zkiwi demo

Hotline: (0232).3845.319

Email: bvdkdonghoi@gmail.com

Loading...

Bảng Giá Dịch Vụ CLS

Bảng giá dịch vụ cận lâm sàng

Mã danh mục Tên ĐVT Nhóm chi phí Đơn giá
23.0060.1496 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] Lần Xét nghiệm 33,600.00 ₫
01.0002.1778 Ghi điện tim cấp cứu tại giường Lần Thăm dò chức năng 39,900.00 ₫
24.0121.1647 HBsAg định lượng Lần Xét nghiệm 501,300.00 ₫
23.0068.1561 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] Lần Xét nghiệm 67,300.00 ₫
23.0069.1561 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] Lần Xét nghiệm 67,300.00 ₫
23.0162.1570 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] Lần Xét nghiệm 61,700.00 ₫
24.0006.1723 Vi khuẩn kháng thuốc định tính Lần Xét nghiệm 213,800.00 ₫
23.0147.1561 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] Lần Xét nghiệm 67,300.00 ₫
23.0148.1561 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] Lần Xét nghiệm 67,300.00 ₫
23.0042.1482 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] Lần Xét nghiệm 28,000.00 ₫
24.0157.1612 HAV IgM miễn dịch tự động Lần Xét nghiệm 116,400.00 ₫
24.0126.1614 HBc IgM miễn dịch tự động Lần Xét nghiệm 123,400.00 ₫
24.0124.1619 HBsAb định lượng Lần Xét nghiệm 126,400.00 ₫
24.0119.1649 HBsAg miễn dịch tự động Lần Xét nghiệm 81,700.00 ₫
24.0146.1622 HCV Ab miễn dịch tự động Lần Xét nghiệm 130,500.00 ₫
22.0124.1298 Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) Lần Xét nghiệm 74,600.00 ₫
21.0119.1801 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (50g glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén Lần Xét nghiệm 166,200.00 ₫
21.0120.1801 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén Lần Xét nghiệm 166,200.00 ₫
21.0121.1801 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (100g glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén Lần Xét nghiệm 166,200.00 ₫
24.0290.1694 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng Lần Xét nghiệm 35,100.00 ₫
22.0136.1363 Tìm mảnh vỡ hồng cầu Lần Xét nghiệm 18,600.00 ₫
18.0220.0040 Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần Chẩn đoán hình ảnh 550,100.00 ₫
18.0256.0041 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chẩn đoán hình ảnh 663,400.00 ₫
18.0255.0040 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chẩn đoán hình ảnh 550,100.00 ₫
18.0258.0041 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chẩn đoán hình ảnh 663,400.00 ₫
18.0257.0040 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chẩn đoán hình ảnh 550,100.00 ₫
18.0260.0041 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chẩn đoán hình ảnh 663,400.00 ₫
18.0259.0040 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chẩn đoán hình ảnh 550,100.00 ₫
18.0224.0041 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần Chẩn đoán hình ảnh 663,400.00 ₫
18.0222.0040 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần Chẩn đoán hình ảnh 550,100.00 ₫
18.0261.0040 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chẩn đoán hình ảnh 550,100.00 ₫
18.0192.0041 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chẩn đoán hình ảnh 663,400.00 ₫
18.0191.0040 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chẩn đoán hình ảnh 550,100.00 ₫
18.0223.0041 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần Chẩn đoán hình ảnh 663,400.00 ₫
18.0219.0040 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần Chẩn đoán hình ảnh 550,100.00 ₫
18.0221.0040 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32  dãy) [không có thuốc cản quang] Lần Chẩn đoán hình ảnh 550,100.00 ₫
18.0264.0040 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chẩn đoán hình ảnh 550,100.00 ₫
18.0156.0041 Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần Chẩn đoán hình ảnh 663,400.00 ₫
18.0155.0040 Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần Chẩn đoán hình ảnh 550,100.00 ₫
18.0160.0040 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần Chẩn đoán hình ảnh 550,100.00 ₫
18.0150.0041 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần Chẩn đoán hình ảnh 663,400.00 ₫
18.0149.0040 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần Chẩn đoán hình ảnh 550,100.00 ₫
18.0158.0040 Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) Lần Chẩn đoán hình ảnh 550,100.00 ₫
18.0095.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0094.0029 Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0076.0028 Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng  [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0071.0029 Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng  [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0105.0028 Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0118.0030 Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [số hóa 3 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 130,300.00 ₫
18.0013.0001 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
18.0021.0069 Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng Lần Chẩn đoán hình ảnh 89,300.00 ₫
18.0024.0004 Siêu âm doppler động mạch thận Lần Chẩn đoán hình ảnh 252,300.00 ₫
18.0037.0004 Siêu âm doppler động mạch tử cung Lần Chẩn đoán hình ảnh 252,300.00 ₫
01.0281.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) Lần Xét nghiệm 16,000.00 ₫
01.0284.1269 Định nhóm máu tại giường Lần Xét nghiệm 42,100.00 ₫
01.0285.1349 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường Lần Xét nghiệm 13,600.00 ₫
18.0045.0004 Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới Lần Chẩn đoán hình ảnh 252,300.00 ₫
18.0022.0069 Siêu âm doppler gan lách Lần Chẩn đoán hình ảnh 89,300.00 ₫
18.0023.0004 Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) Lần Chẩn đoán hình ảnh 252,300.00 ₫
18.0026.0069 Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) Lần Chẩn đoán hình ảnh 89,300.00 ₫
18.0052.0004 Siêu âm doppler tim, van tim Lần Chẩn đoán hình ảnh 252,300.00 ₫
18.0058.0069 Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên Lần Chẩn đoán hình ảnh 89,300.00 ₫
02.0024.1791 Đo chức năng hô hấp Lần Thăm dò chức năng 144,300.00 ₫
18.0029.0004 Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới Lần Chẩn đoán hình ảnh 252,300.00 ₫
18.0025.0069 Siêu âm doppler tử cung phần phụ Lần Chẩn đoán hình ảnh 89,300.00 ₫
18.0032.0069 Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng Lần Chẩn đoán hình ảnh 89,300.00 ₫
18.0055.0069 Siêu âm doppler tuyến vú Lần Chẩn đoán hình ảnh 89,300.00 ₫
02.0063.0001 Siêu âm màng phổi cấp cứu Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
18.0010.0069 Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ Lần Chẩn đoán hình ảnh 89,300.00 ₫
18.0059.0001 Siêu âm dương vật Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
18.0011.0001 Siêu âm màng phổi Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
02.0085.1778 Điện tim thường Lần Thăm dò chức năng 39,900.00 ₫
18.0019.0001 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
18.0012.0001 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
18.0049.0004 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực Lần Chẩn đoán hình ảnh 252,300.00 ₫
18.0081.2002 Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa] Lần Chẩn đoán hình ảnh 23,700.00 ₫
18.0197.0041 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) Lần Chẩn đoán hình ảnh 663,400.00 ₫
18.0230.0041 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy) Lần Chẩn đoán hình ảnh 663,400.00 ₫
18.0196.0041 Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) Lần Chẩn đoán hình ảnh 663,400.00 ₫
18.0227.0040 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần Chẩn đoán hình ảnh 550,100.00 ₫
18.0151.0041 Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần Chẩn đoán hình ảnh 663,400.00 ₫
01.0020.0001 Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
02.0112.0004 Siêu âm doppler mạch máu Lần Chẩn đoán hình ảnh 252,300.00 ₫
02.0113.0004 Siêu âm doppler tim Lần Chẩn đoán hình ảnh 252,300.00 ₫
02.0119.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần Chẩn đoán hình ảnh 252,300.00 ₫
03.0041.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần Chẩn đoán hình ảnh 252,300.00 ₫
02.0314.0001 Siêu âm ổ bụng Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
20.0013.0933 Nội soi tai mũi họng Lần Thủ thuật 116,100.00 ₫
18.0001.0001 Siêu âm tuyến giáp Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
18.0002.0001 Siêu âm các tuyến nước bọt Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
18.0003.0001 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
18.0004.0001 Siêu âm hạch vùng cổ Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
18.0016.0001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
18.0018.0001 Siêu âm tử cung phần phụ Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
18.0020.0001 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
18.0030.0001 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
18.0034.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
18.0035.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
18.0036.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
18.0043.0001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
18.0044.0001 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
18.0054.0001 Siêu âm tuyến vú hai bên Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
18.0057.0001 Siêu âm tinh hoàn hai bên Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
18.0067.0029 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0068.0029 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0069.0028 Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0070.0028 Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0072.0028 Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0073.0028 Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0074.0028 Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0075.0028 Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0078.0028 Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0080.0028 Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0085.0028 Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0086.0029 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0087.0029 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0088.0030 Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 130,300.00 ₫
18.0089.0029 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2  [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0090.0029 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0091.0029 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0092.0029 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0093.0029 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0096.0029 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0097.0030 Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 130,300.00 ₫
18.0098.0028 Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0099.0028 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0100.0028 Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0101.0028 Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0102.0029 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0103.0029 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0104.0029 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0106.0029 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0107.0029 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0108.0029 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0109.0028 Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0110.0028 Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0111.0029 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0112.0029 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0113.0029 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0114.0029 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0115.0029 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0116.0029 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0117.0029 Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0119.0028 Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0120.0028 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0121.0029 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0122.0029 Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 105,300.00 ₫
18.0123.0028 Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
18.0125.0028 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] Lần Chẩn đoán hình ảnh 73,300.00 ₫
21.0014.1778 Điện tim thường Lần Thăm dò chức năng 39,900.00 ₫
21.0040.1777 Ghi điện não đồ thông thường Lần Thăm dò chức năng 75,200.00 ₫
22.0001.1352 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động Lần Xét nghiệm 68,400.00 ₫
22.0008.1353 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động Lần Xét nghiệm 43,500.00 ₫
22.0013.1242 Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động Lần Xét nghiệm 110,300.00 ₫
22.0019.1348 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Lần Xét nghiệm 13,600.00 ₫
22.0117.1503 Định lượng sắt huyết thanh Lần Xét nghiệm 33,600.00 ₫
22.0121.1369 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) Lần Xét nghiệm 49,700.00 ₫
22.0134.1296 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) Lần Xét nghiệm 28,400.00 ₫
22.0138.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Lần Xét nghiệm 39,700.00 ₫
22.0140.1360 Tìm giun chỉ trong máu Lần Xét nghiệm 37,300.00 ₫
22.0143.1303 Máu lắng (bằng máy tự động) Lần Xét nghiệm 37,300.00 ₫
22.0149.1594 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) Lần Xét nghiệm 44,800.00 ₫
22.0152.1609 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công Lần Xét nghiệm 58,300.00 ₫
22.0154.1735 Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học Lần Xét nghiệm 190,400.00 ₫
22.0160.1345 Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm Lần Xét nghiệm 18,600.00 ₫
22.0161.1292 Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế Lần Xét nghiệm 32,300.00 ₫
22.0163.1412 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) Lần Xét nghiệm 37,300.00 ₫
22.0280.1269 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) Lần Xét nghiệm 42,100.00 ₫
22.0283.1269 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) Lần Xét nghiệm 42,100.00 ₫
22.0292.1280 Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) Lần Xét nghiệm 33,500.00 ₫
22.0304.1306 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) Lần Xét nghiệm 87,000.00 ₫
22.0308.1306 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) Lần Xét nghiệm 87,000.00 ₫
22.0502.1267 Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [khối hồng cầu, khối bạch cầu] Lần Xét nghiệm 24,800.00 ₫
23.0003.1494 Định lượng Acid Uric [Máu] Lần Xét nghiệm 22,400.00 ₫
23.0007.1494 Định lượng Albumin [Máu] Lần Xét nghiệm 22,400.00 ₫
23.0009.1493 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] Lần Xét nghiệm 22,400.00 ₫
23.0010.1494 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Lần Xét nghiệm 22,400.00 ₫
23.0019.1493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Lần Xét nghiệm 22,400.00 ₫
23.0020.1493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Lần Xét nghiệm 22,400.00 ₫
23.0025.1493 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Lần Xét nghiệm 22,400.00 ₫
23.0026.1493 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] Lần Xét nghiệm 22,400.00 ₫
23.0027.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Lần Xét nghiệm 22,400.00 ₫
23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần Xét nghiệm 28,000.00 ₫
23.0050.1484 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] Lần Xét nghiệm 56,100.00 ₫
23.0051.1494 Định lượng Creatinin (máu) Lần Xét nghiệm 22,400.00 ₫
23.0058.1487 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Lần Xét nghiệm 30,200.00 ₫
23.0075.1494 Định lượng Glucose [Máu] Lần Xét nghiệm 22,400.00 ₫
23.0076.1494 Định lượng Globulin [Máu] Lần Xét nghiệm 22,400.00 ₫
23.0077.1518 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] Lần Xét nghiệm 20,000.00 ₫
23.0083.1523 Định lượng HbA1c [Máu] Lần Xét nghiệm 105,300.00 ₫
23.0084.1506 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần Xét nghiệm 28,000.00 ₫
23.0112.1506 Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần Xét nghiệm 28,000.00 ₫
23.0133.1494 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Lần Xét nghiệm 22,400.00 ₫
23.0158.1506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Lần Xét nghiệm 28,000.00 ₫
23.0166.1494 Định lượng Urê máu [Máu] Lần Xét nghiệm 22,400.00 ₫
23.0201.1593 Định lượng Protein (niệu) Lần Xét nghiệm 14,400.00 ₫
23.0206.1596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Lần Xét nghiệm 28,600.00 ₫
24.0001.1714 Vi khuẩn nhuộm soi Lần Xét nghiệm 74,200.00 ₫
24.0003.1715 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường Lần Xét nghiệm 261,000.00 ₫
24.0017.1714 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen Lần Xét nghiệm 74,200.00 ₫
24.0094.1623 Streptococcus pyogenes ASO Lần Xét nghiệm 45,500.00 ₫
24.0117.1646 HBsAg test nhanh Lần Xét nghiệm 58,600.00 ₫
24.0144.1621 HCV Ab test nhanh Lần Xét nghiệm 58,600.00 ₫
24.0169.1616 HIV Ab test nhanh Lần Xét nghiệm 58,600.00 ₫
24.0183.1637 Dengue virus NS1Ag test nhanh Lần Xét nghiệm 142,500.00 ₫
24.0187.1637 Dengue virus IgM/IgG test nhanh Lần Xét nghiệm 142,500.00 ₫
24.0263.1665 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi Lần Xét nghiệm 41,700.00 ₫
24.0266.1674 Đơn bào đường ruột nhuộm soi Lần Xét nghiệm 45,500.00 ₫
24.0267.1674 Trứng giun, sán soi tươi Lần Xét nghiệm 45,500.00 ₫
24.0268.1674 Trứng giun soi tập trung Lần Xét nghiệm 45,500.00 ₫
24.0284.1674 Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi Lần Xét nghiệm 45,500.00 ₫
24.0289.1694 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính Lần Xét nghiệm 35,100.00 ₫
24.0318.1674 Trichomonas vaginalis nhuộm soi Lần Xét nghiệm 45,500.00 ₫
24.0319.1674 Vi nấm soi tươi Lần Xét nghiệm 45,500.00 ₫
24.0321.1674 Vi nấm nhuộm soi Lần Xét nghiệm 45,500.00 ₫
25.0021.1735 Tế bào học dịch màng khớp Lần Xét nghiệm 190,400.00 ₫
25.0022.1735 Tế bào học nước tiểu Lần Xét nghiệm 190,400.00 ₫
25.0023.1735 Tế bào học đờm Lần Xét nghiệm 190,400.00 ₫
22.0005.1354 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động Lần Xét nghiệm 43,500.00 ₫
22.0285.1267 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu Lần Xét nghiệm 24,800.00 ₫
23.0030.1472 Định lượng Canxi ion hóa [Máu] Lần Xét nghiệm 16,800.00 ₫
18.0015.0001 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Lần Chẩn đoán hình ảnh 58,600.00 ₫
23.0044.1478 Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu] Lần Xét nghiệm 39,200.00 ₫
03.1001.2048 Nội soi tai Lần Thủ thuật 40,000.00 ₫
03.1002.2048 Nội soi mũi Lần Thủ thuật 40,000.00 ₫
03.1003.2048 Nội soi họng Lần Thủ thuật 40,000.00 ₫
02.0272.2044 Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori Lần Thủ thuật 317,000.00 ₫
02.0308.0139 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết Lần Thủ thuật 215,200.00 ₫
06.0040.1799 Đo lưu huyết não Lần Thăm dò chức năng 50,500.00 ₫
01.0018.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần Chẩn đoán hình ảnh 252,300.00 ₫
21.0122.1800 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin Lần Thăm dò chức năng 136,200.00 ₫
23.0040.1507 Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] Lần Xét nghiệm 28,000.00 ₫
24.0264.1664 Hồng cầu trong phân test nhanh Lần Xét nghiệm 71,600.00 ₫
20.0080.0135 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng Lần Thủ thuật 276,500.00 ₫
02.0309.0138 Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết Lần Thủ thuật 323,500.00 ₫
02.0255.0319 Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi Lần Thủ thuật 677,500.00 ₫
02.0290.0500 Nội soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóa Lần Thủ thuật 1,743,100.00 ₫
23.0121.1548 Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] Lần Xét nghiệm 424,700.00 ₫
24.0174.1661 HIV Ag/Ab miễn dịch tự động Lần Xét nghiệm 142,500.00 ₫
15.0228.0932 Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê Lần Thủ thuật 545,500.00 ₫
02.0259.0137 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết Lần Thủ thuật 352,100.00 ₫
02.0261.0319 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê Lần Thủ thuật 677,500.00 ₫
24.0108.1720 Virus test nhanh Lần Xét nghiệm 246,000.00 ₫
21.0102.0070 Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] Lần Chẩn đoán hình ảnh 148,300.00 ₫
23.0173.1575 Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] Lần Xét nghiệm 44,800.00 ₫
23.0188.1586 Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] Lần Xét nghiệm 44,800.00 ₫
23.0194.1589 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] Lần Xét nghiệm 44,800.00 ₫
23.0000.0000 Định tính Heroin (test nhanh) [niệu] Lần Xét nghiệm 44,800.00 ₫
23.0000.0001 Xét nghiệm Ma túy 5 thông số Lần Xét nghiệm 80,000.00 ₫

 


Các Tin đã đăng: