| Mã danh mục | Tên | ĐVT | Nhóm chi phí | Loại phẫu thuật/thủ thuật | Đơn giá |
| 01.0008.0100 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng | Lần | Thủ thuật | T1 | 1,158,500.00 ₫ |
| 01.0032.0299 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Lần | Thủ thuật | T2 | 532,400.00 ₫ |
| 01.0053.0075 | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | Lần | Thủ thuật | T3 | 40,300.00 ₫ |
| 01.0054.0114 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | Lần | Thủ thuật | T3 | 14,100.00 ₫ |
| 01.0055.0114 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) | Lần | Thủ thuật | T2 | 14,100.00 ₫ |
| 01.0065.0071 | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | Lần | Thủ thuật | T2 | 248,500.00 ₫ |
| 01.0066.1888 | Đặt nội khí quản | Lần | Thủ thuật | T1 | 600,500.00 ₫ |
| 01.0071.0120 | Mở khí quản cấp cứu | Lần | Phẫu thuật | P1 | 759,800.00 ₫ |
| 01.0072.0120 | Mở khí quản qua màng nhẫn giáp | Lần | Thủ thuật | T1 | 759,800.00 ₫ |
| 01.0074.0120 | Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở | Lần | Thủ thuật | T1 | 759,800.00 ₫ |
| 01.0076.0200 | Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | Lần | Thủ thuật | 64,300.00 ₫ | |
| 01.0077.1888 | Thay ống nội khí quản | Lần | Thủ thuật | T1 | 600,500.00 ₫ |
| 01.0080.0206 | Thay canuyn mở khí quản | Lần | Thủ thuật | T3 | 263,700.00 ₫ |
| 01.0085.0277 | Vận động trị liệu hô hấp | Lần | Thủ thuật | T2 | 32,900.00 ₫ |
| 01.0086.0898 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | Lần | Thủ thuật | T3 | 27,500.00 ₫ |
| 01.0087.0898 | Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) | Lần | Thủ thuật | T2 | 27,500.00 ₫ |
| 01.0089.0206 | Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng | Lần | Thủ thuật | T2 | 263,700.00 ₫ |
| 01.0091.0071 | Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp | Lần | Thủ thuật | T1 | 248,500.00 ₫ |
| 01.0094.0111 | Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp | Lần | Thủ thuật | T1 | 192,300.00 ₫ |
| 01.0095.0094 | Mở màng phổi cấp cứu | Lần | Thủ thuật | T1 | 628,500.00 ₫ |
| 01.0096.0094 | Mở màng phổi tối thiểu bằng troca | Lần | Thủ thuật | T1 | 628,500.00 ₫ |
| 01.0097.0111 | Dẫn lưu màng phổi liên tục | Lần | Thủ thuật | T1 | 192,300.00 ₫ |
| 01.0128.0209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế] | Lần | Thủ thuật | T1 | 625,000.00 ₫ |
| 01.0130.0209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] | Lần | Thủ thuật | T1 | 625,000.00 ₫ |
| 01.0132.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế] | Lần | Thủ thuật | T1 | 625,000.00 ₫ |
| 01.0133.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [theo giờ thực tế] | Lần | Thủ thuật | T1 | 625,000.00 ₫ |
| 01.0134.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [theo giờ thực tế] | Lần | Thủ thuật | T1 | 625,000.00 ₫ |
| 01.0135.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [theo giờ thực tế] | Lần | Thủ thuật | T1 | 625,000.00 ₫ |
| 01.0136.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [theo giờ thực tế] | Lần | Thủ thuật | T1 | 625,000.00 ₫ |
| 01.0137.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [theo giờ thực tế] | Lần | Thủ thuật | T1 | 625,000.00 ₫ |
| 01.0138.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] | Lần | Thủ thuật | T1 | 625,000.00 ₫ |
| 01.0144.0209 | Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển [theo giờ thực tế] | Lần | Thủ thuật | T2 | 625,000.00 ₫ |
| 01.0157.0508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Lần | Thủ thuật | T2 | 58,400.00 ₫ |
| 01.0158.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Lần | Thủ thuật | T1 | 532,500.00 ₫ |
| 01.0160.0210 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | Lần | Thủ thuật | T3 | 101,800.00 ₫ |
| 01.0162.0121 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ | Lần | Thủ thuật | T1 | 405,500.00 ₫ |
| 01.0164.0210 | Thông bàng quang | Lần | Thủ thuật | T3 | 101,800.00 ₫ |
| 01.0165.0158 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Lần | Thủ thuật | T2 | 230,500.00 ₫ |
| 01.0216.0103 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | Thủ thuật | T3 | 101,800.00 ₫ |
| 01.0218.0159 | Rửa dạ dày cấp cứu | Lần | Thủ thuật | T2 | 152,000.00 ₫ |
| 01.0219.0160 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | Lần | Thủ thuật | T2 | 622,500.00 ₫ |
| 01.0221.0211 | Thụt tháo | Lần | Thủ thuật | T3 | 92,400.00 ₫ |
| 01.0222.0211 | Thụt giữ | Lần | Thủ thuật | T3 | 92,400.00 ₫ |
| 01.0223.0211 | Đặt ống thông hậu môn | Lần | Thủ thuật | T3 | 92,400.00 ₫ |
| 01.0240.0077 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | Lần | Thủ thuật | T2 | 153,700.00 ₫ |
| 01.0244.0165 | Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm | Lần | Thủ thuật | T1 | 659,900.00 ₫ |
| 01.0267.0203 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Lần | Thủ thuật | T3 | 148,600.00 ₫ |
| 02.0002.0071 | Bơm rửa khoang màng phổi | Lần | Thủ thuật | T2 | 248,500.00 ₫ |
| 02.0008.0078 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | Thủ thuật | T2 | 195,900.00 ₫ |
| 02.0009.0077 | Chọc dò dịch màng phổi | Lần | Thủ thuật | T3 | 153,700.00 ₫ |
| 02.0011.0079 | Chọc hút khí màng phổi | Lần | Thủ thuật | T3 | 162,900.00 ₫ |
| 02.0026.0111 | Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục | Lần | Thủ thuật | T3 | 192,300.00 ₫ |
| 02.0032.0898 | Khí dung thuốc giãn phế quản | Lần | Thủ thuật | T3 | 27,500.00 ₫ |
| 02.0061.0164 | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | Lần | Thủ thuật | 194,700.00 ₫ | |
| 02.0067.0206 | Thay canuyn mở khí quản | Lần | Thủ thuật | T2 | 263,700.00 ₫ |
| 02.0068.0277 | Vận động trị liệu hô hấp | Lần | Thủ thuật | T3 | 32,900.00 ₫ |
| 02.0150.0114 | Hút đờm hầu họng | Lần | Thủ thuật | T3 | 14,100.00 ₫ |
| 02.0163.0203 | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | Lần | Thủ thuật | T2 | 148,600.00 ₫ |
| 02.0166.0283 | Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) | Lần | Thủ thuật | T2 | 64,900.00 ₫ |
| 02.0177.0086 | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | Lần | Thủ thuật | T2 | 126,700.00 ₫ |
| 02.0188.0210 | Đặt sonde bàng quang | Lần | Thủ thuật | T3 | 101,800.00 ₫ |
| 02.0232.0158 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Lần | Phẫu thuật | T2 | 230,500.00 ₫ |
| 02.0233.0158 | Rửa bàng quang | Lần | Thủ thuật | T3 | 230,500.00 ₫ |
| 02.0242.0077 | Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | Lần | Thủ thuật | T3 | 153,700.00 ₫ |
| 02.0243.0077 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | Lần | Thủ thuật | T3 | 153,700.00 ₫ |
| 03.2457.1044 | Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm | Lần | Phẫu thuật | P1 | 771,000.00 ₫ |
| 02.0244.0103 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | Thủ thuật | T3 | 101,800.00 ₫ |
| 02.0247.0211 | Đặt ống thông hậu môn | Lần | Thủ thuật | T3 | 92,400.00 ₫ |
| 14.0180.0805 | Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) | Lần | Phẫu thuật | P1 | 1,202,600.00 ₫ |
| 12.0072.1047 | Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,228,100.00 ₫ |
| 14.0184.0774 | Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài | Lần | Phẫu thuật | P2 | 830,200.00 ₫ |
| 10.0386.0435 | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,490,900.00 ₫ |
| 03.3775.0534 | Cắt cụt cẳng chân | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,994,900.00 ₫ |
| 10.0454.0465 | Cắt dạ dày hình chêm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,993,400.00 ₫ |
| 03.3811.0571 | Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 03.2613.0874 | Cắt polyp ống tai [gây mê] | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,122,100.00 ₫ |
| 02.0313.0159 | Rửa dạ dày cấp cứu | Lần | Thủ thuật | T3 | 152,000.00 ₫ |
| 12.0283.0683 | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,217,800.00 ₫ |
| 12.0281.0683 | Cắt u nang buồng trứng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,217,800.00 ₫ |
| 12.0280.0683 | Cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,217,800.00 ₫ |
| 02.0338.0211 | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | Lần | Thủ thuật | T3 | 92,400.00 ₫ |
| 03.2451.1049 | Cắt u phần mềm vùng cổ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,928,100.00 ₫ |
| 02.0339.0211 | Thụt tháo phân | Lần | Thủ thuật | T3 | 92,400.00 ₫ |
| 03.2536.1049 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,928,100.00 ₫ |
| 03.2758.0558 | Cắt u xương, sụn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,085,900.00 ₫ |
| 02.0349.0112 | Hút dịch khớp gối | Lần | Thủ thuật | T3 | 129,600.00 ₫ |
| 03.3787.0556 | Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.3786.0556 | Đặt vít gãy thân xương sên | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,102,500.00 ₫ |
| 13.0240.0631 | Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,191,500.00 ₫ |
| 14.0176.0770 | Khâu giác mạc [đơn thuần] | Lần | Phẫu thuật | P1 | 799,600.00 ₫ |
| 10.0465.0465 | Khâu cầm máu ổ loét dạ dày | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,993,400.00 ₫ |
| 14.0177.0765 | Khâu củng mạc | Lần | Phẫu thuật | P1 | 849,600.00 ₫ |
| 03.1668.0766 | Khâu củng mạc | Lần | Phẫu thuật | P1 | 1,322,100.00 ₫ |
| 03.1667.0770 | Khâu giác mạc [đơn thuần] | Lần | Phẫu thuật | P1 | 799,600.00 ₫ |
| 28.0110.0584 | Khâu vết thương vùng môi | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,509,500.00 ₫ |
| 02.0361.0112 | Hút nang bao hoạt dịch | Lần | Thủ thuật | T3 | 129,600.00 ₫ |
| 13.0150.0724 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,754,800.00 ₫ |
| 14.0191.0789 | Mổ quặm bẩm sinh | Lần | Phẫu thuật | P2 | 698,800.00 ₫ |
| 02.0363.0086 | Hút ổ viêm/áp xe phần mềm | Lần | Thủ thuật | T3 | 126,700.00 ₫ |
| 10.0416.0491 | Mở thông dạ dày | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,683,900.00 ₫ |
| 03.2148.0912 | Nắn sống mũi sau chấn thương | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,804,100.00 ₫ |
| 15.0134.0912 | Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,804,100.00 ₫ |
| 03.2028.1066 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,197,900.00 ₫ |
| 03.2029.1066 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,197,900.00 ₫ |
| 03.0076.0114 | Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy | Lần | Thủ thuật | T2 | 14,100.00 ₫ |
| 03.3350.0494 | Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,816,900.00 ₫ |
| 03.0079.0077 | Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi | Lần | Thủ thuật | T1 | 153,700.00 ₫ |
| 10.0372.0436 | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,920,900.00 ₫ |
| 04.0033.0488 | Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng nách | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,287,100.00 ₫ |
| 03.2179.0870 | Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây mê] | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,217,100.00 ₫ |
| 03.0082.0209 | Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, thở BiPAP) [theo giờ thực tế] | Lần | Thủ thuật | T1 | 625,000.00 ₫ |
| 03.0083.0209 | Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [theo giờ thực tế] | Lần | Thủ thuật | T1 | 625,000.00 ₫ |
| 03.2179.0937 | Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây tê] | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,761,400.00 ₫ |
| 15.0045.0909 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,385,400.00 ₫ |
| 28.0264.0653 | Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú | Lần | Phẫu thuật | P3 | 3,135,800.00 ₫ |
| 15.0331.1049 | Phẫu thuật cắt u da vùng mặt | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,928,100.00 ₫ |
| 03.3387.0489 | Phẫu thuật cắt u nang mạc nối lớn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 5,141,100.00 ₫ |
| 03.3388.0489 | Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột không cắt ruột | Lần | Phẫu thuật | P2 | 5,141,100.00 ₫ |
| 15.0112.0970 | Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,526,900.00 ₫ |
| 03.3394.0464 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,917,900.00 ₫ |
| 16.0277.1066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,197,900.00 ₫ |
| 16.0278.1066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,197,900.00 ₫ |
| 16.0268.1068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,897,900.00 ₫ |
| 03.0112.0508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Lần | Thủ thuật | T2 | 58,400.00 ₫ |
| 16.0269.1068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,897,900.00 ₫ |
| 16.0270.1068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,897,900.00 ₫ |
| 03.0125.0086 | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | Lần | Thủ thuật | T2 | 126,700.00 ₫ |
| 05.0068.0343 | Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt | Lần | Phẫu thuật | P2 | 893,600.00 ₫ |
| 03.0131.0158 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Lần | Thủ thuật | T2 | 230,500.00 ₫ |
| 05.0069.0343 | Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặp | Lần | Phẫu thuật | P2 | 893,600.00 ₫ |
| 03.0133.0210 | Thông tiểu | Lần | Thủ thuật | T3 | 101,800.00 ₫ |
| 03.3348.0494 | Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,816,900.00 ₫ |
| 03.3309.0465 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,993,400.00 ₫ |
| 10.0167.0582 | Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,433,300.00 ₫ |
| 03.1699.0849 | Soi đáy mắt trực tiếp | Lần | Thủ thuật | T2 | 60,000.00 ₫ |
| 03.3386.0686 | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,721,300.00 ₫ |
| 03.0164.0077 | Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu | Lần | Thủ thuật | T2 | 153,700.00 ₫ |
| 03.3311.0455 | Phẫu thuật điều trị xoắn ruột | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,705,700.00 ₫ |
| 03.0165.0077 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | Lần | Thủ thuật | T2 | 153,700.00 ₫ |
| 28.0138.0583 | Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,396,200.00 ₫ |
| 03.0167.0103 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | Thủ thuật | T3 | 101,800.00 ₫ |
| 03.0168.0159 | Rửa dạ dày cấp cứu | Lần | Thủ thuật | T2 | 152,000.00 ₫ |
| 03.2019.1068 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,897,900.00 ₫ |
| 03.2020.1068 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,897,900.00 ₫ |
| 03.0169.0160 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | Lần | Thủ thuật | T2 | 622,500.00 ₫ |
| 03.0178.0211 | Đặt sonde hậu môn | Lần | Thủ thuật | T3 | 92,400.00 ₫ |
| 10.0721.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0720.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.0179.0211 | Thụt tháo phân | Lần | Thủ thuật | T3 | 92,400.00 ₫ |
| 03.2180.0954 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê] | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,209,900.00 ₫ |
| 16.0306.1043 | Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm | Lần | Phẫu thuật | P1 | 1,051,700.00 ₫ |
| 03.0277.0247 | Nắn, bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT | Lần | Thủ thuật | T2 | 119,200.00 ₫ |
| 10.0553.0495 | Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,507,900.00 ₫ |
| 03.2732.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,217,800.00 ₫ |
| 03.0278.0248 | Nắn, bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT | Lần | Thủ thuật | T2 | 119,200.00 ₫ |
| 14.0065.0824 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa | Lần | Phẫu thuật | P2 | 930,200.00 ₫ |
| 03.0279.0246 | Nắn, bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT | Lần | Thủ thuật | T2 | 119,200.00 ₫ |
| 03.0281.0249 | Ngâm thuốc YHCT toàn thân | Lần | Thủ thuật | T3 | 54,800.00 ₫ |
| 14.0065.0808 | Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hóa [gây mê] | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,632,200.00 ₫ |
| 15.0155.0958 | Phẫu thuật nạo VA nội soi | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,045,800.00 ₫ |
| 03.0282.0284 | Xông hơi thuốc | Lần | Thủ thuật | T3 | 50,300.00 ₫ |
| 03.2240.0914 | Phẫu thuật nạo VA gây mê | Lần | Phẫu thuật | P2 | 852,900.00 ₫ |
| 03.0283.0285 | Xông khói thuốc | Lần | Thủ thuật | T3 | 45,300.00 ₫ |
| 15.0053.1002 | Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,075,700.00 ₫ |
| 03.0284.0252 | Sắc thuốc thang | Lần | Thủ thuật | T3 | 14,000.00 ₫ |
| 03.0285.0249 | Ngâm thuốc YHCT bộ phận | Lần | Thủ thuật | T3 | 54,800.00 ₫ |
| 10.0963.0559 | Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,302,900.00 ₫ |
| 15.0097.0960 | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,981,800.00 ₫ |
| 03.0286.0229 | Đặt thuốc YHCT | Lần | Thủ thuật | T3 | 51,100.00 ₫ |
| 27.0142.0451 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,136,900.00 ₫ |
| 03.0287.0222 | Bó thuốc | Lần | Thủ thuật | T3 | 57,600.00 ₫ |
| 13.0088.0689 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ | Lần | Phẫu thuật | P1 | 5,503,300.00 ₫ |
| 03.0288.0228 | Chườm ngải | Lần | Thủ thuật | T3 | 37,000.00 ₫ |
| 15.0166.0978 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,180,600.00 ₫ |
| 03.0289.0224 | Hào châm | Lần | Thủ thuật | T3 | 76,300.00 ₫ |
| 03.3310.0465 | Phẫu thuật tắc ruột do giun | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,993,400.00 ₫ |
| 03.0290.0224 | Nhĩ châm | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,300.00 ₫ |
| 03.0291.0224 | Ôn châm | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,300.00 ₫ |
| 03.2953.1137 | Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,034,300.00 ₫ |
| 03.3317.0583 | Phẫu thuật tháo lồng không cắt ruột | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,396,200.00 ₫ |
| 15.0110.0970 | Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,526,900.00 ₫ |
| 10.0962.0574 | Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm² | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,699,100.00 ₫ |
| 10.0961.0575 | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm² | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,044,900.00 ₫ |
| 10.0402.0584 | Phẫu thuật vỡ vật hang do gãy dương vật | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,509,500.00 ₫ |
| 10.0013.0386 | Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán | Lần | Phẫu thuật | P2 | 5,966,400.00 ₫ |
| 03.3905.0563 | Rút chỉ thép xương ức | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,857,900.00 ₫ |
| 03.1669.0767 | Thăm dò, khâu vết thương củng mạc | Lần | Phẫu thuật | P1 | 1,244,100.00 ₫ |
| 14.0178.0767 | Thăm dò, khâu vết thương củng mạc | Lần | Phẫu thuật | P1 | 1,244,100.00 ₫ |
| 03.2152.0867 | Bẻ cuốn dưới | Lần | Thủ thuật | T1 | 165,500.00 ₫ |
| 15.0132.0867 | Bẻ cuốn mũi | Lần | Thủ thuật | T2 | 165,500.00 ₫ |
| 15.0052.0993 | Bơm hơi vòi nhĩ | Lần | Thủ thuật | T2 | 126,500.00 ₫ |
| 15.0218.0899 | Bơm thuốc thanh quản | Lần | Thủ thuật | T3 | 22,000.00 ₫ |
| 15.0208.0916 | Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA | Lần | Thủ thuật | T2 | 139,000.00 ₫ |
| 03.2155.0869 | Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) | Lần | Thủ thuật | T2 | 286,500.00 ₫ |
| 14.0212.0864 | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | Lần | Thủ thuật | T1 | 344,200.00 ₫ |
| 12.0084.1039 | Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên | Lần | Phẫu thuật | P1 | 521,000.00 ₫ |
| 16.0220.1042 | Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 601,000.00 ₫ |
| 15.0207.0878 | Trích áp xe quanh Amidan | Lần | Thủ thuật | T1 | 295,500.00 ₫ |
| 15.0223.0879 | Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê | Lần | Thủ thuật | T1 | 295,500.00 ₫ |
| 15.0050.0994 | Trích rạch màng nhĩ | Lần | Thủ thuật | T3 | 69,300.00 ₫ |
| 03.2332.0078 | Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | Thủ thuật | T2 | 195,900.00 ₫ |
| 15.0056.0882 | Chọc hút dịch vành tai | Lần | Thủ thuật | T3 | 64,300.00 ₫ |
| 15.0138.0920 | Chọc rửa xoang hàm | Lần | Thủ thuật | T2 | 310,500.00 ₫ |
| 13.0159.0609 | Dẫn lưu cùng đồ Douglas | Lần | Thủ thuật | T1 | 929,400.00 ₫ |
| 01.0006.0215 | Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên | Lần | Thủ thuật | T3 | 25,100.00 ₫ |
| 16.0067.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite | Lần | Thủ thuật | T2 | 280,500.00 ₫ |
| 16.0050.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 631,000.00 ₫ |
| 16.0052.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 631,000.00 ₫ |
| 21.0083.0848 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) | Lần | Thủ thuật | T2 | 33,600.00 ₫ |
| 14.0265.0751 | Đo thị giác 2 mắt | Lần | Thủ thuật | T1 | 77,000.00 ₫ |
| 15.0130.0922 | Đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] | Lần | Thủ thuật | T2 | 489,900.00 ₫ |
| 15.0215.0895 | Đốt họng hạt bằng nhiệt | Lần | Thủ thuật | T2 | 89,400.00 ₫ |
| 03.2182.0895 | Đốt nhiệt họng hạt | Lần | Thủ thuật | T2 | 89,400.00 ₫ |
| 15.0147.1006 | Hút rửa mũi, xoang sau mổ | Lần | Thủ thuật | T3 | 153,600.00 ₫ |
| 03.1666.0839 | Khâu phủ kết mạc | Lần | Phẫu thuật | P2 | 698,800.00 ₫ |
| 14.0175.0839 | Khâu phủ kết mạc | Lần | Phẫu thuật | P2 | 698,800.00 ₫ |
| 15.0051.0216 | Khâu vết rách vành tai | Lần | Thủ thuật | T3 | 194,700.00 ₫ |
| 15.0301.0216 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < l0 cm] | Lần | Thủ thuật | T1 | 194,700.00 ₫ |
| 17.0151.0241 | Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO | Lần | Thủ thuật | 59,300.00 ₫ | |
| 17.0150.0241 | Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO | Lần | Thủ thuật | 59,300.00 ₫ | |
| 15.0058.0899 | Làm thuốc tai | Lần | Thủ thuật | T3 | 22,000.00 ₫ |
| 03.2184.0899 | Làm thuốc tai, mũi, thanh quản | Lần | Thủ thuật | T1 | 22,000.00 ₫ |
| 16.0043.1020 | Lấy cao răng [hai hàm] | Lần | Thủ thuật | T1 | 159,100.00 ₫ |
| 03.2178.0900 | Lấy dị vật hạ họng | Lần | Thủ thuật | T2 | 43,100.00 ₫ |
| 15.0054.0903 | Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] | Lần | Thủ thuật | T2 | 170,600.00 ₫ |
| 15.0054.0902 | Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] | Lần | Thủ thuật | T2 | 530,700.00 ₫ |
| 15.0059.0908 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | Lần | Thủ thuật | T2 | 70,300.00 ₫ |
| 14.0185.0798 | Múc nội nhãn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 599,800.00 ₫ |
| 10.0995.0517 | Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 342,000.00 ₫ |
| 10.1015.0511 | Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 667,000.00 ₫ |
| 16.0239.1029 | Nhổ chân răng sữa | Lần | Thủ thuật | T1 | 46,600.00 ₫ |
| 16.0238.1029 | Nhổ răng sữa | Lần | Thủ thuật | T1 | 46,600.00 ₫ |
| 16.0206.1026 | Nhổ răng thừa | Lần | Thủ thuật | T1 | 239,500.00 ₫ |
| 16.0203.1026 | Nhổ răng vĩnh viễn | Lần | Phẫu thuật | P3 | 239,500.00 ₫ |
| 16.0204.1025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Lần | Thủ thuật | T1 | 110,600.00 ₫ |
| 15.0144.0907 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê] | Lần | Thủ thuật | T2 | 213,900.00 ₫ |
| 15.0144.0906 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê] | Lần | Thủ thuật | T2 | 705,500.00 ₫ |
| 13.0241.0644 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | Thủ thuật | T3 | 450,000.00 ₫ |
| 13.0238.0648 | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | Thủ thuật | T2 | 429,500.00 ₫ |
| 28.0009.1044 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm | Lần | Phẫu thuật | P3 | 771,000.00 ₫ |
| 28.0010.1044 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu từ 2 cm trở lên | Lần | Phẫu thuật | P2 | 771,000.00 ₫ |
| 14.0145.0810 | Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên | Lần | Phẫu thuật | P2 | 570,300.00 ₫ |
| 16.0202.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 398,600.00 ₫ |
| 14.0221.0849 | Soi góc tiền phòng | Lần | Thủ thuật | T2 | 60,000.00 ₫ |
| 17.0109.0265 | Tập cho người thất ngôn | Lần | Thủ thuật | T3 | 124,000.00 ₫ |
| 17.0047.0268 | Tập lên, xuống cầu thang | Lần | Thủ thuật | T3 | 33,400.00 ₫ |
| 17.0037.0267 | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | Lần | Thủ thuật | T3 | 59,300.00 ₫ |
| 21.0077.0852 | Test thử cảm giác giác mạc | Lần | Thủ thuật | 46,400.00 ₫ | |
| 03.3326.0506 | Tháo lồng bằng bơm khí/nước | Lần | Thủ thuật | T1 | 169,500.00 ₫ |
| 15.0303.2047 | Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | Lần | Thủ thuật | T3 | 89,500.00 ₫ |
| 15.0220.0206 | Thay canuyn | Lần | Thủ thuật | T2 | 263,700.00 ₫ |
| 03.2116.0992 | Thông vòi nhĩ | Lần | Thủ thuật | T3 | 98,300.00 ₫ |
| 03.2176.0892 | Áp lạnh Amidan | Lần | Thủ thuật | T2 | 225,500.00 ₫ |
| 14.0214.0778 | Bóc giả mạc | Lần | Thủ thuật | T3 | 99,400.00 ₫ |
| 14.0213.0778 | Bóc sợi giác mạc | Lần | Thủ thuật | T3 | 99,400.00 ₫ |
| 04.0030.0207 | Bơm rửa ổ lao khớp | Lần | Phẫu thuật | T1 | 101,400.00 ₫ |
| 10.0992.0529 | Bột Corset Minerve,Cravate [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 659,600.00 ₫ |
| 13.0177.0593 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,971,900.00 ₫ |
| 03.1656.0732 | Cắt bỏ túi lệ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 930,200.00 ₫ |
| 03.3364.0494 | Cắt cơ tròn trong | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,816,900.00 ₫ |
| 07.0226.0199 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | Thủ thuật | T2 | 279,500.00 ₫ |
| 07.0227.0367 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | Thủ thuật | T2 | 452,800.00 ₫ |
| 07.0228.0366 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | Thủ thuật | T1 | 719,800.00 ₫ |
| 07.0229.0366 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | Thủ thuật | T1 | 719,800.00 ₫ |
| 07.0230.0199 | Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường | Lần | Thủ thuật | T2 | 279,500.00 ₫ |
| 03.3026.1150 | Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết trên 20% diện tích cơ thể | Lần | Thủ thuật | TD | 618,300.00 ₫ |
| 03.2454.1048 | Cắt nang giáp móng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,289,300.00 ₫ |
| 03.3383.0584 | Cắt nang/polyp rốn | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,509,500.00 ₫ |
| 03.2643.0558 | Cắt u xương sườn 1 xương | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,085,900.00 ₫ |
| 12.0167.0558 | Cắt u xương sườn 1 xương | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,085,900.00 ₫ |
| 07.0231.0505 | Trích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường | Lần | Thủ thuật | T3 | 218,500.00 ₫ |
| 16.0057.1032 | Chụp tủy bằng Hydroxit canxi | Lần | Thủ thuật | T3 | 308,000.00 ₫ |
| 16.0233.1050 | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | Lần | Phẫu thuật | P3 | 493,500.00 ₫ |
| 10.0491.0455 | Gỡ dính sau mổ lại | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,705,700.00 ₫ |
| 10.0842.0559 | Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,302,900.00 ₫ |
| 03.2154.0897 | Làm Proetz | Lần | Thủ thuật | T3 | 69,300.00 ₫ |
| 10.0471.0465 | Mở dạ dày xử lý tổn thương | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,993,400.00 ₫ |
| 10.1012.0525 | Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 372,700.00 ₫ |
| 03.3034.0339 | Nạo vét lỗ đáo có viêm xương | Lần | Phẫu thuật | P2 | 694,000.00 ₫ |
| 03.3033.0340 | Nạo vét lỗ đáo không viêm xương | Lần | Phẫu thuật | P3 | 649,800.00 ₫ |
| 15.0226.1005 | Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | Lần | Thủ thuật | T2 | 321,400.00 ₫ |
| 15.0238.1004 | Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê | Lần | Thủ thuật | T1 | 549,900.00 ₫ |
| 04.0034.0488 | Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,287,100.00 ₫ |
| 12.0172.0583 | Phẫu thuật bóc u thành ngực | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,396,200.00 ₫ |
| 15.0149.0937 | Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện] | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,761,400.00 ₫ |
| 15.0043.0874 | Phẫu thuật cắt bỏ u ống tai ngoài [gây mê] | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,122,100.00 ₫ |
| 28.0266.0653 | Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,135,800.00 ₫ |
| 15.0103.0942 | Phẫu thuật cắt xoang hơi cuốn mũi giữa | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,211,900.00 ₫ |
| 10.0571.0632 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,501,900.00 ₫ |
| 04.0035.1114 | Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,683,600.00 ₫ |
| 04.0036.1114 | Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,683,600.00 ₫ |
| 04.0029.0493 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,142,500.00 ₫ |
| 04.0028.0493 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,142,500.00 ₫ |
| 10.0949.0548 | Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,324,900.00 ₫ |
| 28.0008.0574 | Phẫu thuật điều trị da đầu đứt rời không sử dụng kỹ thuật vi phẫu [diện tích ≥10 cm2] | Lần | Phẫu thuật | 4,699,100.00 ₫ | |
| 10.0885.0559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,302,900.00 ₫ |
| 16.0274.1095 | Phẫu thuật điểu trị gãy cung tiếp bằng chỉ thép | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,636,500.00 ₫ |
| 16.0275.1095 | Phẫu thuật điều trị gãy cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,636,500.00 ₫ |
| 16.0250.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,297,900.00 ₫ |
| 16.0251.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng nẹp vít hợp kim | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,297,900.00 ₫ |
| 16.0247.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,297,900.00 ₫ |
| 16.0248.1069 | Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,297,900.00 ₫ |
| 16.0271.1095 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng chỉ thép | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,636,500.00 ₫ |
| 16.0272.1095 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má bằng nẹp vít hợp kim | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,636,500.00 ₫ |
| 28.0330.0573 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,720,600.00 ₫ |
| 28.0329.0573 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,720,600.00 ₫ |
| 28.0335.0556 | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,102,500.00 ₫ |
| 28.0084.0583 | Phẫu thuật ghép bộ phận mũi đứt rời không sử dụng vi phẫu | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,396,200.00 ₫ |
| 10.0909.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,324,900.00 ₫ |
| 03.3341.0495 | Phẫu thuật Longo | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,507,900.00 ₫ |
| 12.0284.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,217,800.00 ₫ |
| 15.0299.0988 | Phẫu thuật mở lại hốc mổ cầm máu sau phẫu thuật vùng đầu cổ | Lần | Phẫu thuật | P3 | 3,045,800.00 ₫ |
| 15.0154.0914 | Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản | Lần | Phẫu thuật | P2 | 852,900.00 ₫ |
| 04.0024.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,011,900.00 ₫ |
| 04.0016.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,011,900.00 ₫ |
| 04.0020.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,011,900.00 ₫ |
| 04.0023.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,011,900.00 ₫ |
| 04.0015.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,011,900.00 ₫ |
| 04.0013.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,011,900.00 ₫ |
| 04.0014.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,011,900.00 ₫ |
| 04.0038.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 04.0027.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 04.0026.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 04.0018.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 03.0628.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 04.0017.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 03.0629.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 04.0021.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 03.0630.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 04.0019.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn - ngón tay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 04.0025.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 04.0012.0551 | Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,011,900.00 ₫ |
| 10.0964.0559 | Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,302,900.00 ₫ |
| 15.0158.1002 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê) | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,075,700.00 ₫ |
| 15.0098.0929 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,658,900.00 ₫ |
| 15.0109.0969 | Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới | Lần | Phẫu thuật | P3 | 4,211,900.00 ₫ |
| 15.0094.0958 | Phẫu thuật nội soi cắt u vùng vòm mũi họng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,045,800.00 ₫ |
| 15.0106.0969 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,211,900.00 ₫ |
| 15.0104.0942 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,211,900.00 ₫ |
| 15.0113.0970 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,526,900.00 ₫ |
| 15.0049.0971 | Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ | Lần | Phẫu thuật | P3 | 3,209,900.00 ₫ |
| 15.0128.1002 | Phẫu thuật nội soi mở lỗ thông mũi xoang qua khe dưới | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,075,700.00 ₫ |
| 15.0078.0978 | Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,180,600.00 ₫ |
| 15.0077.0978 | Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,180,600.00 ₫ |
| 15.0099.1001 | Phẫu thuật nội soi tách dính niêm mạc hốc mũi | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,646,800.00 ₫ |
| 10.0688.0583 | Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,396,200.00 ₫ |
| 28.0111.0575 | Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi | Lần | Phẫu thuật | P3 | 3,044,900.00 ₫ |
| 28.0133.0587 | Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép | Lần | Phẫu thuật | P2 | 439,100.00 ₫ |
| 10.0943.0534 | Phẫu thuật tháo khớp chi | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,994,900.00 ₫ |
| 10.0864.0583 | Phẫu thuật tháo khớp cổ tay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,396,200.00 ₫ |
| 10.0151.1044 | Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm] | Lần | Phẫu thuật | P1 | 771,000.00 ₫ |
| 15.0035.0971 | Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,209,900.00 ₫ |
| 15.0116.0947 | Phẫu thuật vỡ xoang hàm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 5,657,000.00 ₫ |
| 15.0152.0988 | Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê) | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,045,800.00 ₫ |
| 15.0139.0897 | Phương pháp Proetz | Lần | Thủ thuật | T3 | 69,300.00 ₫ |
| 28.0014.0574 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày [diện tích ≥10 cm2] | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,699,100.00 ₫ |
| 28.0013.0574 | Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng [diện tích ≥10 cm2] | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,699,100.00 ₫ |
| 07.0220.1144 | Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,872,600.00 ₫ |
| 07.0232.0367 | Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường | Lần | Thủ thuật | T2 | 452,800.00 ₫ |
| 10.0400.0584 | Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,509,500.00 ₫ |
| 02.0394.0320 | Tiêm ngoài màng cứng | Lần | Thủ thuật | T2 | 365,100.00 ₫ |
| 03.3807.0574 | Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10 cm² | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,699,100.00 ₫ |
| 14.0183.0796 | Bơm hơi /khí tiền phòng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 830,200.00 ₫ |
| 15.0145.1002 | Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) | Lần | Thủ thuật | T3 | 998,000.00 ₫ |
| 03.2241.0871 | Cắt Amidan bằng máy [Coblator] | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,487,100.00 ₫ |
| 03.2538.1060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,397,900.00 ₫ |
| 12.0012.1048 | Cắt các u nang giáp móng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,289,300.00 ₫ |
| 12.0278.0655 | Cắt polyp cổ tử cung | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,104,900.00 ₫ |
| 12.0162.0918 | Cắt polyp mũi | Lần | Phẫu thuật | P2 | 705,900.00 ₫ |
| 10.0513.0465 | Cắt túi thừa đại tràng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,993,400.00 ₫ |
| 03.2442.1045 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm | Lần | Phẫu thuật | P1 | 1,208,800.00 ₫ |
| 03.2733.0597 | Cắt u thành âm đạo | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,268,300.00 ₫ |
| 12.0306.0597 | Cắt u thành âm đạo | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,268,300.00 ₫ |
| 12.0068.0834 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | Lần | Phẫu thuật | P1 | 1,322,100.00 ₫ |
| 01.0041.0081 | Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu | Lần | Thủ thuật | T1 | 280,500.00 ₫ |
| 01.0040.0081 | Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm | Lần | Thủ thuật | T1 | 280,500.00 ₫ |
| 03.2333.0078 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | Thủ thuật | T2 | 195,900.00 ₫ |
| 07.0003.0354 | Dẫn lưu áp xe tuyến giáp | Lần | Phẫu thuật | P3 | 264,700.00 ₫ |
| 10.0378.0436 | Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,920,900.00 ₫ |
| 03.3444.0464 | Dẫn lưu nang ống mật chủ | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,917,900.00 ₫ |
| 03.2998.0323 | Đắp mặt nạ điều trị bệnh da | Lần | Thủ thuật | T1 | 231,700.00 ₫ |
| 03.0035.0099 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm | Lần | Thủ thuật | T1 | 685,500.00 ₫ |
| 03.2329.0095 | Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | Thủ thuật | T2 | 729,400.00 ₫ |
| 08.0025.0229 | Đặt thuốc YHCT | Lần | Thủ thuật | T3 | 51,100.00 ₫ |
| 05.0050.0329 | Điều trị bớt sùi bằng đốt điện | Lần | Thủ thuật | T2 | 399,000.00 ₫ |
| 05.0048.0329 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện | Lần | Thủ thuật | T2 | 399,000.00 ₫ |
| 05.0047.0329 | Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện | Lần | Thủ thuật | T2 | 399,000.00 ₫ |
| 03.2031.1066 | Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,197,900.00 ₫ |
| 16.0280.1066 | Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,197,900.00 ₫ |
| 05.0045.0329 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện | Lần | Thủ thuật | T2 | 399,000.00 ₫ |
| 03.1657.0823 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | Lần | Phẫu thuật | P2 | 960,200.00 ₫ |
| 03.1658.0777 | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây mê] | Lần | Thủ thuật | T1 | 727,900.00 ₫ |
| 05.0049.0329 | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện | Lần | Thủ thuật | T2 | 399,000.00 ₫ |
| 03.3008.0333 | Điều trị sẹo xấu bằng hóa chất | Lần | Thủ thuật | TD | 351,000.00 ₫ |
| 05.0044.0329 | Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện | Lần | Thủ thuật | T2 | 399,000.00 ₫ |
| 03.1660.0764 | Khâu cò mi, tháo cò | Lần | Phẫu thuật | P3 | 452,400.00 ₫ |
| 11.0099.0237 | Điều trị tổn thương bỏng bằng máy sưởi ấm bức xạ | Lần | Thủ thuật | T2 | 40,900.00 ₫ |
| 03.1663.0769 | Khâu da mi [gây tê] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 897,100.00 ₫ |
| 03.1664.0772 | Khâu phục hồi bờ mi | Lần | Phẫu thuật | P2 | 813,600.00 ₫ |
| 03.1665.0773 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,043,500.00 ₫ |
| 03.1677.0789 | Phẫu thuật quặm (Panas, Cuenod, Nataf, Trabut) [1 mi - gây tê] | Lần | Phẫu thuật | P2 | 698,800.00 ₫ |
| 05.0051.0324 | Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn | Lần | Thủ thuật | T3 | 380,200.00 ₫ |
| 05.0046.0329 | Điều trị u mềm treo bằng đốt điện | Lần | Thủ thuật | T2 | 399,000.00 ₫ |
| 21.0060.0890 | Đo thính lực đơn âm | Lần | Thủ thuật | T3 | 49,500.00 ₫ |
| 21.0062.0891 | Đo thính lực trên ngưỡng | Lần | Thủ thuật | 74,000.00 ₫ | |
| 17.0136.0519 | Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 257,000.00 ₫ |
| 17.0148.0241 | Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) | Lần | Thủ thuật | 59,300.00 ₫ | |
| 17.0146.0241 | Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối | Lần | Thủ thuật | 59,300.00 ₫ | |
| 03.1681.0075 | Cắt chỉ khâu giác mạc | Lần | Thủ thuật | T2 | 40,300.00 ₫ |
| 03.1682.0856 | Tiêm dưới kết mạc | Lần | Thủ thuật | T2 | 55,000.00 ₫ |
| 03.1683.0857 | Tiêm cạnh nhãn cầu | Lần | Thủ thuật | T2 | 55,000.00 ₫ |
| 03.1684.0857 | Tiêm hậu nhãn cầu | Lần | Thủ thuật | T2 | 55,000.00 ₫ |
| 03.1685.0854 | Bơm thông lệ đạo | Lần | Thủ thuật | T1 | 105,800.00 ₫ |
| 17.0144.0241 | Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng | Lần | Thủ thuật | 59,300.00 ₫ | |
| 17.0145.0241 | Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối | Lần | Thủ thuật | 59,300.00 ₫ | |
| 03.1688.0769 | Khâu kết mạc [gây tê] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 897,100.00 ₫ |
| 03.1689.0785 | Lấy calci đông dưới kết mạc | Lần | Thủ thuật | T3 | 40,900.00 ₫ |
| 03.1690.0075 | Cắt chỉ khâu kết mạc | Lần | Thủ thuật | T3 | 40,300.00 ₫ |
| 03.1691.0759 | Đốt lông xiêu | Lần | Thủ thuật | T2 | 53,600.00 ₫ |
| 03.1692.0730 | Bơm rửa lệ đạo | Lần | Thủ thuật | T2 | 41,200.00 ₫ |
| 03.1693.0738 | Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc | Lần | Thủ thuật | T2 | 85,500.00 ₫ |
| 03.1694.0799 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Lần | Thủ thuật | T3 | 40,900.00 ₫ |
| 03.1695.0842 | Rửa cùng đồ | Lần | Thủ thuật | T2 | 48,300.00 ₫ |
| 14.0218.0849 | Soi đáy mắt trực tiếp | Lần | Thủ thuật | T2 | 60,000.00 ₫ |
| 14.0253.0757 | Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm | Lần | Thủ thuật | T1 | 31,100.00 ₫ |
| 03.1703.0075 | Cắt chỉ khâu da | Lần | Thủ thuật | T3 | 40,300.00 ₫ |
| 03.1706.0782 | Lấy dị vật kết mạc | Lần | Thủ thuật | T2 | 71,500.00 ₫ |
| 03.1800.1036 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | Lần | Phẫu thuật | P3 | 369,500.00 ₫ |
| 17.0153.0241 | Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO | Lần | Thủ thuật | 59,300.00 ₫ | |
| 03.1809.1042 | Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 601,000.00 ₫ |
| 17.0152.0241 | Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO | Lần | Thủ thuật | 59,300.00 ₫ | |
| 03.1816.1041 | Phẫu thuật cắt phanh môi | Lần | Phẫu thuật | P3 | 344,200.00 ₫ |
| 17.0143.0241 | Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) | Lần | Thủ thuật | 59,300.00 ₫ | |
| 03.1836.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite | Lần | Thủ thuật | T2 | 280,500.00 ₫ |
| 03.1853.1011 | Điều trị tủy lại | Lần | Phẫu thuật | P3 | 987,500.00 ₫ |
| 17.0142.0241 | Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu | Lần | Thủ thuật | 59,300.00 ₫ | |
| 03.1858.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 631,000.00 ₫ |
| 03.1858.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 861,000.00 ₫ |
| 17.0141.0241 | Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu | Lần | Thủ thuật | 59,300.00 ₫ | |
| 03.1858.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 455,500.00 ₫ |
| 17.0134.0240 | Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống | Lần | Thủ thuật | T3 | 219,700.00 ₫ |
| 03.1858.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 991,000.00 ₫ |
| 17.0133.0242 | Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống | Lần | Thủ thuật | 162,700.00 ₫ | |
| 03.1918.1007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Lần | Thủ thuật | T1 | 178,900.00 ₫ |
| 03.1929.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Lần | Thủ thuật | T1 | 280,500.00 ₫ |
| 03.1930.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) | Lần | Thủ thuật | T1 | 369,500.00 ₫ |
| 03.1931.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Lần | Thủ thuật | T1 | 369,500.00 ₫ |
| 03.1938.1035 | Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp | Lần | Thủ thuật | T1 | 245,500.00 ₫ |
| 03.1940.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | Lần | Thủ thuật | T1 | 245,500.00 ₫ |
| 03.1949.1035 | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | Lần | Thủ thuật | T1 | 245,500.00 ₫ |
| 14.0198.0784 | Lấy máu làm huyết thanh | Lần | Thủ thuật | 69,000.00 ₫ | |
| 03.0129.0121 | Mở thông bàng quang trên xương mu | Lần | Thủ thuật | T1 | 405,500.00 ₫ |
| 03.1953.1035 | Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) | Lần | Thủ thuật | T1 | 245,500.00 ₫ |
| 03.1954.1019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | Lần | Thủ thuật | T1 | 112,500.00 ₫ |
| 03.1955.1029 | Nhổ răng sữa | Lần | Thủ thuật | T1 | 46,600.00 ₫ |
| 03.1956.1029 | Nhổ chân răng sữa | Lần | Thủ thuật | T1 | 46,600.00 ₫ |
| 03.1957.1033 | Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em | Lần | Thủ thuật | T3 | 36,500.00 ₫ |
| 03.1970.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate | Lần | Thủ thuật | T2 | 280,500.00 ₫ |
| 03.1971.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam | Lần | Thủ thuật | T2 | 259,000.00 ₫ |
| 03.1972.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | Lần | Thủ thuật | T2 | 280,500.00 ₫ |
| 03.2069.1022 | Nắn sai khớp thái dương hàm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 110,800.00 ₫ |
| 03.2072.1009 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | Lần | Thủ thuật | TD | 414,400.00 ₫ |
| 03.2117.0901 | Lấy dị vật tai [đơn giản] | Lần | Thủ thuật | T1 | 70,300.00 ₫ |
| 10.1030.0515 | Nắm, cố định trật khớp hàm [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 434,600.00 ₫ |
| 03.2056.1053 | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê | Lần | Thủ thuật | T1 | 1,832,000.00 ₫ |
| 03.2118.0882 | Chọc hút dịch tụ huyết vành tai | Lần | Phẫu thuật | P3 | 64,300.00 ₫ |
| 03.2119.0505 | Trích nhọt ống tai ngoài | Lần | Phẫu thuật | P2 | 218,500.00 ₫ |
| 03.2120.0899 | Làm thuốc tai | Lần | Thủ thuật | T3 | 22,000.00 ₫ |
| 03.2149.0916 | Nhét bấc mũi sau | Lần | Thủ thuật | T2 | 139,000.00 ₫ |
| 03.2150.0916 | Nhét bấc mũi trước | Lần | Thủ thuật | T2 | 139,000.00 ₫ |
| 03.2175.0879 | Trích áp xe thành sau họng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 295,500.00 ₫ |
| 10.0994.0529 | Nắn, bó bột cột sống [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 659,600.00 ₫ |
| 03.2181.0878 | Trích áp xe quanh Amidan | Lần | Thủ thuật | T1 | 295,500.00 ₫ |
| 10.0990.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 659,600.00 ₫ |
| 10.0989.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 659,600.00 ₫ |
| 10.1026.0525 | Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 10.1016.0529 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 659,600.00 ₫ |
| 10.1027.0521 | Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 10.1025.0517 | Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 342,000.00 ₫ |
| 10.1011.0513 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 282,000.00 ₫ |
| 08.0018.0246 | Nắn, bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT | Lần | Thủ thuật | T2 | 119,200.00 ₫ |
| 03.2258.0601 | Trích áp xe tuyến Bartholin | Lần | Thủ thuật | T3 | 951,600.00 ₫ |
| 03.2259.0609 | Dẫn lưu cùng đồ Douglas | Lần | Thủ thuật | T1 | 929,400.00 ₫ |
| 03.2260.0606 | Chọc dò túi cùng Douglas | Lần | Thủ thuật | T2 | 312,500.00 ₫ |
| 03.2262.0630 | Lấy dị vật âm đạo | Lần | Thủ thuật | T1 | 653,700.00 ₫ |
| 03.2263.0624 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,119,400.00 ₫ |
| 03.2264.0669 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,116,800.00 ₫ |
| 03.2352.0087 | Chọc áp xe gan qua siêu âm | Lần | Thủ thuật | T1 | 171,900.00 ₫ |
| 03.2354.0077 | Chọc dịch màng bụng | Lần | Thủ thuật | T3 | 153,700.00 ₫ |
| 03.2355.0077 | Dẫn lưu dịch màng bụng | Lần | Thủ thuật | T3 | 153,700.00 ₫ |
| 03.2356.0505 | Chọc hút áp xe thành bụng | Lần | Thủ thuật | T3 | 218,500.00 ₫ |
| 03.2357.0211 | Thụt tháo phân | Lần | Thủ thuật | T3 | 92,400.00 ₫ |
| 03.2358.0211 | Đặt sonde hậu môn | Lần | Thủ thuật | T3 | 92,400.00 ₫ |
| 08.0016.0247 | Nắn, bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT | Lần | Thủ thuật | T2 | 119,200.00 ₫ |
| 08.0017.0248 | Nắn, bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT | Lần | Thủ thuật | T2 | 119,200.00 ₫ |
| 08.0023.0249 | Ngâm thuốc YHCT toàn thân | Lần | Thủ thuật | T3 | 54,800.00 ₫ |
| 20.0070.0500 | Nội soi đại tràng - lấy dị vật | Lần | Thủ thuật | T1 | 1,743,100.00 ₫ |
| 20.0008.0932 | Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết | Lần | Thủ thuật | T2 | 545,500.00 ₫ |
| 15.0240.0904 | Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê [gây mê] | Lần | Thủ thuật | TD | 754,400.00 ₫ |
| 20.0072.0191 | Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ | Lần | Thủ thuật | T2 | 283,800.00 ₫ |
| 13.0235.0727 | Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ | Lần | Thủ thuật | T1 | 700,200.00 ₫ |
| 03.2456.1044 | Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 771,000.00 ₫ |
| 15.0081.0918 | Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê] | Lần | Phẫu thuật | P2 | 705,900.00 ₫ |
| 03.2534.1047 | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,228,100.00 ₫ |
| 03.2535.1049 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,928,100.00 ₫ |
| 03.2537.1047 | Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,228,100.00 ₫ |
| 03.2729.0683 | Cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,217,800.00 ₫ |
| 03.2730.0683 | Cắt u nang buồng trứng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,217,800.00 ₫ |
| 03.2731.0683 | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,217,800.00 ₫ |
| 03.2734.0589 | Bóc nang tuyến Bartholin | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,369,400.00 ₫ |
| 03.2735.0653 | Cắt u vú lành tính | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,135,800.00 ₫ |
| 03.2736.0591 | Mổ bóc nhân xơ vú | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,079,400.00 ₫ |
| 28.0265.0653 | Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ | Lần | Phẫu thuật | P3 | 3,135,800.00 ₫ |
| 15.0086.1001 | Phẫu thuật cắt u nang răng sinh, u nang sàn mũi | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,646,800.00 ₫ |
| 03.3025.1149 | Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể | Lần | Thủ thuật | TD | 458,200.00 ₫ |
| 10.0959.0573 | Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,720,600.00 ₫ |
| 03.3035.0329 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Lần | Thủ thuật | T3 | 399,000.00 ₫ |
| 03.3416.0493 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan | Lần | Phẫu thuật | P3 | 3,142,500.00 ₫ |
| 03.3040.0329 | Điều trị u nhú, u mềm treo bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Lần | Thủ thuật | T2 | 399,000.00 ₫ |
| 05.0070.0340 | Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong | Lần | Phẫu thuật | P3 | 649,800.00 ₫ |
| 03.3041.0329 | Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Lần | Thủ thuật | T2 | 399,000.00 ₫ |
| 10.0847.0551 | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,011,900.00 ₫ |
| 03.3042.0329 | Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Lần | Thủ thuật | T2 | 399,000.00 ₫ |
| 10.0717.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.3043.0329 | Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Lần | Thủ thuật | T2 | 399,000.00 ₫ |
| 10.0913.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0846.0549 | Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,002,600.00 ₫ |
| 10.0845.0549 | Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,002,600.00 ₫ |
| 03.3047.0329 | Điều trị sẩn cục bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Lần | Thủ thuật | T2 | 399,000.00 ₫ |
| 03.3083.0576 | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,767,900.00 ₫ |
| 03.3264.0411 | Phẫu thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp | Lần | Phẫu thuật | P1 | 7,392,200.00 ₫ |
| 03.3297.0491 | Mở thông dạ dày | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,683,900.00 ₫ |
| 03.3298.0465 | Khâu lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,993,400.00 ₫ |
| 03.3327.0459 | Phẫu thuật viêm ruột thừa | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,815,900.00 ₫ |
| 03.3328.0686 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,721,300.00 ₫ |
| 03.3330.0493 | Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,142,500.00 ₫ |
| 03.3331.0458 | Cắt đoạn ruột non | Lần | Phẫu thuật | P2 | 5,100,100.00 ₫ |
| 03.3332.0493 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | Lần | Phẫu thuật | P3 | 3,142,500.00 ₫ |
| 03.3365.0494 | Cắt trĩ từ 2 búi trở lên | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,816,900.00 ₫ |
| 03.3366.0494 | Phẫu thuật trĩ độ 3 | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,816,900.00 ₫ |
| 03.3368.0494 | Phẫu thuật trĩ độ 1 | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,816,900.00 ₫ |
| 03.3377.0494 | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,816,900.00 ₫ |
| 03.3378.0494 | Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,816,900.00 ₫ |
| 03.3379.0494 | Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,816,900.00 ₫ |
| 03.3380.0498 | Cắt polyp trực tràng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,108,300.00 ₫ |
| 15.0117.1001 | Phẫu thuật mở xoang hàm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,646,800.00 ₫ |
| 03.3395.0492 | Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,512,900.00 ₫ |
| 03.3396.0492 | Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,512,900.00 ₫ |
| 03.3397.0492 | Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,512,900.00 ₫ |
| 03.4071.2039 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,818,700.00 ₫ |
| 03.3399.0600 | Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản | Lần | Phẫu thuật | P3 | 873,000.00 ₫ |
| 03.3400.0632 | Lấy máu tụ tầng sinh môn | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,501,900.00 ₫ |
| 03.3401.0492 | Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường | Lần | Phẫu thuật | P3 | 3,512,900.00 ₫ |
| 03.3402.0491 | Mở bụng thăm dò | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,683,900.00 ₫ |
| 03.3405.0606 | Chọc dò túi cùng Douglas | Lần | Thủ thuật | T1 | 312,500.00 ₫ |
| 03.3406.0600 | Trích áp xe tầng sinh môn | Lần | Phẫu thuật | P3 | 873,000.00 ₫ |
| 03.3443.0464 | Dẫn lưu túi mật | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,917,900.00 ₫ |
| 15.0102.0970 | Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,526,900.00 ₫ |
| 03.3531.0421 | Mổ lấy sỏi bàng quang | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,569,100.00 ₫ |
| 03.3532.0121 | Mở thông bàng quang | Lần | Phẫu thuật | P2 | 405,500.00 ₫ |
| 03.3599.0492 | Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,512,900.00 ₫ |
| 03.3601.0435 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,490,900.00 ₫ |
| 03.3606.0156 | Nong niệu đạo | Lần | Phẫu thuật | P3 | 273,500.00 ₫ |
| 03.3607.0435 | Cắt bỏ tinh hoàn | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,490,900.00 ₫ |
| 03.3608.0505 | Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 218,500.00 ₫ |
| 03.3649.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.3664.0548 | Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,324,900.00 ₫ |
| 03.3676.0556 | Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.3684.0556 | Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.3685.0571 | Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu | Lần | Phẫu thuật | P3 | 3,226,900.00 ₫ |
| 03.3686.0571 | Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 03.3687.0571 | Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu | Lần | Phẫu thuật | P3 | 3,226,900.00 ₫ |
| 03.3688.0556 | Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.3689.0556 | Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.3690.0556 | Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.3703.0556 | Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.3710.0571 | Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa | Lần | Phẫu thuật | P3 | 3,226,900.00 ₫ |
| 03.3711.0571 | Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 03.3712.0556 | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.3754.0556 | Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.3755.0534 | Tháo khớp gối | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,994,900.00 ₫ |
| 03.3774.0577 | Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời | Lần | Phẫu thuật | P2 | 5,204,600.00 ₫ |
| 03.3778.0556 | Găm Kirschner trong gãy mắt cá | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.3779.0556 | Kết hợp xương trong trong gãy xương mác | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.3785.0556 | Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.3788.0556 | Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.3789.0556 | Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.3793.0577 | Cắt lọc vết thương gãy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời | Lần | Phẫu thuật | P3 | 5,204,600.00 ₫ |
| 03.3797.0571 | Tháo bỏ các ngón chân | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 03.3798.0571 | Tháo đốt bàn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 03.3800.0577 | Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương | Lần | Phẫu thuật | P2 | 5,204,600.00 ₫ |
| 15.0113.0970 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,311,000.00 ₫ |
| 03.3816.0571 | Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 03.3817.0505 | Trích áp xe phần mềm lớn | Lần | Thủ thuật | T2 | 218,500.00 ₫ |
| 03.3818.0218 | Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn | Lần | Thủ thuật | T3 | 289,500.00 ₫ |
| 03.3819.0559 | Nối gân duỗi | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,302,900.00 ₫ |
| 03.3820.0573 | Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,720,600.00 ₫ |
| 03.3821.0216 | Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | Lần | Thủ thuật | T2 | 194,700.00 ₫ |
| 03.3824.0575 | Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm² | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,044,900.00 ₫ |
| 03.3825.0217 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] | Lần | Thủ thuật | T2 | 269,500.00 ₫ |
| 27.0191.0451 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,136,900.00 ₫ |
| 03.3826.0200 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] | Lần | Thủ thuật | T3 | 64,300.00 ₫ |
| 10.0398.0584 | Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,509,500.00 ₫ |
| 10.0944.0550 | Phẫu thuật xơ cứng đơn giản | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,923,600.00 ₫ |
| 03.2331.0164 | Rút sonde dẫn lưu màng phổi, sonde dẫn lưu ổ áp xe | Lần | Thủ thuật | T1 | 194,700.00 ₫ |
| 03.0276.0252 | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | Lần | Thủ thuật | T2 | 14,000.00 ₫ |
| 08.0015.0252 | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | Lần | Thủ thuật | T2 | 14,000.00 ₫ |
| 03.3827.0216 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông] | Lần | Thủ thuật | T3 | 194,700.00 ₫ |
| 03.3838.0529 | Nắn, bó bột cột sống [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 659,600.00 ₫ |
| 17.0048.0268 | Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) | Lần | Thủ thuật | T3 | 33,400.00 ₫ |
| 03.3839.0517 | Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 342,000.00 ₫ |
| 17.0046.0268 | Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) | Lần | Thủ thuật | T2 | 33,400.00 ₫ |
| 03.3841.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 17.0045.0268 | Tập đi với bàn xương cá | Lần | Thủ thuật | 33,400.00 ₫ | |
| 03.3842.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 17.0050.0268 | Tập đi với chân giả dưới gối | Lần | Thủ thuật | T3 | 33,400.00 ₫ |
| 03.3843.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 17.0049.0268 | Tập đi với chân giả trên gối | Lần | Thủ thuật | T3 | 33,400.00 ₫ |
| 03.3844.0515 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 434,600.00 ₫ |
| 17.0039.0267 | Tập đứng thăng bằng tĩnh và động | Lần | Thủ thuật | T3 | 59,300.00 ₫ |
| 03.3845.0515 | Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 434,600.00 ₫ |
| 17.0108.0260 | Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) | Lần | Thủ thuật | 77,500.00 ₫ | |
| 03.3846.0515 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 434,600.00 ₫ |
| 17.0091.0262 | Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor) | Lần | Thủ thuật | T3 | 318,700.00 ₫ |
| 03.3847.0527 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 14.0161.0748 | Tập nhược thị | Lần | Thủ thuật | 43,600.00 ₫ | |
| 03.3849.0521 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 17.0104.0263 | Tập nuốt | Lần | Thủ thuật | T3 | 173,700.00 ₫ |
| 03.3850.0521 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 17.0111.0265 | Tập sửa lỗi phát âm | Lần | Thủ thuật | 124,000.00 ₫ | |
| 03.3851.0521 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 17.0068.0268 | Tập thăng bằng với bàn bập bênh | Lần | Thủ thuật | T3 | 33,400.00 ₫ |
| 03.3852.0521 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 17.0102.0258 | Tập tri giác và nhận thức | Lần | Thủ thuật | T3 | 51,400.00 ₫ |
| 03.3853.0521 | Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 17.0072.0268 | Tập với bàn nghiêng | Lần | Thủ thuật | 33,400.00 ₫ | |
| 03.3854.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 257,000.00 ₫ |
| 17.0069.0268 | Tập với máy tập thăng bằng | Lần | Thủ thuật | T3 | 33,400.00 ₫ |
| 03.3855.0511 | Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 667,000.00 ₫ |
| 03.3856.0513 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 282,000.00 ₫ |
| 03.3857.0525 | Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 15.0034.0997 | Vá nhĩ đơn thuần | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,058,900.00 ₫ |
| 03.3858.0529 | Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 659,600.00 ₫ |
| 08.0444.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 03.3859.0529 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 659,600.00 ₫ |
| 08.0020.0284 | Xông hơi thuốc | Lần | Thủ thuật | T3 | 50,300.00 ₫ |
| 03.3860.0511 | Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 667,000.00 ₫ |
| 08.0021.0285 | Xông khói thuốc | Lần | Thủ thuật | T3 | 45,300.00 ₫ |
| 03.3861.0529 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 659,600.00 ₫ |
| 03.0280.0286 | Xông thuốc bằng máy | Lần | Thủ thuật | T3 | 50,300.00 ₫ |
| 03.3862.0533 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | Lần | Thủ thuật | T2 | 167,000.00 ₫ |
| 03.3863.0513 | Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 282,000.00 ₫ |
| 08.0019.0286 | Xông thuốc bằng máy | Lần | Thủ thuật | T3 | 50,300.00 ₫ |
| 03.3864.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 03.3865.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 03.3866.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 03.3867.0525 | Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 03.3868.0525 | Nắn, bó bột gãy Dupuytren [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 03.3869.0521 | Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 03.3870.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 257,000.00 ₫ |
| 03.3871.0532 | Nắn, bó bột gãy xương gót | Lần | Thủ thuật | T1 | 167,000.00 ₫ |
| 03.3872.0519 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 257,000.00 ₫ |
| 03.3873.0515 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 434,600.00 ₫ |
| 03.3874.0515 | Nắn, cố định trật khớp hàm [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 434,600.00 ₫ |
| 03.3875.0513 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 282,000.00 ₫ |
| 03.3900.0563 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,857,900.00 ₫ |
| 03.3901.0563 | Rút đinh các loại | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,857,900.00 ₫ |
| 03.3909.0505 | Trích rạch áp xe nhỏ | Lần | Thủ thuật | TD | 218,500.00 ₫ |
| 03.3910.0505 | Trích hạch viêm mủ | Lần | Thủ thuật | TD | 218,500.00 ₫ |
| 04.0037.1114 | Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,683,600.00 ₫ |
| 04.0040.0571 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 07.0233.0355 | Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường | Lần | Thủ thuật | T3 | 292,300.00 ₫ |
| 07.0242.0084 | Chọc hút dịch điều trị u nang giáp | Lần | Thủ thuật | T3 | 178,500.00 ₫ |
| 07.0244.0089 | Chọc hút tế bào tuyến giáp | Lần | Thủ thuật | T3 | 126,700.00 ₫ |
| 08.0005.0230 | Điện châm [kim ngắn] | Lần | Thủ thuật | T2 | 78,300.00 ₫ |
| 08.0006.0271 | Thủy châm | Lần | Thủ thuật | T2 | 77,100.00 ₫ |
| 08.0008.0224 | Ôn châm [kim ngắn] | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,300.00 ₫ |
| 08.0009.0228 | Cứu | Lần | Thủ thuật | T3 | 37,000.00 ₫ |
| 08.0010.0224 | Chích lể | Lần | Thủ thuật | T3 | 76,300.00 ₫ |
| 08.0013.0238 | Kéo nắn cột sống cổ | Lần | Thủ thuật | T2 | 54,800.00 ₫ |
| 08.0014.0238 | Kéo nắn cột sống thắt lưng | Lần | Thủ thuật | T2 | 54,800.00 ₫ |
| 08.0022.0252 | Sắc thuốc thang | Lần | Thủ thuật | T3 | 14,000.00 ₫ |
| 08.0024.0249 | Ngâm thuốc YHCT bộ phận | Lần | Thủ thuật | T3 | 54,800.00 ₫ |
| 08.0026.0222 | Bó thuốc | Lần | Thủ thuật | T3 | 57,600.00 ₫ |
| 08.0027.0228 | Chườm ngải | Lần | Thủ thuật | T3 | 37,000.00 ₫ |
| 08.0028.0259 | Luyện tập dưỡng sinh | Lần | Thủ thuật | 33,400.00 ₫ | |
| 08.0389.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0390.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0391.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0392.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0393.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0396.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0397.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0398.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0400.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0401.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0402.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0406.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0407.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0408.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0409.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0410.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0411.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0412.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0413.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0414.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0415.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0416.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0417.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0418.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0419.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0420.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0421.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0422.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0423.0280 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0424.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0425.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0426.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0427.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0428.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0430.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0431.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0432.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0433.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0434.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0435.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0436.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0437.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0438.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0439.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0441.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0442.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0443.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0445.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0446.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0447.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0448.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0449.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0450.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 09.0028.0099 | Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài | Lần | Thủ thuật | T2 | 685,500.00 ₫ |
| 09.0123.0898 | Khí dung đường thở ở người bệnh nặng | Lần | Thủ thuật | T2 | 27,500.00 ₫ |
| 10.0152.0410 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,925,900.00 ₫ |
| 10.0153.0414 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | Lần | Phẫu thuật | P1 | 7,381,300.00 ₫ |
| 10.0172.0582 | Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,433,300.00 ₫ |
| 10.0288.0583 | Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,396,200.00 ₫ |
| 10.0325.0421 | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,569,100.00 ₫ |
| 10.0350.0434 | Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,621,100.00 ₫ |
| 10.0353.0158 | Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất | Lần | Thủ thuật | T1 | 230,500.00 ₫ |
| 10.0355.0421 | Lấy sỏi bàng quang | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,569,100.00 ₫ |
| 10.0356.0436 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,920,900.00 ₫ |
| 10.0357.0436 | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,920,900.00 ₫ |
| 10.0359.0584 | Dẫn lưu bàng quang đơn thuần | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,509,500.00 ₫ |
| 10.0405.0156 | Nong niệu đạo | Lần | Thủ thuật | T1 | 273,500.00 ₫ |
| 10.0406.0435 | Cắt bỏ tinh hoàn | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,490,900.00 ₫ |
| 10.0407.0435 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,490,900.00 ₫ |
| 10.0408.0584 | Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,509,500.00 ₫ |
| 10.0410.0584 | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,509,500.00 ₫ |
| 10.0411.0584 | Cắt hẹp bao quy đầu | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,509,500.00 ₫ |
| 10.0412.0584 | Mở rộng lỗ sáo | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,509,500.00 ₫ |
| 10.0451.0491 | Mở bụng thăm dò | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,683,900.00 ₫ |
| 10.0453.0464 | Nối vị tràng | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,917,900.00 ₫ |
| 10.0463.0465 | Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,993,400.00 ₫ |
| 10.0479.0491 | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,683,900.00 ₫ |
| 10.0480.0465 | Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,993,400.00 ₫ |
| 10.0481.0455 | Cắt dây chằng, gỡ dính ruột | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,705,700.00 ₫ |
| 10.0482.0455 | Tháo xoắn ruột non | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,705,700.00 ₫ |
| 10.0483.0455 | Tháo lồng ruột non | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,705,700.00 ₫ |
| 10.0484.0465 | Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,993,400.00 ₫ |
| 10.0485.0465 | Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,993,400.00 ₫ |
| 10.0486.0465 | Cắt ruột non hình chêm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,993,400.00 ₫ |
| 10.0488.0458 | Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài | Lần | Phẫu thuật | P1 | 5,100,100.00 ₫ |
| 10.0490.0458 | Cắt nhiều đoạn ruột non | Lần | Phẫu thuật | 5,100,100.00 ₫ | |
| 10.0492.0493 | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,142,500.00 ₫ |
| 10.0493.0465 | Đóng mở thông ruột non | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,993,400.00 ₫ |
| 10.0495.0456 | Nối tắt ruột non - ruột non | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,764,100.00 ₫ |
| 10.0496.0489 | Cắt mạc nối lớn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 5,141,100.00 ₫ |
| 10.0497.0489 | Cắt bỏ u mạc nối lớn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 5,141,100.00 ₫ |
| 10.0498.0489 | Cắt u mạc treo ruột | Lần | Phẫu thuật | P1 | 5,141,100.00 ₫ |
| 10.0506.0459 | Cắt ruột thừa đơn thuần | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,815,900.00 ₫ |
| 10.0507.0459 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,815,900.00 ₫ |
| 10.0508.0459 | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,815,900.00 ₫ |
| 10.0509.0493 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,142,500.00 ₫ |
| 10.0511.0491 | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,683,900.00 ₫ |
| 10.0524.0491 | Làm hậu môn nhân tạo | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,683,900.00 ₫ |
| 10.0526.0465 | Lấy dị vật trực tràng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,993,400.00 ₫ |
| 10.0550.0494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,816,900.00 ₫ |
| 10.0552.0495 | Phẫu thuật Longo | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,507,900.00 ₫ |
| 10.0555.0494 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,816,900.00 ₫ |
| 10.0561.0494 | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,816,900.00 ₫ |
| 10.0566.0584 | Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,509,500.00 ₫ |
| 10.0567.0584 | Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,509,500.00 ₫ |
| 10.0569.0624 | Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,119,400.00 ₫ |
| 10.0620.0583 | Mở thông túi mật | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,396,200.00 ₫ |
| 10.0621.0472 | Cắt túi mật | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,993,100.00 ₫ |
| 10.0673.0484 | Cắt lách do chấn thương | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,943,100.00 ₫ |
| 10.0676.0582 | Khâu vết thương lách | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,433,300.00 ₫ |
| 10.0679.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,512,900.00 ₫ |
| 10.0680.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,512,900.00 ₫ |
| 10.0681.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,512,900.00 ₫ |
| 10.0682.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,512,900.00 ₫ |
| 10.0684.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,512,900.00 ₫ |
| 10.0686.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,512,900.00 ₫ |
| 10.0687.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,512,900.00 ₫ |
| 10.0697.0583 | Phẫu thuật cắt u thành bụng | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,396,200.00 ₫ |
| 10.0698.0628 | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,833,400.00 ₫ |
| 10.0699.0583 | Khâu vết thương thành bụng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,396,200.00 ₫ |
| 10.0719.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0725.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0730.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0731.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0732.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0733.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0734.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,324,900.00 ₫ |
| 10.0737.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0739.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0740.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0743.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0744.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,324,900.00 ₫ |
| 10.0746.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0773.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,324,900.00 ₫ |
| 10.0779.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0780.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0781.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0782.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon) | Lần | Phẫu thuật | 4,102,500.00 ₫ | |
| 10.0784.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0785.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0792.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0801.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0807.0577 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | Lần | Phẫu thuật | P2 | 5,204,600.00 ₫ |
| 10.0809.0583 | Phẫu thuật vết thương bàn tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,396,200.00 ₫ |
| 10.0815.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0819.0556 | Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0832.0344 | Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,698,800.00 ₫ |
| 10.0862.0571 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 10.0863.0534 | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,994,900.00 ₫ |
| 10.0870.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0915.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0920.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0934.0563 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,857,900.00 ₫ |
| 10.0942.0534 | Phẫu thuật cắt cụt chi | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,994,900.00 ₫ |
| 10.0947.0571 | Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 10.0952.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 10.0953.0571 | Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 10.0954.0576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,767,900.00 ₫ |
| 10.0979.0571 | Phẫu thuật viêm xương | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 10.0980.0571 | Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,226,900.00 ₫ |
| 10.0983.0551 | Phẫu thuật vết thương khớp | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,011,900.00 ₫ |
| 10.0996.0515 | Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 434,600.00 ₫ |
| 10.0997.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 10.0998.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 10.0999.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 10.1000.0515 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 434,600.00 ₫ |
| 10.1001.0515 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 434,600.00 ₫ |
| 10.1002.0527 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 372,700.00 ₫ |
| 10.1003.0527 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 10.1007.0521 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 10.1008.0521 | Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 372,700.00 ₫ |
| 10.1009.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 257,000.00 ₫ |
| 10.1010.0523 | Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 749,600.00 ₫ |
| 10.1017.0533 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | Lần | Thủ thuật | T2 | 167,000.00 ₫ |
| 10.1018.0513 | Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 282,000.00 ₫ |
| 10.1019.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 10.1020.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 10.1021.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 372,700.00 ₫ |
| 10.1022.0519 | Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 257,000.00 ₫ |
| 10.1023.0532 | Nắn, bó bột gãy xương gót | Lần | Thủ thuật | T2 | 167,000.00 ₫ |
| 10.1024.0519 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 257,000.00 ₫ |
| 10.1028.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 257,000.00 ₫ |
| 10.1029.0515 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 434,600.00 ₫ |
| 10.1031.0513 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T2 | 282,000.00 ₫ |
| 11.0004.1149 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | Thủ thuật | T2 | 458,200.00 ₫ |
| 11.0005.1148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể] | Lần | Thủ thuật | T3 | 262,900.00 ₫ |
| 11.0009.1149 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | Thủ thuật | T2 | 458,200.00 ₫ |
| 11.0010.1148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể | Lần | Thủ thuật | T3 | 262,900.00 ₫ |
| 11.0015.1158 | Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép | Lần | Thủ thuật | T1 | 648,200.00 ₫ |
| 11.0018.1105 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,701,300.00 ₫ |
| 11.0019.1102 | Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,566,900.00 ₫ |
| 11.0024.1109 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,718,300.00 ₫ |
| 11.0025.1106 | Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,595,900.00 ₫ |
| 11.0031.1120 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,065,600.00 ₫ |
| 11.0034.1120 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,065,600.00 ₫ |
| 11.0087.0120 | Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng | Lần | Thủ thuật | T1 | 759,800.00 ₫ |
| 11.0089.0215 | Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng | Lần | Thủ thuật | T3 | 25,100.00 ₫ |
| 11.0090.0216 | Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị người bệnh bỏng | Lần | Thủ thuật | T2 | 194,700.00 ₫ |
| 11.0103.1114 | Cắt sẹo khâu kín | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,683,600.00 ₫ |
| 11.0116.0199 | Thay băng điều trị vết thương mạn tính | Lần | Thủ thuật | T3 | 279,500.00 ₫ |
| 12.0002.1044 | Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 771,000.00 ₫ |
| 12.0010.1049 | Cắt các u lành vùng cổ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,928,100.00 ₫ |
| 12.0011.1190 | Cắt các u lành tuyến giáp | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,140,700.00 ₫ |
| 12.0070.1039 | Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 521,000.00 ₫ |
| 12.0071.1038 | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 952,100.00 ₫ |
| 12.0083.1040 | Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2 cm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 481,000.00 ₫ |
| 12.0091.0910 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây tê] | Lần | Phẫu thuật | P2 | 874,800.00 ₫ |
| 12.0092.0909 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê] | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,385,400.00 ₫ |
| 12.0092.0910 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê] | Lần | Phẫu thuật | P2 | 874,800.00 ₫ |
| 12.0161.0874 | Cắt polyp ống tai [gây tê] | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,122,100.00 ₫ |
| 12.0261.1191 | Cắt u sùi đầu miệng sáo | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,456,700.00 ₫ |
| 12.0263.1190 | Cắt nang thừng tinh một bên | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,140,700.00 ₫ |
| 12.0264.1189 | Cắt nang thừng tinh hai bên | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,300,700.00 ₫ |
| 12.0265.0583 | Cắt u lành dương vật | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,396,200.00 ₫ |
| 12.0267.0653 | Cắt u vú lành tính | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,135,800.00 ₫ |
| 12.0268.0591 | Mổ bóc nhân xơ vú | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,079,400.00 ₫ |
| 12.0313.1190 | Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,140,700.00 ₫ |
| 12.0320.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,140,700.00 ₫ |
| 12.0321.1190 | Cắt u bao gân | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,140,700.00 ₫ |
| 12.0322.1191 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,456,700.00 ₫ |
| 12.0323.0653 | Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,135,800.00 ₫ |
| 12.0324.0558 | Cắt u xương sụn lành tính | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,085,900.00 ₫ |
| 13.0007.0671 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,604,800.00 ₫ |
| 13.0018.0625 | Khâu tử cung do nạo thủng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,054,800.00 ₫ |
| 13.0024.0613 | Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | Lần | Thủ thuật | T1 | 1,191,900.00 ₫ |
| 13.0025.0638 | Nội xoay thai | Lần | Thủ thuật | T1 | 1,472,000.00 ₫ |
| 13.0026.0615 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | Lần | Thủ thuật | T1 | 1,510,300.00 ₫ |
| 13.0027.0617 | Forceps | Lần | Thủ thuật | T1 | 1,141,900.00 ₫ |
| 13.0028.0617 | Giác hút | Lần | Thủ thuật | T1 | 1,141,900.00 ₫ |
| 13.0030.0623 | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | Lần | Thủ thuật | T1 | 1,663,600.00 ₫ |
| 13.0032.0632 | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,501,900.00 ₫ |
| 13.0033.0614 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | Lần | Thủ thuật | T2 | 786,700.00 ₫ |
| 13.0040.0629 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | Lần | Thủ thuật | 94,600.00 ₫ | |
| 13.0049.0635 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ | Lần | Thủ thuật | T2 | 376,500.00 ₫ |
| 13.0068.0681 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,308,300.00 ₫ |
| 13.0070.0681 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,308,300.00 ₫ |
| 13.0071.0679 | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,628,800.00 ₫ |
| 13.0080.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | Phẫu thuật | P1 | 5,503,300.00 ₫ |
| 13.0081.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung | Lần | Phẫu thuật | P1 | 5,503,300.00 ₫ |
| 13.0082.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản | Lần | Phẫu thuật | P1 | 5,503,300.00 ₫ |
| 13.0083.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ | Lần | Phẫu thuật | P1 | 5,503,300.00 ₫ |
| 13.0090.0689 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ | Lần | Phẫu thuật | P1 | 5,503,300.00 ₫ |
| 13.0091.0665 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,157,300.00 ₫ |
| 13.0092.0683 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,217,800.00 ₫ |
| 13.0093.0664 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,197,200.00 ₫ |
| 13.0144.0721 | Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo | Lần | Thủ thuật | T1 | 436,200.00 ₫ |
| 13.0145.0611 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... | Lần | Thủ thuật | T2 | 191,500.00 ₫ |
| 13.0147.0597 | Cắt u thành âm đạo | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,268,300.00 ₫ |
| 13.0148.0630 | Lấy dị vật âm đạo | Lần | Thủ thuật | T2 | 653,700.00 ₫ |
| 13.0149.0624 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,119,400.00 ₫ |
| 13.0151.0601 | Trích áp xe tuyến Bartholin | Lần | Thủ thuật | T2 | 951,600.00 ₫ |
| 13.0152.0589 | Bóc nang tuyến Bartholin | Lần | Thủ thuật | T1 | 1,369,400.00 ₫ |
| 13.0153.0603 | Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh | Lần | Thủ thuật | T1 | 885,400.00 ₫ |
| 13.0155.0334 | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn | Lần | Thủ thuật | T2 | 889,700.00 ₫ |
| 13.0157.0619 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | Lần | Thủ thuật | T2 | 236,500.00 ₫ |
| 13.0158.0634 | Nạo hút thai trứng | Lần | Thủ thuật | T1 | 914,600.00 ₫ |
| 13.0160.0606 | Chọc dò túi cùng Douglas | Lần | Thủ thuật | 312,500.00 ₫ | |
| 13.0163.0602 | Trích áp xe vú | Lần | Thủ thuật | T2 | 251,500.00 ₫ |
| 13.0174.0653 | Cắt u vú lành tính | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,135,800.00 ₫ |
| 13.0175.0591 | Bóc nhân xơ vú | Lần | Thủ thuật | T1 | 1,079,400.00 ₫ |
| 13.0185.0099 | Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh | Lần | Thủ thuật | T2 | 685,500.00 ₫ |
| 13.0192.0103 | Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh | Lần | Thủ thuật | T3 | 101,800.00 ₫ |
| 13.0193.0159 | Rửa dạ dày sơ sinh | Lần | Thủ thuật | T1 | 152,000.00 ₫ |
| 13.0199.0211 | Đặt sonde hậu môn sơ sinh | Lần | Thủ thuật | T3 | 92,400.00 ₫ |
| 13.0200.0074 | Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh | Lần | Thủ thuật | 498,000.00 ₫ | |
| 13.0222.0631 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,191,500.00 ₫ |
| 13.0224.0631 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,191,500.00 ₫ |
| 13.0239.0645 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | Lần | Thủ thuật | T3 | 199,700.00 ₫ |
| 14.0083.0836 | Cắt u da mi không ghép | Lần | Phẫu thuật | P3 | 812,100.00 ₫ |
| 14.0112.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | Lần | Thủ thuật | T2 | 40,300.00 ₫ |
| 14.0164.0732 | Cắt bỏ túi lệ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 930,200.00 ₫ |
| 14.0165.0823 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | Lần | Phẫu thuật | P2 | 960,200.00 ₫ |
| 14.0166.0777 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê] | Lần | Thủ thuật | T1 | 727,900.00 ₫ |
| 14.0166.0778 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | Lần | Thủ thuật | T1 | 99,400.00 ₫ |
| 14.0166.0780 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | Lần | Thủ thuật | T1 | 359,500.00 ₫ |
| 14.0168.0764 | Khâu cò mi, tháo cò | Lần | Phẫu thuật | P3 | 452,400.00 ₫ |
| 14.0171.0769 | Khâu da mi đơn giản | Lần | Phẫu thuật | P3 | 897,100.00 ₫ |
| 14.0172.0772 | Khâu phục hồi bờ mi | Lần | Phẫu thuật | P2 | 813,600.00 ₫ |
| 14.0174.0773 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,043,500.00 ₫ |
| 14.0187.0789 | Phẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ] | Lần | Phẫu thuật | P2 | 698,800.00 ₫ |
| 14.0192.0075 | Cắt chỉ khâu giác mạc | Lần | Thủ thuật | T2 | 40,300.00 ₫ |
| 14.0193.0856 | Tiêm dưới kết mạc | Lần | Thủ thuật | T2 | 55,000.00 ₫ |
| 14.0194.0857 | Tiêm cạnh nhãn cầu | Lần | Thủ thuật | T2 | 55,000.00 ₫ |
| 14.0195.0857 | Tiêm hậu nhãn cầu | Lần | Thủ thuật | T2 | 55,000.00 ₫ |
| 14.0197.0854 | Bơm thông lệ đạo [2 mắt] | Lần | Thủ thuật | T1 | 105,800.00 ₫ |
| 14.0200.0782 | Lấy dị vật kết mạc | Lần | Thủ thuật | T2 | 71,500.00 ₫ |
| 14.0201.0769 | Khâu kết mạc [gây tê] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 897,100.00 ₫ |
| 14.0202.0785 | Lấy calci kết mạc | Lần | Thủ thuật | T3 | 40,900.00 ₫ |
| 14.0203.0075 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | Lần | Thủ thuật | T3 | 40,300.00 ₫ |
| 14.0204.0075 | Cắt chỉ khâu kết mạc | Lần | Thủ thuật | T3 | 40,300.00 ₫ |
| 14.0206.0730 | Bơm rửa lệ đạo | Lần | Thủ thuật | T2 | 41,200.00 ₫ |
| 14.0207.0738 | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | Lần | Thủ thuật | T2 | 85,500.00 ₫ |
| 14.0210.0799 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Lần | Thủ thuật | T3 | 40,900.00 ₫ |
| 14.0211.0842 | Rửa cùng đồ | Lần | Thủ thuật | T2 | 48,300.00 ₫ |
| 14.0215.0505 | Rạch áp xe mi | Lần | Thủ thuật | T1 | 218,500.00 ₫ |
| 14.0216.0505 | Rạch áp xe túi lệ | Lần | Thủ thuật | T1 | 218,500.00 ₫ |
| 03.1702.0849 | Soi góc tiền phòng | Lần | Thủ thuật | T2 | 60,000.00 ₫ |
| 14.0252.0801 | Nghiệm pháp phát hiện glôcôm | Lần | Thủ thuật | T2 | 130,900.00 ₫ |
| 14.0255.0755 | Đo nhãn áp | Lần | Thủ thuật | T3 | 31,600.00 ₫ |
| 14.0257.0848 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) | Lần | Thủ thuật | T2 | 33,600.00 ₫ |
| 14.0256.0843 | Đo sắc giác | Lần | Thủ thuật | T2 | 80,600.00 ₫ |
| 14.0258.0754 | Đo khúc xạ máy | Lần | Thủ thuật | T3 | 12,700.00 ₫ |
| 21.0080.0757 | Đo thị trường trung tâm, tìm ám điểm | Lần | Thủ thuật | 31,100.00 ₫ | |
| 15.0140.0916 | Nhét bấc mũi sau | Lần | Thủ thuật | T2 | 139,000.00 ₫ |
| 15.0141.0916 | Nhét bấc mũi trước | Lần | Thủ thuật | T2 | 139,000.00 ₫ |
| 15.0142.0868 | Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [1 bên] | Lần | Thủ thuật | T2 | 216,500.00 ₫ |
| 15.0143.0906 | Lấy dị vật mũi [gây mê] | Lần | Thủ thuật | T2 | 705,500.00 ₫ |
| 15.0143.0907 | Lấy dị vật mũi [không gây mê] | Lần | Thủ thuật | T2 | 213,900.00 ₫ |
| 15.0174.0120 | Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) | Lần | Phẫu thuật | P3 | 759,800.00 ₫ |
| 15.0206.0879 | Trích áp xe sàn miệng | Lần | Thủ thuật | T1 | 295,500.00 ₫ |
| 15.0209.0996 | Cắt phanh lưỡi [gây mê] | Lần | Thủ thuật | T2 | 771,900.00 ₫ |
| 15.0212.0900 | Lấy dị vật họng miệng | Lần | Thủ thuật | T3 | 43,100.00 ₫ |
| 15.0213.0900 | Lấy dị vật hạ họng | Lần | Thủ thuật | T2 | 43,100.00 ₫ |
| 15.0222.0898 | Khí dung mũi họng | Lần | Thủ thuật | T3 | 27,500.00 ₫ |
| 16.0061.1011 | Điều trị tủy lại | Lần | Phẫu thuật | P3 | 987,500.00 ₫ |
| 16.0068.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Lần | Thủ thuật | T2 | 280,500.00 ₫ |
| 16.0069.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam | Lần | Thủ thuật | T2 | 259,000.00 ₫ |
| 16.0070.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Lần | Thủ thuật | T2 | 280,500.00 ₫ |
| 16.0071.1018 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | Lần | Thủ thuật | T2 | 369,500.00 ₫ |
| 16.0072.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Lần | Thủ thuật | T2 | 369,500.00 ₫ |
| 16.0197.1036 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | Lần | Phẫu thuật | P3 | 369,500.00 ₫ |
| 16.0214.1007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Lần | Phẫu thuật | P3 | 178,900.00 ₫ |
| 16.0217.1041 | Phẫu thuật cắt phanh môi | Lần | Phẫu thuật | P3 | 344,200.00 ₫ |
| 16.0222.1035 | Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | Lần | Thủ thuật | T1 | 245,500.00 ₫ |
| 16.0224.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | Lần | Thủ thuật | T1 | 245,500.00 ₫ |
| 16.0225.1035 | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | Lần | Thủ thuật | T1 | 245,500.00 ₫ |
| 16.0226.1035 | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | Lần | Thủ thuật | T1 | 245,500.00 ₫ |
| 16.0235.1019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam | Lần | Thủ thuật | T1 | 102,000.00 ₫ |
| 16.0236.1019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Lần | Thủ thuật | T1 | 112,500.00 ₫ |
| 16.0298.1009 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | Lần | Thủ thuật | TD | 414,400.00 ₫ |
| 16.0335.1022 | Nắn sai khớp thái dương hàm | Lần | Thủ thuật | T1 | 110,800.00 ₫ |
| 16.0337.1053 | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê | Lần | Thủ thuật | T1 | 1,832,000.00 ₫ |
| 17.0007.0234 | Điều trị bằng các dòng điện xung | Lần | Thủ thuật | T3 | 44,900.00 ₫ |
| 17.0011.0237 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | Lần | Thủ thuật | T3 | 40,900.00 ₫ |
| 17.0018.0221 | Điều trị bằng Parafin | Lần | Thủ thuật | T3 | 46,000.00 ₫ |
| 17.0026.0220 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | Lần | Thủ thuật | T3 | 50,800.00 ₫ |
| 17.0033.0266 | Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | Lần | Thủ thuật | T3 | 51,800.00 ₫ |
| 17.0034.0267 | Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | Lần | Thủ thuật | T3 | 59,300.00 ₫ |
| 17.0041.0268 | Tập đi với thanh song song | Lần | Thủ thuật | 33,400.00 ₫ | |
| 17.0042.0268 | Tập đi với khung tập đi | Lần | Thủ thuật | 33,400.00 ₫ | |
| 17.0043.0268 | Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) | Lần | Thủ thuật | 33,400.00 ₫ | |
| 17.0044.0268 | Tập đi với gậy | Lần | Thủ thuật | 33,400.00 ₫ | |
| 17.0051.0268 | Tập đi với khung treo | Lần | Thủ thuật | 33,400.00 ₫ | |
| 17.0052.0267 | Tập vận động thụ động | Lần | Thủ thuật | T3 | 59,300.00 ₫ |
| 17.0053.0267 | Tập vận động có trợ giúp | Lần | Thủ thuật | T3 | 59,300.00 ₫ |
| 17.0056.0267 | Tập vận động có kháng trở | Lần | Thủ thuật | T3 | 59,300.00 ₫ |
| 17.0063.0268 | Tập với thang tường | Lần | Thủ thuật | 33,400.00 ₫ | |
| 17.0064.0268 | Tập với giàn treo các chi | Lần | Thủ thuật | 33,400.00 ₫ | |
| 17.0065.0269 | Tập với ròng rọc | Lần | Thủ thuật | 14,700.00 ₫ | |
| 17.0066.0268 | Tập với dụng cụ quay khớp vai | Lần | Thủ thuật | 33,400.00 ₫ | |
| 17.0067.0268 | Tập với dụng cụ chèo thuyền | Lần | Thủ thuật | 33,400.00 ₫ | |
| 17.0070.0261 | Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi | Lần | Thủ thuật | 14,700.00 ₫ | |
| 17.0071.0270 | Tập với xe đạp tập | Lần | Thủ thuật | 14,700.00 ₫ | |
| 17.0085.0282 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | Lần | Thủ thuật | T3 | 51,300.00 ₫ |
| 17.0086.0283 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | Lần | Thủ thuật | T3 | 64,900.00 ₫ |
| 17.0090.0267 | Tập điều hợp vận động | Lần | Thủ thuật | 59,300.00 ₫ | |
| 17.0092.0268 | Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn | Lần | Thủ thuật | 33,400.00 ₫ | |
| 17.0147.0241 | Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực - thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) | Lần | Thủ thuật | 59,300.00 ₫ | |
| 17.0149.0241 | Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO | Lần | Thủ thuật | 59,300.00 ₫ | |
| 01.0201.0849 | Soi đáy mắt cấp cứu | Lần | Thủ thuật | T3 | 60,000.00 ₫ |
| 21.0079.0801 | Nghiệm pháp phát hiện glocom | Lần | Thủ thuật | T3 | 130,900.00 ₫ |
| 21.0084.0754 | Đo khúc xạ máy | Lần | Thủ thuật | T3 | 12,700.00 ₫ |
| 21.0082.0843 | Đo sắc giác | Lần | Thủ thuật | 80,600.00 ₫ | |
| 21.0085.0753 | Đo khúc xạ giác mạc Javal | Lần | Thủ thuật | 41,900.00 ₫ | |
| 21.0092.0755 | Đo nhãn áp | Lần | Thủ thuật | T3 | 31,600.00 ₫ |
| 18.0031.0003 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | T2 | 195,600.00 ₫ |
| 27.0273.0473 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,431,900.00 ₫ |
| 10.0549.0494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,816,900.00 ₫ |
| 03.1859.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 4, 5] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 631,000.00 ₫ |
| 03.1859.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 861,000.00 ₫ |
| 03.1859.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 991,000.00 ₫ |
| 10.0772.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy bánh chè | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,324,900.00 ₫ |
| 14.0205.0759 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | Lần | Thủ thuật | T2 | 53,600.00 ₫ |
| 03.1939.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | Lần | Thủ thuật | T1 | 245,500.00 ₫ |
| 03.1942.1010 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | Lần | Thủ thuật | TD | 380,100.00 ₫ |
| 08.0429.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 08.0440.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | Thủ thuật | T2 | 76,000.00 ₫ |
| 14.0254.0757 | Đo thị trường chu biên | Lần | Thủ thuật | T1 | 31,100.00 ₫ |
| 03.3848.0527 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V [bột liền] | Lần | Thủ thuật | T1 | 372,700.00 ₫ |
| 01.0093.0079 | Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter | Lần | Thủ thuật | T1 | 162,900.00 ₫ |
| 16.0223.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | Lần | Thủ thuật | T1 | 245,500.00 ₫ |
| 16.0230.1010 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | Lần | Thủ thuật | T1 | 380,100.00 ₫ |
| 16.0232.1016 | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 296,100.00 ₫ |
| 01.0202.0083 | Chọc dịch tủy sống | Lần | Thủ thuật | T2 | 126,900.00 ₫ |
| 01.0243.0095 | Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp [dưới hướng dẫn của siêu âm] | Lần | Thủ thuật | T2 | 729,400.00 ₫ |
| 02.0129.0083 | Chọc dò dịch não tủy | Lần | Thủ thuật | T2 | 126,900.00 ₫ |
| 03.0148.0083 | Chọc dịch tủy sống | Lần | Thủ thuật | T2 | 126,900.00 ₫ |
| 17.0008.0253 | Điều trị bằng siêu âm | Lần | Thủ thuật | T3 | 48,700.00 ₫ |
| 10.0371.0436 | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu | Lần | Phẫu thuật | P1 | 1,920,900.00 ₫ |
| 27.0187.2039 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,818,700.00 ₫ |
| 13.0023.2023 | Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa | Lần | Thủ thuật | 55,000.00 ₫ | |
| 10.0984.0563 | Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,857,900.00 ₫ |
| 03.2532.1049 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm [gây mê] | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,928,100.00 ₫ |
| 14.0088.0736 | Cắt u kết mạc có hoặc không u giác mạc không ghép | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,252,600.00 ₫ |
| 28.0391.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,720,600.00 ₫ |
| 28.0363.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,720,600.00 ₫ |
| 28.0364.0573 | Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,720,600.00 ₫ |
| 28.0390.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,720,600.00 ₫ |
| 28.0392.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,720,600.00 ₫ |
| 28.0393.0573 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,720,600.00 ₫ |
| 16.0052.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 455,500.00 ₫ |
| 03.3803.0559 | Nối gân gấp | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,302,900.00 ₫ |
| 15.0219.1888 | Đặt nội khí quản | Lần | Thủ thuật | T1 | 600,500.00 ₫ |
| 28.0337.0559 | Nối gân gấp | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,302,900.00 ₫ |
| 13.0002.0672 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,376,200.00 ₫ |
| 03.0077.1888 | Đặt nội khí quản | Lần | Thủ thuật | T1 | 600,500.00 ₫ |
| 17.0075.0277 | Tập ho có trợ giúp | Lần | Thủ thuật | T3 | 32,900.00 ₫ |
| 03.3247.0094 | Đặt dẫn lưu khí, dịch màng phổi | Lần | Thủ thuật | 628,500.00 ₫ | |
| 03.3802.0573 | Tạo hình các vạt da che phủ, vạt trượt | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,720,600.00 ₫ |
| 03.3908.0573 | Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,720,600.00 ₫ |
| 04.0039.0571 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 04.0041.0571 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,226,900.00 ₫ |
| 17.0073.0277 | Tập các kiểu thở | Lần | Thủ thuật | T3 | 32,900.00 ₫ |
| 28.0176.1076 | Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,493,200.00 ₫ |
| 16.0050.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 455,500.00 ₫ |
| 28.0324.0573 | Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,720,600.00 ₫ |
| 28.0325.0573 | Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,720,600.00 ₫ |
| 17.0006.0231 | Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc | Lần | Thủ thuật | T3 | 48,900.00 ₫ |
| 28.0373.0574 | Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,699,100.00 ₫ |
| 10.0850.0575 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,044,900.00 ₫ |
| 10.0851.0571 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,226,900.00 ₫ |
| 10.0859.0571 | Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,226,900.00 ₫ |
| 28.0161.0576 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,767,900.00 ₫ |
| 28.0162.0576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,767,900.00 ₫ |
| 13.0156.0639 | Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính | Lần | Thủ thuật | T1 | 627,100.00 ₫ |
| 28.0016.1136 | Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ | Lần | Phẫu thuật | P1 | 5,363,900.00 ₫ |
| 14.0169.0738 | Trích dẫn lưu túi lệ | Lần | Phẫu thuật | P3 | 85,500.00 ₫ |
| 14.0222.0801 | Theo dõi nhãn áp 3 ngày | Lần | Phẫu thuật | 130,900.00 ₫ | |
| 15.0302.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật | Lần | Thủ thuật | T3 | 40,300.00 ₫ |
| 15.0304.0505 | Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | Lần | Thủ thuật | T3 | 218,500.00 ₫ |
| 16.0034.1038 | Phẫu thuật vạt điều trị túi quanh răng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 952,100.00 ₫ |
| 16.0198.1026 | Phẫu thuật nhổ răng ngầm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 239,500.00 ₫ |
| 16.0199.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên | Lần | Phẫu thuật | P3 | 398,600.00 ₫ |
| 16.0200.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới | Lần | Phẫu thuật | P2 | 398,600.00 ₫ |
| 16.0201.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân | Lần | Phẫu thuật | P2 | 398,600.00 ₫ |
| 16.0205.1024 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Lần | Thủ thuật | T1 | 217,200.00 ₫ |
| 28.0003.0573 | Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt tại chỗ | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,720,600.00 ₫ |
| 28.0004.0573 | Phẫu thuật che phủ vết thương khuyết da đầu mang tóc bằng vạt lân cận | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,720,600.00 ₫ |
| 28.0158.0909 | Phẫu thuật cắt bỏ u sụn vành tai [gây mê] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,385,400.00 ₫ |
| 28.0340.0559 | Nối gân duỗi | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,302,900.00 ₫ |
| 28.0342.0559 | Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật [tính 1 gân] | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,302,900.00 ₫ |
| 14.0167.0738 | Cắt bỏ chắp có bọc | Lần | Thủ thuật | T1 | 85,500.00 ₫ |
| 03.0113.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp | Lần | Thủ thuật | TD | 532,500.00 ₫ |
| 03.2458.1044 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm | Lần | Phẫu thuật | P3 | 771,000.00 ₫ |
| 03.0080.0079 | Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp | Lần | Thủ thuật | T2 | 162,900.00 ₫ |
| 13.0000.000 | Đặt và tháo dụng cụ tử cung | Lần | Thủ thuật | T3 | 222,000.00 ₫ |
| 16.0348.1089 | Phẫu thuật tháo nẹp, vít [ hai bên] | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,317,300.00 ₫ |
| 08.0003.2045 | Mãng châm | Lần | Thủ thuật | T1 | 83,300.00 ₫ |
| 08.0007.0227 | Cấy chỉ | Lần | Thủ thuật | T1 | 156,400.00 ₫ |
| 16.0050.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 861,000.00 ₫ |
| 16.0050.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 991,000.00 ₫ |
| 16.0052.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 861,000.00 ₫ |
| 16.0052.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 991,000.00 ₫ |
| 03.1680.0789 | Mổ quặm bẩm sinh [1 mi - gây tê] | Lần | Phẫu thuật | P2 | 698,800.00 ₫ |
| 14.0106.0769 | Đóng lỗ rò đường lệ [gây tê] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 897,100.00 ₫ |
| 27.0391.0440 | Nội soi bàng quang tán sỏi | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,345,000.00 ₫ |
| 02.0229.0152 | Rút sonde JJ qua đường nội soi bàng quang | Lần | Thủ thuật | T2 | 953,800.00 ₫ |
| 03.1914.1025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Lần | Thủ thuật | T1 | 110,600.00 ₫ |
| 03.1915.1024 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Lần | Thủ thuật | T1 | 217,200.00 ₫ |
| 03.1859.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] | Lần | Phẫu thuật | P3 | 455,500.00 ₫ |
| 03.3961.0958 | Phẫu thuật nội soi nạo V.A | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,045,800.00 ₫ |
| 20.0084.0440 | Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) | Lần | Thủ thuật | TD | 1,345,000.00 ₫ |
| 08.0479.0235 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn | Lần | Thủ thuật | T3 | 36,700.00 ₫ |
| 08.0480.0235 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt | Lần | Thủ thuật | T3 | 36,700.00 ₫ |
| 08.0481.0235 | Giác hơi điều trị các chứng đau | Lần | Thủ thuật | T3 | 36,700.00 ₫ |
| 08.0482.0235 | Giác hơi điều trị cảm cúm | Lần | Thủ thuật | T3 | 36,700.00 ₫ |
| 14.0267.0750 | Đo độ dày giác mạc | Lần | Thủ thuật | T2 | 145,500.00 ₫ |
| 03.1700.0849 | Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương | Lần | Thủ thuật | T2 | 60,000.00 ₫ |
| 14.0219.0849 | Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương | Lần | Thủ thuật | T2 | 60,000.00 ₫ |
| 14.0220.0849 | Soi đáy mắt bằng Schepens | Lần | Thủ thuật | T2 | 60,000.00 ₫ |
| 14.0251.0852 | Test phát hiện khô mắt | Lần | Thủ thuật | T2 | 46,400.00 ₫ |
| 14.0262.0751 | Đo độ lác | Lần | Thủ thuật | T2 | 77,000.00 ₫ |
| 14.0264.0751 | Đo biên độ điều tiết | Lần | Thủ thuật | T3 | 77,000.00 ₫ |
| 14.0276.0752 | Đo độ lồi | Lần | Thủ thuật | T3 | 68,000.00 ₫ |
| 09.9000.1894 | Gây mê khác | Lần | Thủ thuật | T2 | 699,000.00 ₫ |
| 03.2104.0997 | Vá nhĩ đơn thuần | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,058,900.00 ₫ |
| 03.2222.0966 | FESS giải quyết các u lành tính | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,535,700.00 ₫ |
| 03.2533.1049 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,928,100.00 ₫ |
| 03.2640.0407 | Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10 cm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,311,900.00 ₫ |
| 03.3038.0329 | Điều trị dày sừng da dầu, ánh sáng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Lần | Thủ thuật | T2 | 399,000.00 ₫ |
| 03.3305.0456 | Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng, túi thừa Meckel không biến chứng | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,764,100.00 ₫ |
| 03.3306.0456 | Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,764,100.00 ₫ |
| 03.3313.0455 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,705,700.00 ₫ |
| 03.3314.0456 | Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,764,100.00 ₫ |
| 03.3384.0492 | Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,512,900.00 ₫ |
| 03.3385.0493 | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,142,500.00 ₫ |
| 03.3427.0472 | Cắt túi mật | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,993,100.00 ₫ |
| 03.3492.0421 | Lấy sỏi niệu quản | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,569,100.00 ₫ |
| 03.3545.0434 | Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu | Lần | Phẫu thuật | 4,621,100.00 ₫ | |
| 03.3586.0435 | Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,490,900.00 ₫ |
| 03.3589.0492 | Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,512,900.00 ₫ |
| 03.3665.0556 | Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.3675.0556 | Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.3691.0577 | Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp | Lần | Phẫu thuật | P2 | 5,204,600.00 ₫ |
| 03.3759.0556 | Đặt nẹp vít gãy thân xương chày | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.3776.0571 | Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,226,900.00 ₫ |
| 03.3794.0556 | Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 03.3806.0572 | Gỡ dính thần kinh | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,405,300.00 ₫ |
| 03.3955.0970 | Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,526,900.00 ₫ |
| 03.4021.0473 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,431,900.00 ₫ |
| 03.4068.0451 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,136,900.00 ₫ |
| 03.4074.0457 | Phẫu thuật nội soi vỡ ruột trong chấn thương bụng kín | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,663,800.00 ₫ |
| 03.4075.0457 | Phẫu thuật nội soi lỗ thủng ruột do bệnh lý hoặc vết thương bụng | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,663,800.00 ₫ |
| 03.4077.0457 | Phẫu thuật nội soi tắc ruột do dây chằng | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,663,800.00 ₫ |
| 03.4078.0451 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc ruột thừa | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,136,900.00 ₫ |
| 03.4079.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,663,800.00 ₫ |
| 03.4098.0418 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản đoạn trên qua nội soi sau phúc mạc | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,497,100.00 ₫ |
| 03.4106.0436 | Nội soi đặt sonde JJ | Lần | Phẫu thuật | P3 | 1,920,900.00 ₫ |
| 03.4107.0152 | Nội soi tháo sonde JJ | Lần | Phẫu thuật | P3 | 953,800.00 ₫ |
| 03.4109.0440 | Tán sỏi niệu quản qua nội soi | Lần | Phẫu thuật | P1 | 1,345,000.00 ₫ |
| 03.4116.0418 | Nội soi lấy sỏi bàng quang | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,497,100.00 ₫ |
| 03.4133.0702 | Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | Lần | Phẫu thuật | P1 | 7,279,100.00 ₫ |
| 05.0019.0324 | Điều trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng | Lần | Thủ thuật | T3 | 380,200.00 ₫ |
| 05.0020.0324 | Điều trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng | Lần | Thủ thuật | T3 | 380,200.00 ₫ |
| 05.0021.0324 | Điều trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng | Lần | Thủ thuật | T3 | 380,200.00 ₫ |
| 05.0022.0324 | Điều trị bớt sùi bằng Nitơ lỏng | Lần | Thủ thuật | T2 | 380,200.00 ₫ |
| 05.0023.0333 | Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da | Lần | Thủ thuật | T2 | 351,000.00 ₫ |
| 05.0024.0333 | Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn | Lần | Thủ thuật | T2 | 351,000.00 ₫ |
| 05.0071.0323 | Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da | Lần | Thủ thuật | T3 | 231,700.00 ₫ |
| 10.0001.0577 | Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp | Lần | Phẫu thuật | PD | 5,204,600.00 ₫ |
| 10.0335.0104 | Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản | Lần | Thủ thuật | T1 | 950,500.00 ₫ |
| 10.0342.0582 | Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,433,300.00 ₫ |
| 10.0344.0585 | Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca | Lần | Thủ thuật | 1,096,500.00 ₫ | |
| 10.0409.0423 | Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,279,000.00 ₫ |
| 10.0452.0491 | Mở bụng thăm dò, sinh thiết | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,683,900.00 ₫ |
| 10.0455.0449 | Cắt đoạn dạ dày | Lần | Phẫu thuật | P1 | 5,495,300.00 ₫ |
| 10.0487.0458 | Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông | Lần | Phẫu thuật | P1 | 5,100,100.00 ₫ |
| 10.0494.0456 | Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,764,100.00 ₫ |
| 10.0512.0465 | Khâu lỗ thủng đại tràng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,993,400.00 ₫ |
| 10.0514.0454 | Cắt đoạn đại tràng nối ngay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,941,100.00 ₫ |
| 10.0516.0454 | Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,941,100.00 ₫ |
| 10.0533.0494 | Cắt u, polyp trực tràng đường hậu môn | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,816,900.00 ₫ |
| 10.0534.0465 | Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,993,400.00 ₫ |
| 10.0547.0494 | Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,816,900.00 ₫ |
| 10.0548.0494 | Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch | Lần | Phẫu thuật | P3 | 2,816,900.00 ₫ |
| 10.0551.0494 | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,816,900.00 ₫ |
| 10.0557.0494 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,816,900.00 ₫ |
| 10.0558.0494 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,816,900.00 ₫ |
| 10.0677.0582 | Bảo tồn lách vỡ bằng lưới sinh học | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,433,300.00 ₫ |
| 10.0745.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy chỏm đốt bàn và ngón tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0749.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,302,900.00 ₫ |
| 10.0750.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,302,900.00 ₫ |
| 10.0783.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0788.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0808.0577 | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động | Lần | Phẫu thuật | P1 | 5,204,600.00 ₫ |
| 10.0827.0557 | kết hợp xương qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 5,474,500.00 ₫ |
| 10.0828.0556 | Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,102,500.00 ₫ |
| 10.0839.0559 | Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,302,900.00 ₫ |
| 10.0840.0559 | Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II | Lần | Phẫu thuật | 3,302,900.00 ₫ | |
| 10.0843.0550 | Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,923,600.00 ₫ |
| 10.0875.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,302,900.00 ₫ |
| 10.0876.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,302,900.00 ₫ |
| 10.0877.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân Achille | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,302,900.00 ₫ |
| 10.0878.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,302,900.00 ₫ |
| 10.0880.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,302,900.00 ₫ |
| 10.0906.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,324,900.00 ₫ |
| 10.0955.0577 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | Lần | Phẫu thuật | P1 | 5,204,600.00 ₫ |
| 10.0967.0558 | Phẫu thuật lấy bỏ u xương | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,085,900.00 ₫ |
| 10.0972.0407 | Phẫu thuật U máu | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,311,900.00 ₫ |
| 10.0973.0551 | Phẫu thuật gỡ dính gân gấp | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,011,900.00 ₫ |
| 10.0974.0551 | Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,011,900.00 ₫ |
| 10.0975.0551 | Phẫu thuật gỡ dính thần kinh | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,011,900.00 ₫ |
| 10.0982.0551 | Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay | Lần | Phẫu thuật | P1 | 3,011,900.00 ₫ |
| 11.0117.0111 | Hút áp lực âm (VAC) liên tục trong 24h điều trị vết thương mạn tính | Lần | Thủ thuật | T2 | 192,300.00 ₫ |
| 11.0118.1159 | Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính | Lần | Thủ thuật | T1 | 385,400.00 ₫ |
| 12.0319.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,140,700.00 ₫ |
| 13.0073.0702 | Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | Lần | Phẫu thuật | 7,279,100.00 ₫ | |
| 15.0036.0971 | Phẫu thuật tạo hình màng nhĩ | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,209,900.00 ₫ |
| 15.0042.0911 | Phẫu thuật tạo hình chít hẹp ống tai ngoài | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,058,900.00 ₫ |
| 15.0064.0960 | Phẫu thuật nội soi thắt/đốt động mạch bướm khẩu cái | Lần | Phẫu thuật | P2 | 2,981,800.00 ₫ |
| 15.0075.0969 | Phẫu thuật nội soi mở xoang trán | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,211,900.00 ₫ |
| 15.0079.0969 | Phẫu thuật nội soi mở xoang bướm | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,211,900.00 ₫ |
| 15.0084.0974 | Phẫu thuật nội soi mở các xoang sàng, hàm, trán, bướm | Lần | Phẫu thuật | P1 | 9,076,600.00 ₫ |
| 15.0085.0975 | Phẫu thuật nội soi mở dẫn lưu/cắt bỏ u nhày xoang | Lần | Phẫu thuật | P1 | 5,244,100.00 ₫ |
| 15.0091.0961 | Phẫu thuật nội soi cắt u mũi xoang | Lần | Phẫu thuật | P1 | 9,611,800.00 ₫ |
| 15.0131.0922 | Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới [gây tê] | Lần | Thủ thuật | T1 | 489,900.00 ₫ |
| 15.0148.0966 | Phẫu thuật chỉnh hình họng màn hầu lưỡi gà (UPPP) | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,535,700.00 ₫ |
| 15.0159.0965 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/hố lưỡi thanh thiệt | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,340,900.00 ₫ |
| 15.0161.0978 | Phẫu thuật nội soi tách dính dây thanh | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,180,600.00 ₫ |
| 15.0168.0966 | Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…) (gây tê/gây mê) | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,535,700.00 ₫ |
| 15.0211.0168 | Sinh thiết u họng miệng | Lần | Thủ thuật | T2 | 138,500.00 ₫ |
| 15.0242.1004 | Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê | Lần | Thủ thuật | T1 | 549,900.00 ₫ |
| 15.0359.2036 | Phẫu thuật cắt Amidan bằng plasma | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,003,900.00 ₫ |
| 15.0360.0977 | Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng plasma (gây mê) | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,003,900.00 ₫ |
| 27.0172.0464 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,917,900.00 ₫ |
| 27.0173.1196 | Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,434,500.00 ₫ |
| 27.0177.0455 | Phẫu thuật nội soi gỡ dính ruột | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,705,700.00 ₫ |
| 27.0178.0455 | Phẫu thuật nội soi cắt dây dính hay dây chằng | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,705,700.00 ₫ |
| 27.0183.0462 | Phẫu thuật nội soi tháo lồng ruột và cố định manh tràng | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,747,100.00 ₫ |
| 27.0184.0457 | Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,663,800.00 ₫ |
| 27.0190.2039 | Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,818,700.00 ₫ |
| 27.0314.1196 | Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP) | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,434,500.00 ₫ |
| 27.0315.1196 | Phẫu thuật nội soi đặt lưới nhân tạo trong ổ bụng | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,434,500.00 ₫ |
| 27.0331.1196 | Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư | Lần | Phẫu thuật | P1 | 2,434,500.00 ₫ |
| 27.0333.1197 | Nội soi ổ bụng chẩn đoán | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,596,600.00 ₫ |
| 27.0357.0418 | Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi bể thận | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,497,100.00 ₫ |
| 27.0365.0418 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,497,100.00 ₫ |
| 27.0371.0418 | Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc lấy sỏi niệu quản | Lần | Phẫu thuật | P1 | 4,497,100.00 ₫ |
| 27.0377.1197 | Nội soi xẻ sa lồi lỗ niệu quản | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,596,600.00 ₫ |
| 27.0379.0440 | Nội soi niệu quản 2 bên 1 thì tán sỏi niệu quản | Lần | Phẫu thuật | P1 | 1,345,000.00 ₫ |
| 27.0392.1197 | Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng | Lần | Phẫu thuật | P1 | 1,596,600.00 ₫ |
| 27.0407.1197 | Phẫu thuật nội soi cắt xơ hẹp niệu đạo | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,596,600.00 ₫ |
| 27.0408.1197 | Nội soi tán sỏi niệu đạo | Lần | Phẫu thuật | P2 | 1,596,600.00 ₫ |
| 27.0412.0702 | Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung | Lần | Phẫu thuật | P1 | 7,279,100.00 ₫ |
| 27.0421.0687 | Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung | Lần | Phẫu thuật | P1 | 6,548,300.00 ₫ |
| 28.0315.1126 | Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 5,449,400.00 ₫ |
| 28.0316.1126 | Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay | Lần | Phẫu thuật | P2 | 5,449,400.00 ₫ |
| 28.0323.1126 | Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân | Lần | Phẫu thuật | P2 | 5,449,400.00 ₫ |
| 28.0344.0559 | Gỡ dính thần kinh | Lần | Phẫu thuật | P2 | 3,302,900.00 ₫ |
| 28.0385.0574 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,699,100.00 ₫ |
| 28.0386.0574 | Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân | Lần | Phẫu thuật | P2 | 4,699,100.00 ₫ |
| 10.9003.0200_BS | Thay băng [chiều dài ≤ 15cm] | Lần | Thủ thuật | T3 | 64,300.00 ₫ |
| 10.9003.0201_BS | Thay băng [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | Lần | Thủ thuật | T3 | 89,500.00 ₫ |
| 10.9005.0218_BS | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] | Lần | Thủ thuật | T3 | 289,500.00 ₫ |
| 10.9005.0216_BS | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] | Lần | Thủ thuật | T3 | 194,700.00 ₫ |
| 10.9005.0217_BS | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] | Lần | Thủ thuật | T3 | 269,500.00 ₫ |
| 10.9005.0219_BS | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] | Lần | Thủ thuật | T3 | 354,200.00 ₫ |
| 10.9003.0202_BS | Thay băng [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | Lần | Thủ thuật | T3 | 121,400.00 ₫ |
| 21.0076.0752 | Đo độ lồi mắt bằng thước đo Hertel | Lần | Thủ thuật | 68,000.00 ₫ |