| Mã danh mục | Tên | ĐVT | Nhóm chi phí | Đơn giá |
| 23.0060.1496 | Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 33,600.00 ₫ |
| 01.0002.1778 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Lần | Thăm dò chức năng | 39,900.00 ₫ |
| 24.0121.1647 | HBsAg định lượng | Lần | Xét nghiệm | 501,300.00 ₫ |
| 23.0068.1561 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 67,300.00 ₫ |
| 23.0069.1561 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 67,300.00 ₫ |
| 23.0162.1570 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 61,700.00 ₫ |
| 24.0006.1723 | Vi khuẩn kháng thuốc định tính | Lần | Xét nghiệm | 213,800.00 ₫ |
| 23.0147.1561 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 67,300.00 ₫ |
| 23.0148.1561 | Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 67,300.00 ₫ |
| 23.0042.1482 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 28,000.00 ₫ |
| 24.0157.1612 | HAV IgM miễn dịch tự động | Lần | Xét nghiệm | 116,400.00 ₫ |
| 24.0126.1614 | HBc IgM miễn dịch tự động | Lần | Xét nghiệm | 123,400.00 ₫ |
| 24.0124.1619 | HBsAb định lượng | Lần | Xét nghiệm | 126,400.00 ₫ |
| 24.0119.1649 | HBsAg miễn dịch tự động | Lần | Xét nghiệm | 81,700.00 ₫ |
| 24.0146.1622 | HCV Ab miễn dịch tự động | Lần | Xét nghiệm | 130,500.00 ₫ |
| 22.0124.1298 | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | Lần | Xét nghiệm | 74,600.00 ₫ |
| 21.0119.1801 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (50g glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén | Lần | Xét nghiệm | 166,200.00 ₫ |
| 21.0120.1801 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén | Lần | Xét nghiệm | 166,200.00 ₫ |
| 21.0121.1801 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (100g glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén | Lần | Xét nghiệm | 166,200.00 ₫ |
| 24.0290.1694 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng | Lần | Xét nghiệm | 35,100.00 ₫ |
| 22.0136.1363 | Tìm mảnh vỡ hồng cầu | Lần | Xét nghiệm | 18,600.00 ₫ |
| 18.0220.0040 | Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 550,100.00 ₫ |
| 18.0256.0041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 663,400.00 ₫ |
| 18.0255.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 550,100.00 ₫ |
| 18.0258.0041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 663,400.00 ₫ |
| 18.0257.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 550,100.00 ₫ |
| 18.0260.0041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 663,400.00 ₫ |
| 18.0259.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 550,100.00 ₫ |
| 18.0224.0041 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 663,400.00 ₫ |
| 18.0222.0040 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 550,100.00 ₫ |
| 18.0261.0040 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 550,100.00 ₫ |
| 18.0192.0041 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 663,400.00 ₫ |
| 18.0191.0040 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 550,100.00 ₫ |
| 18.0223.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 663,400.00 ₫ |
| 18.0219.0040 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 550,100.00 ₫ |
| 18.0221.0040 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 550,100.00 ₫ |
| 18.0264.0040 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 550,100.00 ₫ |
| 18.0156.0041 | Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 663,400.00 ₫ |
| 18.0155.0040 | Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 550,100.00 ₫ |
| 18.0160.0040 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 550,100.00 ₫ |
| 18.0150.0041 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 663,400.00 ₫ |
| 18.0149.0040 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 550,100.00 ₫ |
| 18.0158.0040 | Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 550,100.00 ₫ |
| 18.0095.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0094.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0076.0028 | Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0071.0029 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0105.0028 | Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0118.0030 | Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [số hóa 3 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 130,300.00 ₫ |
| 18.0013.0001 | Siêu âm các khối u phổi ngoại vi | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 18.0021.0069 | Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 89,300.00 ₫ |
| 18.0024.0004 | Siêu âm doppler động mạch thận | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 252,300.00 ₫ |
| 18.0037.0004 | Siêu âm doppler động mạch tử cung | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 252,300.00 ₫ |
| 01.0281.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Lần | Xét nghiệm | 16,000.00 ₫ |
| 01.0284.1269 | Định nhóm máu tại giường | Lần | Xét nghiệm | 42,100.00 ₫ |
| 01.0285.1349 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | Lần | Xét nghiệm | 13,600.00 ₫ |
| 18.0045.0004 | Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 252,300.00 ₫ |
| 18.0022.0069 | Siêu âm doppler gan lách | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 89,300.00 ₫ |
| 18.0023.0004 | Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 252,300.00 ₫ |
| 18.0026.0069 | Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 89,300.00 ₫ |
| 18.0052.0004 | Siêu âm doppler tim, van tim | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 252,300.00 ₫ |
| 18.0058.0069 | Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 89,300.00 ₫ |
| 02.0024.1791 | Đo chức năng hô hấp | Lần | Thăm dò chức năng | 144,300.00 ₫ |
| 18.0029.0004 | Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 252,300.00 ₫ |
| 18.0025.0069 | Siêu âm doppler tử cung phần phụ | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 89,300.00 ₫ |
| 18.0032.0069 | Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 89,300.00 ₫ |
| 18.0055.0069 | Siêu âm doppler tuyến vú | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 89,300.00 ₫ |
| 02.0063.0001 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 18.0010.0069 | Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 89,300.00 ₫ |
| 18.0059.0001 | Siêu âm dương vật | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 18.0011.0001 | Siêu âm màng phổi | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 02.0085.1778 | Điện tim thường | Lần | Thăm dò chức năng | 39,900.00 ₫ |
| 18.0019.0001 | Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 18.0012.0001 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 18.0049.0004 | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 252,300.00 ₫ |
| 18.0081.2002 | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 23,700.00 ₫ |
| 18.0197.0041 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 663,400.00 ₫ |
| 18.0230.0041 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 663,400.00 ₫ |
| 18.0196.0041 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 663,400.00 ₫ |
| 18.0227.0040 | Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 550,100.00 ₫ |
| 18.0151.0041 | Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 663,400.00 ₫ |
| 01.0020.0001 | Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 02.0112.0004 | Siêu âm doppler mạch máu | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 252,300.00 ₫ |
| 02.0113.0004 | Siêu âm doppler tim | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 252,300.00 ₫ |
| 02.0119.0004 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 252,300.00 ₫ |
| 03.0041.0004 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 252,300.00 ₫ |
| 02.0314.0001 | Siêu âm ổ bụng | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 20.0013.0933 | Nội soi tai mũi họng | Lần | Thủ thuật | 116,100.00 ₫ |
| 18.0001.0001 | Siêu âm tuyến giáp | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 18.0002.0001 | Siêu âm các tuyến nước bọt | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 18.0003.0001 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 18.0004.0001 | Siêu âm hạch vùng cổ | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 18.0016.0001 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 18.0018.0001 | Siêu âm tử cung phần phụ | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 18.0020.0001 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 18.0030.0001 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 18.0034.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 18.0035.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 18.0036.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 18.0043.0001 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 18.0044.0001 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 18.0054.0001 | Siêu âm tuyến vú hai bên | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 18.0057.0001 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 18.0067.0029 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0068.0029 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0069.0028 | Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0070.0028 | Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0072.0028 | Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0073.0028 | Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0074.0028 | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0075.0028 | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0078.0028 | Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0080.0028 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0085.0028 | Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0086.0029 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0087.0029 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0088.0030 | Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 130,300.00 ₫ |
| 18.0089.0029 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0090.0029 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0091.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0092.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0093.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0096.0029 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0097.0030 | Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 130,300.00 ₫ |
| 18.0098.0028 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0099.0028 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0100.0028 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0101.0028 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0102.0029 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0103.0029 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0104.0029 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0106.0029 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0107.0029 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0108.0029 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0109.0028 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0110.0028 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0111.0029 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0112.0029 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0113.0029 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0114.0029 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0115.0029 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0116.0029 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0117.0029 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0119.0028 | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0120.0028 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0121.0029 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0122.0029 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 105,300.00 ₫ |
| 18.0123.0028 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 18.0125.0028 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 73,300.00 ₫ |
| 21.0014.1778 | Điện tim thường | Lần | Thăm dò chức năng | 39,900.00 ₫ |
| 21.0040.1777 | Ghi điện não đồ thông thường | Lần | Thăm dò chức năng | 75,200.00 ₫ |
| 22.0001.1352 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | Lần | Xét nghiệm | 68,400.00 ₫ |
| 22.0008.1353 | Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động | Lần | Xét nghiệm | 43,500.00 ₫ |
| 22.0013.1242 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động | Lần | Xét nghiệm | 110,300.00 ₫ |
| 22.0019.1348 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Lần | Xét nghiệm | 13,600.00 ₫ |
| 22.0117.1503 | Định lượng sắt huyết thanh | Lần | Xét nghiệm | 33,600.00 ₫ |
| 22.0121.1369 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | Lần | Xét nghiệm | 49,700.00 ₫ |
| 22.0134.1296 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) | Lần | Xét nghiệm | 28,400.00 ₫ |
| 22.0138.1362 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | Xét nghiệm | 39,700.00 ₫ |
| 22.0140.1360 | Tìm giun chỉ trong máu | Lần | Xét nghiệm | 37,300.00 ₫ |
| 22.0143.1303 | Máu lắng (bằng máy tự động) | Lần | Xét nghiệm | 37,300.00 ₫ |
| 22.0149.1594 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | Xét nghiệm | 44,800.00 ₫ |
| 22.0152.1609 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công | Lần | Xét nghiệm | 58,300.00 ₫ |
| 22.0154.1735 | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | Lần | Xét nghiệm | 190,400.00 ₫ |
| 22.0160.1345 | Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm | Lần | Xét nghiệm | 18,600.00 ₫ |
| 22.0161.1292 | Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế | Lần | Xét nghiệm | 32,300.00 ₫ |
| 22.0163.1412 | Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | Xét nghiệm | 37,300.00 ₫ |
| 22.0280.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | Lần | Xét nghiệm | 42,100.00 ₫ |
| 22.0283.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) | Lần | Xét nghiệm | 42,100.00 ₫ |
| 22.0292.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) | Lần | Xét nghiệm | 33,500.00 ₫ |
| 22.0304.1306 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | Xét nghiệm | 87,000.00 ₫ |
| 22.0308.1306 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | Xét nghiệm | 87,000.00 ₫ |
| 22.0502.1267 | Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu [khối hồng cầu, khối bạch cầu] | Lần | Xét nghiệm | 24,800.00 ₫ |
| 23.0003.1494 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 22,400.00 ₫ |
| 23.0007.1494 | Định lượng Albumin [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 22,400.00 ₫ |
| 23.0009.1493 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 22,400.00 ₫ |
| 23.0010.1494 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 22,400.00 ₫ |
| 23.0019.1493 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 22,400.00 ₫ |
| 23.0020.1493 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 22,400.00 ₫ |
| 23.0025.1493 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 22,400.00 ₫ |
| 23.0026.1493 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 22,400.00 ₫ |
| 23.0027.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 22,400.00 ₫ |
| 23.0041.1506 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Lần | Xét nghiệm | 28,000.00 ₫ |
| 23.0050.1484 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 56,100.00 ₫ |
| 23.0051.1494 | Định lượng Creatinin (máu) | Lần | Xét nghiệm | 22,400.00 ₫ |
| 23.0058.1487 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 30,200.00 ₫ |
| 23.0075.1494 | Định lượng Glucose [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 22,400.00 ₫ |
| 23.0076.1494 | Định lượng Globulin [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 22,400.00 ₫ |
| 23.0077.1518 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 20,000.00 ₫ |
| 23.0083.1523 | Định lượng HbA1c [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 105,300.00 ₫ |
| 23.0084.1506 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 28,000.00 ₫ |
| 23.0112.1506 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 28,000.00 ₫ |
| 23.0133.1494 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 22,400.00 ₫ |
| 23.0158.1506 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 28,000.00 ₫ |
| 23.0166.1494 | Định lượng Urê máu [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 22,400.00 ₫ |
| 23.0201.1593 | Định lượng Protein (niệu) | Lần | Xét nghiệm | 14,400.00 ₫ |
| 23.0206.1596 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Lần | Xét nghiệm | 28,600.00 ₫ |
| 24.0001.1714 | Vi khuẩn nhuộm soi | Lần | Xét nghiệm | 74,200.00 ₫ |
| 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | Lần | Xét nghiệm | 261,000.00 ₫ |
| 24.0017.1714 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | Lần | Xét nghiệm | 74,200.00 ₫ |
| 24.0094.1623 | Streptococcus pyogenes ASO | Lần | Xét nghiệm | 45,500.00 ₫ |
| 24.0117.1646 | HBsAg test nhanh | Lần | Xét nghiệm | 58,600.00 ₫ |
| 24.0144.1621 | HCV Ab test nhanh | Lần | Xét nghiệm | 58,600.00 ₫ |
| 24.0169.1616 | HIV Ab test nhanh | Lần | Xét nghiệm | 58,600.00 ₫ |
| 24.0183.1637 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | Lần | Xét nghiệm | 142,500.00 ₫ |
| 24.0187.1637 | Dengue virus IgM/IgG test nhanh | Lần | Xét nghiệm | 142,500.00 ₫ |
| 24.0263.1665 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | Lần | Xét nghiệm | 41,700.00 ₫ |
| 24.0266.1674 | Đơn bào đường ruột nhuộm soi | Lần | Xét nghiệm | 45,500.00 ₫ |
| 24.0267.1674 | Trứng giun, sán soi tươi | Lần | Xét nghiệm | 45,500.00 ₫ |
| 24.0268.1674 | Trứng giun soi tập trung | Lần | Xét nghiệm | 45,500.00 ₫ |
| 24.0284.1674 | Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi | Lần | Xét nghiệm | 45,500.00 ₫ |
| 24.0289.1694 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính | Lần | Xét nghiệm | 35,100.00 ₫ |
| 24.0318.1674 | Trichomonas vaginalis nhuộm soi | Lần | Xét nghiệm | 45,500.00 ₫ |
| 24.0319.1674 | Vi nấm soi tươi | Lần | Xét nghiệm | 45,500.00 ₫ |
| 24.0321.1674 | Vi nấm nhuộm soi | Lần | Xét nghiệm | 45,500.00 ₫ |
| 25.0021.1735 | Tế bào học dịch màng khớp | Lần | Xét nghiệm | 190,400.00 ₫ |
| 25.0022.1735 | Tế bào học nước tiểu | Lần | Xét nghiệm | 190,400.00 ₫ |
| 25.0023.1735 | Tế bào học đờm | Lần | Xét nghiệm | 190,400.00 ₫ |
| 22.0005.1354 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động | Lần | Xét nghiệm | 43,500.00 ₫ |
| 22.0285.1267 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu | Lần | Xét nghiệm | 24,800.00 ₫ |
| 23.0030.1472 | Định lượng Canxi ion hóa [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 16,800.00 ₫ |
| 18.0015.0001 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 58,600.00 ₫ |
| 23.0044.1478 | Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 39,200.00 ₫ |
| 03.1001.2048 | Nội soi tai | Lần | Thủ thuật | 40,000.00 ₫ |
| 03.1002.2048 | Nội soi mũi | Lần | Thủ thuật | 40,000.00 ₫ |
| 03.1003.2048 | Nội soi họng | Lần | Thủ thuật | 40,000.00 ₫ |
| 02.0272.2044 | Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | Lần | Thủ thuật | 317,000.00 ₫ |
| 02.0308.0139 | Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết | Lần | Thủ thuật | 215,200.00 ₫ |
| 06.0040.1799 | Đo lưu huyết não | Lần | Thăm dò chức năng | 50,500.00 ₫ |
| 01.0018.0004 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 252,300.00 ₫ |
| 21.0122.1800 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin | Lần | Thăm dò chức năng | 136,200.00 ₫ |
| 23.0040.1507 | Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 28,000.00 ₫ |
| 24.0264.1664 | Hồng cầu trong phân test nhanh | Lần | Xét nghiệm | 71,600.00 ₫ |
| 20.0080.0135 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | Lần | Thủ thuật | 276,500.00 ₫ |
| 02.0309.0138 | Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết | Lần | Thủ thuật | 323,500.00 ₫ |
| 02.0255.0319 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi | Lần | Thủ thuật | 677,500.00 ₫ |
| 02.0290.0500 | Nội soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóa | Lần | Thủ thuật | 1,743,100.00 ₫ |
| 23.0121.1548 | Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] | Lần | Xét nghiệm | 424,700.00 ₫ |
| 24.0174.1661 | HIV Ag/Ab miễn dịch tự động | Lần | Xét nghiệm | 142,500.00 ₫ |
| 15.0228.0932 | Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | Lần | Thủ thuật | 545,500.00 ₫ |
| 02.0259.0137 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | Lần | Thủ thuật | 352,100.00 ₫ |
| 02.0261.0319 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mê | Lần | Thủ thuật | 677,500.00 ₫ |
| 24.0108.1720 | Virus test nhanh | Lần | Xét nghiệm | 246,000.00 ₫ |
| 21.0102.0070 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] | Lần | Chẩn đoán hình ảnh | 148,300.00 ₫ |
| 23.0173.1575 | Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] | Lần | Xét nghiệm | 44,800.00 ₫ |
| 23.0188.1586 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | Lần | Xét nghiệm | 44,800.00 ₫ |
| 23.0194.1589 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | Lần | Xét nghiệm | 44,800.00 ₫ |
| 23.0000.0000 | Định tính Heroin (test nhanh) [niệu] | Lần | Xét nghiệm | 44,800.00 ₫ |
| 23.0000.0001 | Xét nghiệm Ma túy 5 thông số | Lần | Xét nghiệm | 80,000.00 ₫ |