần Phẫu thuật P1 2,818,700.00 ₫
27.0314.1196 Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP) Lần Phẫu thuật P1 2,434,500.00 ₫
27.0315.1196 Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng Lần Phẫu thuật P1 2,434,500.00 ₫
27.0331.1196 Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư Lần Phẫu thuật P1 2,434,500.00 ₫
27.0333.1197 Nội soi ổ bụng chẩn đoán Lần Phẫu thuật P2 1,596,600.00 ₫
27.0357.0418 Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận Lần Phẫu thuật P1 4,497,100.00 ₫
27.0365.0418 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản Lần Phẫu thuật P1 4,497,100.00 ₫
27.0371.0418 Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản Lần Phẫu thuật P1 4,497,100.00 ₫
27.0377.1197 Nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản Lần Phẫu thuật P2 1,596,600.00 ₫
27.0379.0440 Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản Lần Phẫu thuật P1 1,345,000.00 ₫
27.0392.1197 Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng Lần Phẫu thuật P1 1,596,600.00 ₫
27.0407.1197 Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo Lần Phẫu thuật P2 1,596,600.00 ₫
27.0408.1197 Nội soi tán sỏi niệu đạo Lần Phẫu thuật P2 1,596,600.00 ₫
27.0412.0702 Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung Lần Phẫu thuật P1 7,279,100.00 ₫
27.0421.0687 Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung Lần Phẫu thuật P1 6,548,300.00 ₫
28.0315.1126 Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay Lần Phẫu thuật P2 5,449,400.00 ₫
28.0316.1126 Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay Lần Phẫu thuật P2 5,449,400.00 ₫
28.0323.1126 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân Lần Phẫu thuật P2 5,449,400.00 ₫
28.0344.0559 Gỡ dính thần kinh Lần Phẫu thuật P2 3,302,900.00 ₫
28.0385.0574 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân Lần Phẫu thuật P2 4,699,100.00 ₫
28.0386.0574 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân Lần Phẫu thuật P2 4,699,100.00 ₫
10.9003.0200_BS Thay băng [chiều dài  ≤ 15cm] Lần Thủ thuật T3 64,300.00 ₫
10.9003.0201_BS Thay băng [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] Lần Thủ thuật T3 89,500.00 ₫
10.9005.0218_BS Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] Lần Thủ thuật T3 289,500.00 ₫
10.9005.0216_BS Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] Lần Thủ thuật T3 194,700.00 ₫
10.9005.0217_BS Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] Lần Thủ thuật T3 269,500.00 ₫
10.9005.0219_BS Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] Lần Thủ thuật T3 354,200.00 ₫
10.9003.0202_BS Thay băng [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] Lần Thủ thuật T3 121,400.00 ₫
21.0076.0752 Đo độ lồi mắt bằng thước đo Hertel Lần Thủ thuật   68,000.00 ₫

 


Các Tin đã đăng: